Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Busan(PUS) Fukuoka(FUK)
Fukuoka(FUK) Busan(PUS)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND2,508,345
  • VND8,477,971

Lọc theo hãng hàng không

Jeju Air 飛行機 最安値Jeju Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND3,229,307
Số lượng ghế trống có hạn!
  • Route 1

    Jeju Air (7C1453)

    • 2026/09/0913:05
    • Busan
    • 2026/09/09 14:05
    • Fukuoka
    • 1h 0m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Jeju Air (7C1452)

    • 2026/09/1608:55
    • Fukuoka
    • 2026/09/16 10:00
    • Busan
    • 1h 5m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Busan⇔Fukuoka Kiểm tra giá thấp nhất

Busan Từ Fukuoka(FUK) VND2,508,345~

Air Busan 飛行機 最安値Air Busan

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND3,256,009
  • Route 1

    Air Busan (BX144)

    • 2026/09/0917:55
    • Busan
    • 2026/09/09 18:55
    • Fukuoka
    • 1h 0m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Air Busan (BX147)

    • 2026/09/1609:30
    • Fukuoka
    • 2026/09/16 10:30
    • Busan
    • 1h 0m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Eastar Jet 飛行機 最安値Eastar Jet

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND2,508,345
Số lượng ghế trống có hạn!
  • Route 1

    Eastar Jet (ZE943)

    • 2026/09/0914:50
    • Busan
    • 2026/09/09 16:00
    • Fukuoka
    • 1h 10m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Eastar Jet (ZE942)

    • 2026/09/1610:55
    • Fukuoka
    • 2026/09/16 12:10
    • Busan
    • 1h 15m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Air Busan 飛行機 最安値Air Busan

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND3,422,898
  • Route 1

    Air Busan (BX146)

    • 2026/09/0914:00
    • Busan
    • 2026/09/09 14:55
    • Fukuoka
    • 0h 55m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Air Busan (BX147)

    • 2026/09/1609:30
    • Fukuoka
    • 2026/09/16 10:30
    • Busan
    • 1h 0m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

T’way Air 飛行機 最安値T’way Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND3,438,586
  • Route 1

    T’way Air (TW235)

    • 2026/09/0918:00
    • Busan
    • 2026/09/09 19:00
    • Fukuoka
    • 1h 0m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    T’way Air (TW232)

    • 2026/09/1611:05
    • Fukuoka
    • 2026/09/16 12:00
    • Busan
    • 0h 55m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Air Busan 飛行機 最安値Air Busan

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND3,422,898
  • Route 1

    Air Busan (BX144)

    • 2026/09/0917:55
    • Busan
    • 2026/09/09 18:55
    • Fukuoka
    • 1h 0m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Air Busan (BX141)

    • 2026/09/1611:50
    • Fukuoka
    • 2026/09/16 13:00
    • Busan
    • 1h 10m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Jin Air 飛行機 最安値Jin Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND3,372,832
  • Route 1

    Jin Air (LJ291)

    • 2026/09/0909:00
    • Busan
    • 2026/09/09 10:00
    • Fukuoka
    • 1h 0m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Jin Air (LJ292)

    • 2026/09/1611:00
    • Fukuoka
    • 2026/09/16 11:55
    • Busan
    • 0h 55m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Air Busan 飛行機 最安値Air Busan

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND3,606,476
  • Route 1

    Air Busan (BX148)

    • 2026/09/0907:30
    • Busan
    • 2026/09/09 08:30
    • Fukuoka
    • 1h 0m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Air Busan (BX147)

    • 2026/09/1609:30
    • Fukuoka
    • 2026/09/16 10:30
    • Busan
    • 1h 0m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay