Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Nagoya(NGO) Milan(MIL)
Milan(MIL) Nagoya(NGO)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND35,743,979
  • VND21,644,672

Lọc theo hãng hàng không

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND21,644,673
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU720,MU2193,MU5013)

    • 2026/06/1317:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/06/14 (+1) 07:30
    • Milan Malpensa (Thành phố Milan)
    • 21h 30m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU244,MU719)

    • 2026/06/1513:10
    • Milan Malpensa (Thành phố Milan)
    • 2026/06/16 (+1) 16:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 19h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND21,644,673
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU530,MU2193,MU5013)

    • 2026/06/1313:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/06/14 (+1) 07:30
    • Milan Malpensa (Thành phố Milan)
    • 24h 55m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU244,MU719)

    • 2026/06/1513:10
    • Milan Malpensa (Thành phố Milan)
    • 2026/06/16 (+1) 16:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 19h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND21,644,673
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU530,MU2168,MU5013)

    • 2026/06/1313:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/06/14 (+1) 07:30
    • Milan Malpensa (Thành phố Milan)
    • 24h 55m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU244,MU719)

    • 2026/06/1513:10
    • Milan Malpensa (Thành phố Milan)
    • 2026/06/16 (+1) 16:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 19h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND21,644,673
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU530,MU2170,MU5013)

    • 2026/06/1313:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/06/14 (+1) 07:30
    • Milan Malpensa (Thành phố Milan)
    • 24h 55m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU244,MU719)

    • 2026/06/1513:10
    • Milan Malpensa (Thành phố Milan)
    • 2026/06/16 (+1) 16:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 19h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND35,743,980
Còn lại :6.
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX539,CX233)

    • 2026/06/1316:10
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/06/14 (+1) 08:00
    • Milan Malpensa (Thành phố Milan)
    • 22h 50m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX234,CX536)

    • 2026/06/1512:45
    • Milan Malpensa (Thành phố Milan)
    • 2026/06/16 (+1) 15:05
    • Nagoya (Chubu)
    • 19h 20m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND35,743,980
Còn lại :6.
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX539,CX233)

    • 2026/06/1316:10
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/06/14 (+1) 08:00
    • Milan Malpensa (Thành phố Milan)
    • 22h 50m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX234,CX532)

    • 2026/06/1512:45
    • Milan Malpensa (Thành phố Milan)
    • 2026/06/16 (+1) 21:15
    • Nagoya (Chubu)
    • 25h 30m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific các chuyến bay nối chuyến

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND38,051,799
Còn lại :6.
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX539,CX233)

    • 2026/06/1316:10
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/06/14 (+1) 08:00
    • Milan Malpensa (Thành phố Milan)
    • 22h 50m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX234,CX530)

    • 2026/06/1512:45
    • Milan Malpensa (Thành phố Milan)
    • 2026/06/16 (+1) 15:30
    • Nagoya (Chubu)
    • 19h 45m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND38,744,640
Còn lại :2.
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX539,CX233)

    • 2026/06/1316:10
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/06/14 (+1) 08:00
    • Milan Malpensa (Thành phố Milan)
    • 22h 50m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX234,CX488,CX530)

    • 2026/06/1512:45
    • Milan Malpensa (Thành phố Milan)
    • 2026/06/16 (+1) 15:30
    • Nagoya (Chubu)
    • 19h 45m
Xem chi tiết chuyến bay