Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Vancouver(YVR) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Vancouver(YVR)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Fukuoka(FUK) Vancouver(YVR)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Vancouver(YVR)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND24,412,882
  • VND41,770,438

Lọc theo hãng hàng không

Hong Kong Airlines 飛行機 最安値Hong Kong Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND24,412,883
  • Route 1

    Hong Kong Airlines (HX81,HX640)

    • 2026/06/1101:30
    • Vancouver
    • 2026/06/12 (+1) 15:00
    • Fukuoka
    • 21h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Hong Kong Airlines (HX641,HX80)

    • 2026/06/1616:00
    • Fukuoka
    • 2026/06/16 20:15
    • Vancouver
    • 20h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Vancouver⇔Fukuoka Kiểm tra giá thấp nhất

Vancouver Từ Fukuoka(FUK) VND22,068,374~

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND30,543,353
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX865,CX512)

    • 2026/06/1101:25
    • Vancouver
    • 2026/06/12 (+1) 12:45
    • Fukuoka
    • 19h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX529,CX888)

    • 2026/06/1617:40
    • Fukuoka
    • 2026/06/16 21:50
    • Vancouver
    • 20h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND30,543,353
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX865,CX512)

    • 2026/06/1101:25
    • Vancouver
    • 2026/06/12 (+1) 12:45
    • Fukuoka
    • 19h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX589,CX888)

    • 2026/06/1616:40
    • Fukuoka
    • 2026/06/16 21:50
    • Vancouver
    • 21h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND30,543,353
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX865,CX588)

    • 2026/06/1101:25
    • Vancouver
    • 2026/06/12 (+1) 15:30
    • Fukuoka
    • 22h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX529,CX888)

    • 2026/06/1617:40
    • Fukuoka
    • 2026/06/16 21:50
    • Vancouver
    • 20h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND30,543,353
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX865,CX512)

    • 2026/06/1101:25
    • Vancouver
    • 2026/06/12 (+1) 12:45
    • Fukuoka
    • 19h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX513,CX888)

    • 2026/06/1614:00
    • Fukuoka
    • 2026/06/16 21:50
    • Vancouver
    • 23h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND30,543,353
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX865,CX588)

    • 2026/06/1101:25
    • Vancouver
    • 2026/06/12 (+1) 15:30
    • Fukuoka
    • 22h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX589,CX888)

    • 2026/06/1616:40
    • Fukuoka
    • 2026/06/16 21:50
    • Vancouver
    • 21h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND30,543,353
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX865,CX588)

    • 2026/06/1101:25
    • Vancouver
    • 2026/06/12 (+1) 15:30
    • Fukuoka
    • 22h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX513,CX888)

    • 2026/06/1614:00
    • Fukuoka
    • 2026/06/16 21:50
    • Vancouver
    • 23h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND30,543,353
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX865,CX512)

    • 2026/06/1101:25
    • Vancouver
    • 2026/06/12 (+1) 12:45
    • Fukuoka
    • 19h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX529,CX814)

    • 2026/06/1617:40
    • Fukuoka
    • 2026/06/17 (+1) 08:10
    • Vancouver
    • 30h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay