Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Tokyo(TYO) Brussels(BRU)
Brussels(BRU) Tokyo(TYO)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND23,903,092
  • VND36,656,642

Lọc theo hãng hàng không

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND24,738,515
  • Route 1

    Air China (CA422,CA963)

    • 2026/12/0721:00
    • Sân bay Haneda
    • 2026/12/08 (+1) 06:40
    • Brussels
    • 17h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA964,CA167)

    • 2026/12/1113:00
    • Brussels
    • 2026/12/12 (+1) 16:20
    • Sân bay Haneda
    • 19h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND25,323,310
  • Route 1

    Air China (CA422,CA963)

    • 2026/12/0721:00
    • Sân bay Haneda
    • 2026/12/08 (+1) 06:40
    • Brussels
    • 17h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA964,CA133)

    • 2026/12/1113:00
    • Brussels
    • 2026/12/12 (+1) 14:25
    • Sân bay Haneda
    • 17h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND25,908,105
  • Route 1

    Air China (CA422,CA963)

    • 2026/12/0721:00
    • Sân bay Haneda
    • 2026/12/08 (+1) 06:40
    • Brussels
    • 17h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA964,CA181)

    • 2026/12/1113:00
    • Brussels
    • 2026/12/12 (+1) 12:50
    • Sân bay Haneda
    • 15h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND23,903,093
  • Route 1

    Air China (CA182,CA963)

    • 2026/12/0714:20
    • Sân bay Haneda
    • 2026/12/08 (+1) 06:40
    • Brussels
    • 24h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA964,CA167)

    • 2026/12/1113:00
    • Brussels
    • 2026/12/12 (+1) 16:20
    • Sân bay Haneda
    • 19h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND24,738,515
  • Route 1

    Air China (CA422,CA963)

    • 2026/12/0721:00
    • Sân bay Haneda
    • 2026/12/08 (+1) 06:40
    • Brussels
    • 17h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA964,CA421)

    • 2026/12/1113:00
    • Brussels
    • 2026/12/12 (+1) 19:50
    • Sân bay Haneda
    • 22h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND24,487,888
  • Route 1

    Air China (CA182,CA963)

    • 2026/12/0714:20
    • Sân bay Haneda
    • 2026/12/08 (+1) 06:40
    • Brussels
    • 24h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA964,CA133)

    • 2026/12/1113:00
    • Brussels
    • 2026/12/12 (+1) 14:25
    • Sân bay Haneda
    • 17h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND25,072,684
  • Route 1

    Air China (CA168,CA963)

    • 2026/12/0718:00
    • Sân bay Haneda
    • 2026/12/08 (+1) 06:40
    • Brussels
    • 20h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA964,CA167)

    • 2026/12/1113:00
    • Brussels
    • 2026/12/12 (+1) 16:20
    • Sân bay Haneda
    • 19h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND25,072,684
  • Route 1

    Air China (CA182,CA963)

    • 2026/12/0714:20
    • Sân bay Haneda
    • 2026/12/08 (+1) 06:40
    • Brussels
    • 24h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA964,CA181)

    • 2026/12/1113:00
    • Brussels
    • 2026/12/12 (+1) 12:50
    • Sân bay Haneda
    • 15h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay