Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Fukuoka(FUK) Viêng Chăn(VTE)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Viêng Chăn(VTE)

Viêng Chăn(VTE) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Viêng Chăn(VTE)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND15,168,040

Lọc theo hãng hàng không

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND15,168,041
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU518,MU5818,MU9603)

    • 2026/09/0313:55
    • Fukuoka
    • 2026/09/04 (+1) 08:30
    • Wattay (Vientiane)
    • 20h 35m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU9646,MU5813,MU517)

    • 2026/09/0715:50
    • Wattay (Vientiane)
    • 2026/09/08 (+1) 12:55
    • Fukuoka
    • 19h 5m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Fukuoka⇔Viêng Chăn Kiểm tra giá thấp nhất

Fukuoka Từ Viêng Chăn(VTE) VND11,192,752~

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND15,168,041
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU518,MU5818,MU9603)

    • 2026/09/0313:55
    • Fukuoka
    • 2026/09/04 (+1) 08:30
    • Wattay (Vientiane)
    • 20h 35m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU9646,MU8580,MU517)

    • 2026/09/0715:50
    • Wattay (Vientiane)
    • 2026/09/08 (+1) 12:55
    • Fukuoka
    • 19h 5m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND15,168,041
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU518,MU5816,MU9603)

    • 2026/09/0313:55
    • Fukuoka
    • 2026/09/04 (+1) 08:30
    • Wattay (Vientiane)
    • 20h 35m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU9646,MU5813,MU517)

    • 2026/09/0715:50
    • Wattay (Vientiane)
    • 2026/09/08 (+1) 12:55
    • Fukuoka
    • 19h 5m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND15,168,041
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU518,MU5816,MU9603)

    • 2026/09/0313:55
    • Fukuoka
    • 2026/09/04 (+1) 08:30
    • Wattay (Vientiane)
    • 20h 35m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU9646,MU8580,MU517)

    • 2026/09/0715:50
    • Wattay (Vientiane)
    • 2026/09/08 (+1) 12:55
    • Fukuoka
    • 19h 5m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND15,168,041
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU518,MU5822,MU9603)

    • 2026/09/0313:55
    • Fukuoka
    • 2026/09/04 (+1) 08:30
    • Wattay (Vientiane)
    • 20h 35m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU9646,MU5813,MU517)

    • 2026/09/0715:50
    • Wattay (Vientiane)
    • 2026/09/08 (+1) 12:55
    • Fukuoka
    • 19h 5m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND15,168,041
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU518,MU5822,MU9603)

    • 2026/09/0313:55
    • Fukuoka
    • 2026/09/04 (+1) 08:30
    • Wattay (Vientiane)
    • 20h 35m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU9646,MU8580,MU517)

    • 2026/09/0715:50
    • Wattay (Vientiane)
    • 2026/09/08 (+1) 12:55
    • Fukuoka
    • 19h 5m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND15,168,041
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU518,MU5818,MU9603)

    • 2026/09/0313:55
    • Fukuoka
    • 2026/09/04 (+1) 08:30
    • Wattay (Vientiane)
    • 20h 35m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU9632,MU5813,MU517)

    • 2026/09/0713:45
    • Wattay (Vientiane)
    • 2026/09/08 (+1) 12:55
    • Fukuoka
    • 21h 10m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND15,168,041
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU518,MU5818,MU9603)

    • 2026/09/0313:55
    • Fukuoka
    • 2026/09/04 (+1) 08:30
    • Wattay (Vientiane)
    • 20h 35m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU9632,MU8580,MU517)

    • 2026/09/0713:45
    • Wattay (Vientiane)
    • 2026/09/08 (+1) 12:55
    • Fukuoka
    • 21h 10m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay