Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Nagoya(NGO) Seattle(SEA)
Seattle(SEA) Nagoya(NGO)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND20,107,311
  • VND23,091,885

Lọc theo hãng hàng không

Asiana Airlines 飛行機 最安値Asiana Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND20,107,312
  • Route 1

    Asiana Airlines (OZ121,OZ272)

    • 2026/05/1411:55
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/05/14 14:55
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 19h 0m
  • Route 2

    Asiana Airlines (OZ271,OZ124)

    • 2026/05/2000:55
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 2026/05/21 (+1) 18:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 25h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Nagoya⇔Seattle Kiểm tra giá thấp nhất

Nagoya (Chubu) Từ Seattle(SEA) VND20,107,311~

Asiana Airlines 飛行機 最安値Asiana Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND22,219,988
  • Route 1

    Asiana Airlines (OZ121,OZ272)

    • 2026/05/1411:55
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/05/14 14:55
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 19h 0m
  • Route 2

    Asiana Airlines (OZ271,OZ122)

    • 2026/05/2000:55
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 2026/05/21 (+1) 10:55
    • Nagoya (Chubu)
    • 18h 0m
Xem chi tiết chuyến bay

Air Canada 飛行機 最安値Air Canada

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND23,930,250
Còn lại :4.
  • Route 1

    Air Canada (AC6290,AC4,AC8804)

    • 2026/05/1414:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/05/14 14:20
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 16h 20m
  • Route 2

    Air Canada (AC8803,AC3,AC6239)

    • 2026/05/2009:55
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 2026/05/21 (+1) 18:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 16h 40m
Xem chi tiết chuyến bay

Air Canada 飛行機 最安値Air Canada

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND23,930,250
Còn lại :4.
  • Route 1

    Air Canada (AC6290,AC4,AC8804)

    • 2026/05/1414:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/05/14 14:20
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 16h 20m
  • Route 2

    Air Canada (AC8803,AC3,NH493)

    • 2026/05/2009:55
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 2026/05/21 (+1) 18:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 16h 40m
Xem chi tiết chuyến bay

Air Canada 飛行機 最安値Air Canada

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND23,930,250
Còn lại :6.
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH494,AC4,AC8804)

    • 2026/05/1414:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/05/14 14:20
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 16h 20m
  • Route 2

    Air Canada (AC8803,AC3,AC6239)

    • 2026/05/2009:55
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 2026/05/21 (+1) 18:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 16h 40m
Xem chi tiết chuyến bay

Air Canada 飛行機 最安値Air Canada

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND23,930,250
Còn lại :6.
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH494,AC4,AC8804)

    • 2026/05/1414:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/05/14 14:20
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 16h 20m
  • Route 2

    Air Canada (AC8803,AC3,NH493)

    • 2026/05/2009:55
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 2026/05/21 (+1) 18:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 16h 40m
Xem chi tiết chuyến bay

Air Canada 飛行機 最安値Air Canada

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND23,091,886
Còn lại :4.
  • Route 1

    Air Canada (AC6290,AC4,AC8804)

    • 2026/05/1414:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/05/14 14:20
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 16h 20m
  • Route 2

    Air Canada (AC8801,AC3,AC6239)

    • 2026/05/2005:40
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 2026/05/21 (+1) 18:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 20h 55m
Xem chi tiết chuyến bay

Air Canada 飛行機 最安値Air Canada

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND23,091,886
Còn lại :6.
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH494,AC4,AC8804)

    • 2026/05/1414:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/05/14 14:20
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 16h 20m
  • Route 2

    Air Canada (AC8801,AC3,AC6239)

    • 2026/05/2005:40
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 2026/05/21 (+1) 18:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 20h 55m
Xem chi tiết chuyến bay