Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Vancouver(YVR) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Vancouver(YVR)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Fukuoka(FUK) Vancouver(YVR)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Vancouver(YVR)

Lọc theo số điểm dừng

  • EUR550
  • EUR729

Lọc theo hãng hàng không

Philippine Airlines 飛行機 最安値Philippine Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR550
  • Route 1

    Philippine Airlines (PR117,PR426)

    • 2025/09/1600:40
    • Vancouver
    • 2025/09/17 (+1) 14:35
    • Fukuoka
    • 21h 55m
  • Route 2

    Philippine Airlines (PR425,PR116)

    • 2025/09/2415:35
    • Fukuoka
    • 2025/09/24 17:30
    • Vancouver
    • 17h 55m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Vancouver⇔Fukuoka Kiểm tra giá thấp nhất

Vancouver Từ Fukuoka(FUK) EUR543~

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR729
Còn lại :1.
  • Route 1

    Japan Airlines (JL17,JL333)

    • 2025/09/1614:05
    • Vancouver
    • 2025/09/17 (+1) 21:05
    • Fukuoka
    • 15h 0m
  • Route 2

    Japan Airlines (JL316,JL18)

    • 2025/09/2414:00
    • Fukuoka
    • 2025/09/24 11:40
    • Vancouver
    • 13h 40m
Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR729
Còn lại :1.
  • Route 1

    Japan Airlines (JL17,JL335)

    • 2025/09/1614:05
    • Vancouver
    • 2025/09/17 (+1) 21:25
    • Fukuoka
    • 15h 20m
  • Route 2

    Japan Airlines (JL316,JL18)

    • 2025/09/2414:00
    • Fukuoka
    • 2025/09/24 11:40
    • Vancouver
    • 13h 40m
Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR705
  • Route 1

    Korean Air (KE76,KE787)

    • 2025/09/1600:55
    • Vancouver
    • 2025/09/17 (+1) 09:00
    • Fukuoka
    • 16h 5m
  • Route 2

    Korean Air (KE790,KE75)

    • 2025/09/2416:25
    • Fukuoka
    • 2025/09/24 16:30
    • Vancouver
    • 16h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR729
Còn lại :1.
  • Route 1

    Japan Airlines (JL17,JL333)

    • 2025/09/1614:05
    • Vancouver
    • 2025/09/17 (+1) 21:05
    • Fukuoka
    • 15h 0m
  • Route 2

    Japan Airlines (JL314,JL18)

    • 2025/09/2412:50
    • Fukuoka
    • 2025/09/24 11:40
    • Vancouver
    • 14h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR729
Còn lại :1.
  • Route 1

    Japan Airlines (JL17,JL335)

    • 2025/09/1614:05
    • Vancouver
    • 2025/09/17 (+1) 21:25
    • Fukuoka
    • 15h 20m
  • Route 2

    Japan Airlines (JL314,JL18)

    • 2025/09/2412:50
    • Fukuoka
    • 2025/09/24 11:40
    • Vancouver
    • 14h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR729
Còn lại :1.
  • Route 1

    Japan Airlines (JL17,JL333)

    • 2025/09/1614:05
    • Vancouver
    • 2025/09/17 (+1) 21:05
    • Fukuoka
    • 15h 0m
  • Route 2

    Japan Airlines (JL312,JL18)

    • 2025/09/2411:50
    • Fukuoka
    • 2025/09/24 11:40
    • Vancouver
    • 15h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR705
  • Route 1

    Korean Air (KE76,KE787)

    • 2025/09/1600:55
    • Vancouver
    • 2025/09/17 (+1) 09:00
    • Fukuoka
    • 16h 5m
  • Route 2

    Korean Air (KE792,KE75)

    • 2025/09/2414:50
    • Fukuoka
    • 2025/09/24 16:30
    • Vancouver
    • 17h 40m
Xem chi tiết chuyến bay