Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Osaka(OSA) Viêng Chăn(VTE)

Điểm đi:Osaka(OSA)

Điểm đến:Viêng Chăn(VTE)

Viêng Chăn(VTE) Osaka(OSA)

Điểm đi:Viêng Chăn(VTE)

Điểm đến:Osaka(OSA)

Lọc theo số điểm dừng

  • EUR572

Lọc theo hãng hàng không

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR572
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU226,MU5812,MU9601)

    • 2026/07/1413:10
    • Osaka (Kansai)
    • 2026/07/15 (+1) 09:30
    • Wattay (Vientiane)
    • 22h 20m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU284,MU515)

    • 2026/07/2101:05
    • Wattay (Vientiane)
    • 2026/07/21 13:20
    • Osaka (Kansai)
    • 10h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :1.
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Osaka⇔Viêng Chăn Kiểm tra giá thấp nhất

Osaka (Kansai) Từ Viêng Chăn(VTE) EUR356~ Osaka (Itami) Từ Viêng Chăn(VTE) EUR736~

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR572
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU226,MU5812,MU9601)

    • 2026/07/1413:10
    • Osaka (Kansai)
    • 2026/07/15 (+1) 09:30
    • Wattay (Vientiane)
    • 22h 20m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU284,MU729)

    • 2026/07/2101:05
    • Wattay (Vientiane)
    • 2026/07/21 21:00
    • Osaka (Kansai)
    • 17h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR679
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU226,MU5816,MU9603)

    • 2026/07/1413:10
    • Osaka (Kansai)
    • 2026/07/15 (+1) 08:30
    • Wattay (Vientiane)
    • 21h 20m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU284,MU515)

    • 2026/07/2101:05
    • Wattay (Vientiane)
    • 2026/07/21 13:20
    • Osaka (Kansai)
    • 10h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :1.
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR679
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU226,MU5822,MU9603)

    • 2026/07/1413:10
    • Osaka (Kansai)
    • 2026/07/15 (+1) 08:30
    • Wattay (Vientiane)
    • 21h 20m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU284,MU515)

    • 2026/07/2101:05
    • Wattay (Vientiane)
    • 2026/07/21 13:20
    • Osaka (Kansai)
    • 10h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :1.
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR679
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU226,MU5812,MU9603)

    • 2026/07/1413:10
    • Osaka (Kansai)
    • 2026/07/15 (+1) 08:30
    • Wattay (Vientiane)
    • 21h 20m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU284,MU515)

    • 2026/07/2101:05
    • Wattay (Vientiane)
    • 2026/07/21 13:20
    • Osaka (Kansai)
    • 10h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :1.
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR679
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU226,MU5816,MU9601)

    • 2026/07/1413:10
    • Osaka (Kansai)
    • 2026/07/15 (+1) 09:30
    • Wattay (Vientiane)
    • 22h 20m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU284,MU515)

    • 2026/07/2101:05
    • Wattay (Vientiane)
    • 2026/07/21 13:20
    • Osaka (Kansai)
    • 10h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :1.
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR679
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU226,MU5822,MU9601)

    • 2026/07/1413:10
    • Osaka (Kansai)
    • 2026/07/15 (+1) 09:30
    • Wattay (Vientiane)
    • 22h 20m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU284,MU515)

    • 2026/07/2101:05
    • Wattay (Vientiane)
    • 2026/07/21 13:20
    • Osaka (Kansai)
    • 10h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :1.
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR704
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU516,MU5816,MU9603)

    • 2026/07/1414:20
    • Osaka (Kansai)
    • 2026/07/15 (+1) 08:30
    • Wattay (Vientiane)
    • 20h 10m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU284,MU515)

    • 2026/07/2101:05
    • Wattay (Vientiane)
    • 2026/07/21 13:20
    • Osaka (Kansai)
    • 10h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :1.
Xem chi tiết chuyến bay