Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Nagoya(NGO) Seattle(SEA)
Seattle(SEA) Nagoya(NGO)

Lọc theo số điểm dừng

  • BDT126,734
  • BDT199,027

Lọc theo hãng hàng không

Asiana Airlines 飛行機 最安値Asiana Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT126,735
  • Route 1

    Asiana Airlines (OZ121,OZ272)

    • 2026/05/2212:05
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/05/22 14:55
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 18h 50m
  • Route 2

    Asiana Airlines (OZ271,OZ122)

    • 2026/05/2600:55
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 2026/05/27 (+1) 10:55
    • Nagoya (Chubu)
    • 18h 0m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Nagoya⇔Seattle Kiểm tra giá thấp nhất

Nagoya (Chubu) Từ Seattle(SEA) BDT106,379~

Asiana Airlines 飛行機 最安値Asiana Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT126,735
  • Route 1

    Asiana Airlines (OZ121,OZ272)

    • 2026/05/2212:05
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/05/22 14:55
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 18h 50m
  • Route 2

    Asiana Airlines (OZ271,OZ124)

    • 2026/05/2600:55
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 2026/05/27 (+1) 18:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 25h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT177,353
  • Route 1

    Korean Air (KE742,KE41)

    • 2026/05/2213:40
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/05/22 10:40
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 13h 0m
  • Route 2

    Delta Air Lines (DL167,NH85)

    • 2026/05/2611:50
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 2026/05/27 (+1) 20:40
    • Nagoya (Chubu)
    • 16h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

Delta Air Lines 飛行機 最安値Delta Air Lines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT177,122
  • Route 1

    Delta Air Lines (DL7792,DL196)

    • 2026/05/2213:40
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/05/22 13:11
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 15h 31m
  • Route 2

    Delta Air Lines (DL167,NH85)

    • 2026/05/2611:50
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 2026/05/27 (+1) 20:40
    • Nagoya (Chubu)
    • 16h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT177,353
  • Route 1

    Korean Air (KE742,KE5019)

    • 2026/05/2213:40
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/05/22 13:11
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 15h 31m
  • Route 2

    Delta Air Lines (DL167,NH85)

    • 2026/05/2611:50
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 2026/05/27 (+1) 20:40
    • Nagoya (Chubu)
    • 16h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

Delta Air Lines 飛行機 最安値Delta Air Lines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT173,284
  • Route 1

    Delta Air Lines (DL7794,DL196)

    • 2026/05/2209:15
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/05/22 13:11
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 19h 56m
  • Route 2

    Delta Air Lines (DL167,NH85)

    • 2026/05/2611:50
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 2026/05/27 (+1) 20:40
    • Nagoya (Chubu)
    • 16h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT173,515
  • Route 1

    Korean Air (KE744,KE5019)

    • 2026/05/2209:15
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/05/22 13:11
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 19h 56m
  • Route 2

    Delta Air Lines (DL167,NH85)

    • 2026/05/2611:50
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 2026/05/27 (+1) 20:40
    • Nagoya (Chubu)
    • 16h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

Alaska Airlines 飛行機 最安値Alaska Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT188,244
Còn lại :4.
  • Route 1

    Alaska Airlines (AS7556,AS824)

    • 2026/05/2214:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/05/22 11:15
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 12h 40m
  • Route 2

    Alaska Airlines (AS823,AS7555)

    • 2026/05/2613:30
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 2026/05/27 (+1) 20:10
    • Nagoya (Chubu)
    • 14h 40m
Xem chi tiết chuyến bay