Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Vancouver(YVR) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Vancouver(YVR)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Fukuoka(FUK) Vancouver(YVR)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Vancouver(YVR)

Lọc theo số điểm dừng

  • KRW1,450,432
  • KRW1,493,886

Lọc theo hãng hàng không

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW1,450,432
  • Route 1

    Korean Air (KE76,KE787)

    • 2026/11/0301:10
    • Vancouver
    • 2026/11/04 (+1) 09:20
    • Fukuoka
    • 16h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE788,KE75)

    • 2026/11/2510:30
    • Fukuoka
    • 2026/11/25 16:30
    • Vancouver
    • 22h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Vancouver⇔Fukuoka Kiểm tra giá thấp nhất

Vancouver Từ Fukuoka(FUK) KRW1,450,432~

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW1,493,886
  • Route 1

    Korean Air (KE76,KE787)

    • 2026/11/0301:10
    • Vancouver
    • 2026/11/04 (+1) 09:20
    • Fukuoka
    • 16h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE788,KE17,KE6555)

    • 2026/11/2510:30
    • Fukuoka
    • 2026/11/25 14:50
    • Vancouver
    • 20h 20m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Còn lại :7.
Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW1,530,285
  • Route 1

    Korean Air (KE76,KE787)

    • 2026/11/0301:10
    • Vancouver
    • 2026/11/04 (+1) 09:20
    • Fukuoka
    • 16h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE792,KE75)

    • 2026/11/2513:45
    • Fukuoka
    • 2026/11/25 16:30
    • Vancouver
    • 18h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW1,450,432
  • Route 1

    Korean Air (KE76,KE791)

    • 2026/11/0301:10
    • Vancouver
    • 2026/11/04 (+1) 12:30
    • Fukuoka
    • 19h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE788,KE75)

    • 2026/11/2510:30
    • Fukuoka
    • 2026/11/25 16:30
    • Vancouver
    • 22h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW1,493,886
  • Route 1

    Korean Air (KE76,KE791)

    • 2026/11/0301:10
    • Vancouver
    • 2026/11/04 (+1) 12:30
    • Fukuoka
    • 19h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE788,KE17,KE6555)

    • 2026/11/2510:30
    • Fukuoka
    • 2026/11/25 14:50
    • Vancouver
    • 20h 20m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Còn lại :7.
Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW1,552,198
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH115,NH239)

    • 2026/11/0315:15
    • Vancouver
    • 2026/11/05 (+2) 08:20
    • Fukuoka
    • 25h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    All Nippon Airways (NH266,NH116)

    • 2026/11/2518:30
    • Fukuoka
    • 2026/11/25 13:45
    • Vancouver
    • 11h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW1,530,285
  • Route 1

    Korean Air (KE76,KE791)

    • 2026/11/0301:10
    • Vancouver
    • 2026/11/04 (+1) 12:30
    • Fukuoka
    • 19h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE792,KE75)

    • 2026/11/2513:45
    • Fukuoka
    • 2026/11/25 16:30
    • Vancouver
    • 18h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW1,552,198
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH115,NH239)

    • 2026/11/0315:15
    • Vancouver
    • 2026/11/05 (+2) 08:20
    • Fukuoka
    • 25h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    All Nippon Airways (NH264,NH116)

    • 2026/11/2517:50
    • Fukuoka
    • 2026/11/25 13:45
    • Vancouver
    • 11h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay