Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Vancouver(YVR) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Vancouver(YVR)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Fukuoka(FUK) Vancouver(YVR)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Vancouver(YVR)

Lọc theo số điểm dừng

  • INR67,940
  • INR82,848

Lọc theo hãng hàng không

Hong Kong Airlines 飛行機 最安値Hong Kong Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí INR67,941
  • Route 1

    Hong Kong Airlines (HX81,HX640)

    • 2026/05/1301:30
    • Vancouver
    • 2026/05/14 (+1) 15:00
    • Fukuoka
    • 21h 30m
  • Route 2

    Hong Kong Airlines (HX641,HX80)

    • 2026/05/2016:00
    • Fukuoka
    • 2026/05/20 20:15
    • Vancouver
    • 20h 15m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Vancouver⇔Fukuoka Kiểm tra giá thấp nhất

Vancouver Từ Fukuoka(FUK) INR67,940~

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí INR85,183
Còn lại :7.
  • Route 1

    Korean Air (KE76,KE791)

    • 2026/05/1300:55
    • Vancouver
    • 2026/05/14 (+1) 12:30
    • Fukuoka
    • 19h 35m
  • Route 2

    Korean Air (KE788,KE75)

    • 2026/05/2010:35
    • Fukuoka
    • 2026/05/20 16:30
    • Vancouver
    • 21h 55m
Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí INR95,164
Còn lại :7.
  • Route 1

    Korean Air (KE76,KE791)

    • 2026/05/1300:55
    • Vancouver
    • 2026/05/14 (+1) 12:30
    • Fukuoka
    • 19h 35m
  • Route 2

    Korean Air (KE792,KE71)

    • 2026/05/2014:50
    • Fukuoka
    • 2026/05/20 12:35
    • Vancouver
    • 13h 45m
Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí INR95,164
Còn lại :7.
  • Route 1

    Korean Air (KE76,KE791)

    • 2026/05/1300:55
    • Vancouver
    • 2026/05/14 (+1) 12:30
    • Fukuoka
    • 19h 35m
  • Route 2

    Korean Air (KE792,KE75)

    • 2026/05/2014:50
    • Fukuoka
    • 2026/05/20 16:30
    • Vancouver
    • 17h 40m
Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí INR95,164
Còn lại :7.
  • Route 1

    Korean Air (KE76,KE791)

    • 2026/05/1300:55
    • Vancouver
    • 2026/05/14 (+1) 12:30
    • Fukuoka
    • 19h 35m
  • Route 2

    Korean Air (KE788,KE71)

    • 2026/05/2010:35
    • Fukuoka
    • 2026/05/20 12:35
    • Vancouver
    • 18h 0m
Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí INR103,306
  • Route 1

    Japan Airlines (JL17,JL333)

    • 2026/05/1313:50
    • Vancouver
    • 2026/05/14 (+1) 21:10
    • Fukuoka
    • 15h 20m
  • Route 2

    Japan Airlines (JL316,JL18)

    • 2026/05/2014:00
    • Fukuoka
    • 2026/05/20 11:30
    • Vancouver
    • 13h 30m
Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí INR95,164
  • Route 1

    Korean Air (KE76,KE787)

    • 2026/05/1300:55
    • Vancouver
    • 2026/05/14 (+1) 09:25
    • Fukuoka
    • 16h 30m
  • Route 2

    Korean Air (KE788,KE75)

    • 2026/05/2010:35
    • Fukuoka
    • 2026/05/20 16:30
    • Vancouver
    • 21h 55m
Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí INR103,306
  • Route 1

    Japan Airlines (JL17,JL335)

    • 2026/05/1313:50
    • Vancouver
    • 2026/05/14 (+1) 21:30
    • Fukuoka
    • 15h 40m
  • Route 2

    Japan Airlines (JL316,JL18)

    • 2026/05/2014:00
    • Fukuoka
    • 2026/05/20 11:30
    • Vancouver
    • 13h 30m
Xem chi tiết chuyến bay