Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Osaka(OSA) Brussels(BRU)
Brussels(BRU) Osaka(OSA)

Lọc theo số điểm dừng

  • KRW1,494,788
  • KRW1,977,411

Lọc theo hãng hàng không

Singapore Airlines  飛行機 最安値Singapore Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW1,494,790
  • Route 1

    Singapore Airlines (SQ621,SQ304)

    • 2026/09/0417:25
    • Osaka (Kansai)
    • 2026/09/05 (+1) 07:25
    • Brussels
    • 21h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Singapore Airlines (SQ303,SQ620)

    • 2026/09/1511:45
    • Brussels
    • 2026/09/16 (+1) 16:10
    • Osaka (Kansai)
    • 21h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Singapore Airlines  飛行機 最安値Singapore Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW1,494,790
  • Route 1

    Singapore Airlines (SQ621,SQ304)

    • 2026/09/0417:25
    • Osaka (Kansai)
    • 2026/09/05 (+1) 07:25
    • Brussels
    • 21h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Singapore Airlines (SQ303,SQ622)

    • 2026/09/1511:45
    • Brussels
    • 2026/09/16 (+1) 21:35
    • Osaka (Kansai)
    • 26h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Singapore Airlines  飛行機 最安値Singapore Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW1,494,790
  • Route 1

    Singapore Airlines (SQ619,SQ304)

    • 2026/09/0410:50
    • Osaka (Kansai)
    • 2026/09/05 (+1) 07:25
    • Brussels
    • 27h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Singapore Airlines (SQ303,SQ620)

    • 2026/09/1511:45
    • Brussels
    • 2026/09/16 (+1) 16:10
    • Osaka (Kansai)
    • 21h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Singapore Airlines  飛行機 最安値Singapore Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW1,494,790
  • Route 1

    Singapore Airlines (SQ619,SQ304)

    • 2026/09/0410:50
    • Osaka (Kansai)
    • 2026/09/05 (+1) 07:25
    • Brussels
    • 27h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Singapore Airlines (SQ303,SQ622)

    • 2026/09/1511:45
    • Brussels
    • 2026/09/16 (+1) 21:35
    • Osaka (Kansai)
    • 26h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Hainan Airlines 飛行機 最安値Hainan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW1,867,777
  • Route 1

    Hainan Airlines (HU474,HU491)

    • 2026/09/0414:20
    • Osaka (Kansai)
    • 2026/09/05 (+1) 06:50
    • Brussels
    • 23h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Hainan Airlines (HU492,HU473)

    • 2026/09/1513:20
    • Brussels
    • 2026/09/16 (+1) 12:45
    • Osaka (Kansai)
    • 16h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Osaka⇔Brussels Kiểm tra giá thấp nhất

Kobe Từ Brussels(BRU) KRW1,930,587~

Etihad Airways 飛行機 最安値Etihad Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW1,993,588
  • Route 1

    Etihad Airways (EY815,EY57)

    • 2026/09/0418:40
    • Osaka (Kansai)
    • 2026/09/05 (+1) 07:05
    • Brussels
    • 19h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Etihad Airways (EY58,EY814)

    • 2026/09/1510:55
    • Brussels
    • 2026/09/16 (+1) 11:50
    • Osaka (Kansai)
    • 17h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW1,977,413
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU730,MU771,MU1835)

    • 2026/09/0409:30
    • Osaka (Kansai)
    • 2026/09/04 22:15
    • Brussels
    • 19h 45m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU1838,MU772,MU8649)

    • 2026/09/1515:10
    • Brussels
    • 2026/09/16 (+1) 18:00
    • Osaka (Kansai)
    • 19h 50m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Hainan Airlines 飛行機 最安値Hainan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW1,982,615
  • Route 1

    Hainan Airlines (HU474,HU7567,HU469)

    • 2026/09/0414:20
    • Osaka (Kansai)
    • 2026/09/05 (+1) 08:20
    • Brussels
    • 25h 0m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Hainan Airlines (HU492,HU473)

    • 2026/09/1513:20
    • Brussels
    • 2026/09/16 (+1) 12:45
    • Osaka (Kansai)
    • 16h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay