Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Nagoya(NGO) Male (Maldives)(MLE)

Điểm đi:Nagoya(NGO)

Điểm đến:Male (Maldives)(MLE)

Male (Maldives)(MLE) Nagoya(NGO)

Điểm đi:Male (Maldives)(MLE)

Điểm đến:Nagoya(NGO)

Lọc theo số điểm dừng

  • MYR3,957
  • MYR3,738

Lọc theo hãng hàng không

Singapore Airlines  飛行機 最安値Singapore Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR3,957
  • Route 1

    Singapore Airlines (SQ671,SQ438)

    • 2026/07/1810:25
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/07/18 21:50
    • Male
    • 15h 25m
  • Route 2

    Singapore Airlines (SQ431,SQ672)

    • 2026/07/2213:05
    • Male
    • 2026/07/23 (+1) 09:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 15h 55m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Nagoya⇔Male (Maldives) Kiểm tra giá thấp nhất

Nagoya (Chubu) Từ Male (Maldives)(MLE) MYR3,303~

SriLankan Airlines 飛行機 最安値SriLankan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR3,739
Còn lại :4.
  • Route 1

    SriLankan Airlines (UL3348,UL455,UL101)

    • 2026/07/1808:20
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/07/19 (+1) 08:15
    • Male
    • 27h 55m
  • Route 2

    SriLankan Airlines (UL116,UL454,UL3352)

    • 2026/07/2215:35
    • Male
    • 2026/07/23 (+1) 11:40
    • Nagoya (Chubu)
    • 16h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

SriLankan Airlines 飛行機 最安値SriLankan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR3,739
Còn lại :4.
  • Route 1

    SriLankan Airlines (UL3348,UL455,UL101)

    • 2026/07/1808:20
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/07/19 (+1) 08:15
    • Male
    • 27h 55m
  • Route 2

    SriLankan Airlines (UL116,UL454,JL3083)

    • 2026/07/2215:35
    • Male
    • 2026/07/23 (+1) 11:40
    • Nagoya (Chubu)
    • 16h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

SriLankan Airlines 飛行機 最安値SriLankan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR3,739
Còn lại :4.
  • Route 1

    SriLankan Airlines (UL3348,UL455,UL101)

    • 2026/07/1808:20
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/07/19 (+1) 08:15
    • Male
    • 27h 55m
  • Route 2

    SriLankan Airlines (UL102,UL454,UL3352)

    • 2026/07/2209:25
    • Male
    • 2026/07/23 (+1) 11:40
    • Nagoya (Chubu)
    • 22h 15m
Xem chi tiết chuyến bay

SriLankan Airlines 飛行機 最安値SriLankan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR3,739
Còn lại :4.
  • Route 1

    SriLankan Airlines (UL3348,UL455,UL101)

    • 2026/07/1808:20
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/07/19 (+1) 08:15
    • Male
    • 27h 55m
  • Route 2

    SriLankan Airlines (UL102,UL454,JL3083)

    • 2026/07/2209:25
    • Male
    • 2026/07/23 (+1) 11:40
    • Nagoya (Chubu)
    • 22h 15m
Xem chi tiết chuyến bay

SriLankan Airlines 飛行機 最安値SriLankan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR3,739
Còn lại :4.
  • Route 1

    SriLankan Airlines (UL3348,UL455,UL101)

    • 2026/07/1808:20
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/07/19 (+1) 08:15
    • Male
    • 27h 55m
  • Route 2

    SriLankan Airlines (UL116,UL454,JL3087)

    • 2026/07/2215:35
    • Male
    • 2026/07/23 (+1) 20:10
    • Nagoya (Chubu)
    • 24h 35m
Xem chi tiết chuyến bay

SriLankan Airlines 飛行機 最安値SriLankan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR3,739
Còn lại :4.
  • Route 1

    SriLankan Airlines (UL3348,UL455,UL101)

    • 2026/07/1808:20
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/07/19 (+1) 08:15
    • Male
    • 27h 55m
  • Route 2

    SriLankan Airlines (UL116,UL454,JL209)

    • 2026/07/2215:35
    • Male
    • 2026/07/23 (+1) 20:55
    • Nagoya (Chubu)
    • 25h 20m
Xem chi tiết chuyến bay

SriLankan Airlines 飛行機 最安値SriLankan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR4,329
  • Route 1

    Japan Airlines (JL208,UL455,UL103)

    • 2026/07/1820:55
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/07/19 (+1) 19:50
    • Male
    • 26h 55m
  • Route 2

    SriLankan Airlines (UL116,UL454,UL3352)

    • 2026/07/2215:35
    • Male
    • 2026/07/23 (+1) 11:40
    • Nagoya (Chubu)
    • 16h 5m
Xem chi tiết chuyến bay