1. Trang chủ
  2. Kết quả tìm kiếm・Chọn chuyến bay
  3. Xác nhận chuyến bay đã đặt・Nhập thông tin hành khách
  4. Xác nhận thông tin đăng ký
  5. Đăng ký vé hoàn tất
  6. Mua vé

Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Vancouver(YVR) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Vancouver(YVR)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Fukuoka(FUK) Vancouver(YVR)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Vancouver(YVR)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND24,715,275
  • VND24,715,275

Lọc theo hãng hàng không

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND24,715,276
  • Route 1

    Japan Airlines (JL17,JL333)

    • 2025/12/2812:45
    • Vancouver
    • 2025/12/29 (+1) 21:25
    • Fukuoka
    • 15h 40m
  • Route 2

    Japan Airlines (JL316,JL18)

    • 2026/01/2914:00
    • Fukuoka
    • 2026/01/29 10:55
    • Vancouver
    • 13h 55m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Vancouver⇔Fukuoka Kiểm tra giá thấp nhất

Vancouver Từ Fukuoka(FUK) VND24,715,275~

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND24,715,276
  • Route 1

    Japan Airlines (JL17,JL335)

    • 2025/12/2812:45
    • Vancouver
    • 2025/12/29 (+1) 21:40
    • Fukuoka
    • 15h 55m
  • Route 2

    Japan Airlines (JL316,JL18)

    • 2026/01/2914:00
    • Fukuoka
    • 2026/01/29 10:55
    • Vancouver
    • 13h 55m
Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND24,715,276
  • Route 1

    Japan Airlines (JL17,JL333)

    • 2025/12/2812:45
    • Vancouver
    • 2025/12/29 (+1) 21:25
    • Fukuoka
    • 15h 40m
  • Route 2

    Japan Airlines (JL314,JL18)

    • 2026/01/2913:05
    • Fukuoka
    • 2026/01/29 10:55
    • Vancouver
    • 14h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND24,715,276
  • Route 1

    Japan Airlines (JL17,JL335)

    • 2025/12/2812:45
    • Vancouver
    • 2025/12/29 (+1) 21:40
    • Fukuoka
    • 15h 55m
  • Route 2

    Japan Airlines (JL314,JL18)

    • 2026/01/2913:05
    • Fukuoka
    • 2026/01/29 10:55
    • Vancouver
    • 14h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND24,715,276
  • Route 1

    Japan Airlines (JL17,JL333)

    • 2025/12/2812:45
    • Vancouver
    • 2025/12/29 (+1) 21:25
    • Fukuoka
    • 15h 40m
  • Route 2

    Japan Airlines (JL312,JL18)

    • 2026/01/2912:10
    • Fukuoka
    • 2026/01/29 10:55
    • Vancouver
    • 15h 45m
Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND24,715,276
  • Route 1

    Japan Airlines (JL17,JL335)

    • 2025/12/2812:45
    • Vancouver
    • 2025/12/29 (+1) 21:40
    • Fukuoka
    • 15h 55m
  • Route 2

    Japan Airlines (JL312,JL18)

    • 2026/01/2912:10
    • Fukuoka
    • 2026/01/29 10:55
    • Vancouver
    • 15h 45m
Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND24,715,276
  • Route 1

    Japan Airlines (JL17,JL333)

    • 2025/12/2812:45
    • Vancouver
    • 2025/12/29 (+1) 21:25
    • Fukuoka
    • 15h 40m
  • Route 2

    Japan Airlines (JL310,JL18)

    • 2026/01/2911:05
    • Fukuoka
    • 2026/01/29 10:55
    • Vancouver
    • 16h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND24,715,276
  • Route 1

    Japan Airlines (JL17,JL335)

    • 2025/12/2812:45
    • Vancouver
    • 2025/12/29 (+1) 21:40
    • Fukuoka
    • 15h 55m
  • Route 2

    Japan Airlines (JL310,JL18)

    • 2026/01/2911:05
    • Fukuoka
    • 2026/01/29 10:55
    • Vancouver
    • 16h 50m
Xem chi tiết chuyến bay