Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Nagoya(NGO) Copenhagen(CPH)

Điểm đi:Nagoya(NGO)

Điểm đến:Copenhagen(CPH)

Copenhagen(CPH) Nagoya(NGO)

Điểm đi:Copenhagen(CPH)

Điểm đến:Nagoya(NGO)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND55,181,287

Lọc theo hãng hàng không

Finnair 飛行機 最安値Finnair

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND55,916,459
  • Route 1

    Finnair (AY80,AY953)

    • 2026/05/2922:50
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/05/30 (+1) 08:05
    • Copenhagen
    • 16h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Finnair (AY962,AY79)

    • 2026/06/0419:25
    • Copenhagen
    • 2026/06/05 (+1) 19:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 17h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Nagoya⇔Copenhagen Kiểm tra giá thấp nhất

Nagoya (Chubu) Từ Copenhagen(CPH) VND42,967,419~

Finnair 飛行機 最安値Finnair

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND55,916,459
  • Route 1

    Finnair (AY80,AY953)

    • 2026/05/2922:50
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/05/30 (+1) 08:05
    • Copenhagen
    • 16h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Finnair (AY960,AY79)

    • 2026/06/0417:00
    • Copenhagen
    • 2026/06/05 (+1) 19:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 19h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND55,933,168
  • Route 1

    Japan Airlines (JL6805,AY953)

    • 2026/05/2922:50
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/05/30 (+1) 08:05
    • Copenhagen
    • 16h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Finnair (AY962,AY79)

    • 2026/06/0419:25
    • Copenhagen
    • 2026/06/05 (+1) 19:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 17h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Finnair 飛行機 最安値Finnair

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND55,916,459
  • Route 1

    Finnair (AY80,AY955)

    • 2026/05/2922:50
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/05/30 (+1) 11:40
    • Copenhagen
    • 19h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Finnair (AY962,AY79)

    • 2026/06/0419:25
    • Copenhagen
    • 2026/06/05 (+1) 19:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 17h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Finnair 飛行機 最安値Finnair

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND55,548,874
  • Route 1

    Finnair (AY80,AY953)

    • 2026/05/2922:50
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/05/30 (+1) 08:05
    • Copenhagen
    • 16h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL6884,JL6804)

    • 2026/06/0417:00
    • Copenhagen
    • 2026/06/05 (+1) 19:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 19h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND55,565,582
  • Route 1

    Japan Airlines (JL6805,AY953)

    • 2026/05/2922:50
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/05/30 (+1) 08:05
    • Copenhagen
    • 16h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL6884,JL6804)

    • 2026/06/0417:00
    • Copenhagen
    • 2026/06/05 (+1) 19:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 19h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Finnair 飛行機 最安値Finnair

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND55,916,459
  • Route 1

    Finnair (AY80,AY957)

    • 2026/05/2922:50
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/05/30 (+1) 13:10
    • Copenhagen
    • 21h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Finnair (AY962,AY79)

    • 2026/06/0419:25
    • Copenhagen
    • 2026/06/05 (+1) 19:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 17h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND55,933,168
  • Route 1

    Japan Airlines (JL6805,AY953)

    • 2026/05/2922:50
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/05/30 (+1) 08:05
    • Copenhagen
    • 16h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Finnair (AY960,AY79)

    • 2026/06/0417:00
    • Copenhagen
    • 2026/06/05 (+1) 19:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 19h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay