Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Seoul(SEL) Fukuoka(FUK)
Fukuoka(FUK) Seoul(SEL)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND3,038,080
  • VND8,056,292

Lọc theo hãng hàng không

Air Seoul 飛行機 最安値Air Seoul

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND3,132,451
  • Route 1

    Air Seoul (RS727)

    • 2026/04/2814:25
    • Incheon
    • 2026/04/28 16:00
    • Fukuoka
    • 1h 35m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Air Seoul (RS724)

    • 2026/05/0810:30
    • Fukuoka
    • 2026/05/08 12:05
    • Incheon
    • 1h 35m
    • Bay thẳng

Khuyến cáo
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Seoul⇔Fukuoka Kiểm tra giá thấp nhất

Incheon Từ Fukuoka(FUK) VND3,038,080~ Gimpo Từ Fukuoka(FUK) VND4,382,451~

Jeju Air 飛行機 最安値Jeju Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND3,038,080
  • Route 1

    Jeju Air (7C1407)

    • 2026/04/2817:20
    • Incheon
    • 2026/04/28 18:50
    • Fukuoka
    • 1h 30m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Jeju Air (7C1402)

    • 2026/05/0809:00
    • Fukuoka
    • 2026/05/08 10:30
    • Incheon
    • 1h 30m
    • Bay thẳng

Số lượng ghế trống có hạn!
Xem chi tiết chuyến bay

Jeju Air 飛行機 最安値Jeju Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND3,038,080
  • Route 1

    Jeju Air (7C1407)

    • 2026/04/2817:20
    • Incheon
    • 2026/04/28 18:50
    • Fukuoka
    • 1h 30m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Jeju Air (7C1404)

    • 2026/05/0812:00
    • Fukuoka
    • 2026/05/08 13:30
    • Incheon
    • 1h 30m
    • Bay thẳng

Số lượng ghế trống có hạn!
Xem chi tiết chuyến bay

Jeju Air 飛行機 最安値Jeju Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND3,286,424
  • Route 1

    Jeju Air (7C1401)

    • 2026/04/2806:30
    • Incheon
    • 2026/04/28 08:00
    • Fukuoka
    • 1h 30m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Jeju Air (7C1402)

    • 2026/05/0809:00
    • Fukuoka
    • 2026/05/08 10:30
    • Incheon
    • 1h 30m
    • Bay thẳng

Số lượng ghế trống có hạn!
Xem chi tiết chuyến bay

Jeju Air 飛行機 最安値Jeju Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND3,286,424
  • Route 1

    Jeju Air (7C1401)

    • 2026/04/2806:30
    • Incheon
    • 2026/04/28 08:00
    • Fukuoka
    • 1h 30m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Jeju Air (7C1404)

    • 2026/05/0812:00
    • Fukuoka
    • 2026/05/08 13:30
    • Incheon
    • 1h 30m
    • Bay thẳng

Số lượng ghế trống có hạn!
Xem chi tiết chuyến bay

Jeju Air 飛行機 最安値Jeju Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND3,286,424
  • Route 1

    Jeju Air (7C1405)

    • 2026/04/2815:15
    • Incheon
    • 2026/04/28 16:45
    • Fukuoka
    • 1h 30m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Jeju Air (7C1402)

    • 2026/05/0809:00
    • Fukuoka
    • 2026/05/08 10:30
    • Incheon
    • 1h 30m
    • Bay thẳng

Số lượng ghế trống có hạn!
Xem chi tiết chuyến bay

Jeju Air 飛行機 最安値Jeju Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND3,286,424
  • Route 1

    Jeju Air (7C1405)

    • 2026/04/2815:15
    • Incheon
    • 2026/04/28 16:45
    • Fukuoka
    • 1h 30m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Jeju Air (7C1404)

    • 2026/05/0812:00
    • Fukuoka
    • 2026/05/08 13:30
    • Incheon
    • 1h 30m
    • Bay thẳng

Số lượng ghế trống có hạn!
Xem chi tiết chuyến bay

Jeju Air 飛行機 最安値Jeju Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND3,286,424
  • Route 1

    Jeju Air (7C1407)

    • 2026/04/2817:20
    • Incheon
    • 2026/04/28 18:50
    • Fukuoka
    • 1h 30m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Jeju Air (7C1402)

    • 2026/05/0809:00
    • Fukuoka
    • 2026/05/08 10:30
    • Incheon
    • 1h 30m
    • Bay thẳng

Số lượng ghế trống có hạn!
Xem chi tiết chuyến bay