Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Nagoya(NGO) Thiên Tân(TSN)

Điểm đi:Nagoya(NGO)

Điểm đến:Thiên Tân(TSN)

Thiên Tân(TSN) Nagoya(NGO)

Điểm đi:Thiên Tân(TSN)

Điểm đến:Nagoya(NGO)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND49,115,509
  • VND7,867,411
  • VND54,420,768

Lọc theo hãng hàng không

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND7,867,412
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU720,FM9119)

    • 2026/05/1117:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/05/12 (+1) 00:40
    • Tân Hải Thiên Tân
    • 8h 40m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU8572,MU719)

    • 2026/05/1507:40
    • Tân Hải Thiên Tân
    • 2026/05/15 16:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 7h 20m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Nagoya⇔Thiên Tân Kiểm tra giá thấp nhất

Nagoya (Chubu) Từ Thiên Tân(TSN) VND7,867,411~

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND7,867,412
Còn lại :2.
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU720,MU8571)

    • 2026/05/1117:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/05/12 (+1) 00:40
    • Tân Hải Thiên Tân
    • 8h 40m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU8572,MU719)

    • 2026/05/1507:40
    • Tân Hải Thiên Tân
    • 2026/05/15 16:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 7h 20m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND8,729,919
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU720,FM9119)

    • 2026/05/1117:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/05/12 (+1) 00:40
    • Tân Hải Thiên Tân
    • 8h 40m
  • Route 2

    Shanghai Airlines (FM9120,MU719)

    • 2026/05/1507:40
    • Tân Hải Thiên Tân
    • 2026/05/15 16:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 7h 20m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND8,729,919
Còn lại :2.
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU720,MU8571)

    • 2026/05/1117:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/05/12 (+1) 00:40
    • Tân Hải Thiên Tân
    • 8h 40m
  • Route 2

    Shanghai Airlines (FM9120,MU719)

    • 2026/05/1507:40
    • Tân Hải Thiên Tân
    • 2026/05/15 16:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 7h 20m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND7,867,412
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU530,FM9119)

    • 2026/05/1113:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/05/12 (+1) 00:40
    • Tân Hải Thiên Tân
    • 12h 5m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU8572,MU719)

    • 2026/05/1507:40
    • Tân Hải Thiên Tân
    • 2026/05/15 16:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 7h 20m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND7,867,412
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU530,MU8571)

    • 2026/05/1113:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/05/12 (+1) 00:40
    • Tân Hải Thiên Tân
    • 12h 5m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU8572,MU719)

    • 2026/05/1507:40
    • Tân Hải Thiên Tân
    • 2026/05/15 16:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 7h 20m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND8,729,919
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU530,FM9119)

    • 2026/05/1113:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/05/12 (+1) 00:40
    • Tân Hải Thiên Tân
    • 12h 5m
  • Route 2

    Shanghai Airlines (FM9120,MU719)

    • 2026/05/1507:40
    • Tân Hải Thiên Tân
    • 2026/05/15 16:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 7h 20m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND8,729,919
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU530,MU8571)

    • 2026/05/1113:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/05/12 (+1) 00:40
    • Tân Hải Thiên Tân
    • 12h 5m
  • Route 2

    Shanghai Airlines (FM9120,MU719)

    • 2026/05/1507:40
    • Tân Hải Thiên Tân
    • 2026/05/15 16:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 7h 20m
Xem chi tiết chuyến bay