Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Đà Nẵng(DAD) Seoul(SEL)

Điểm đi:Đà Nẵng(DAD)

Điểm đến:Seoul(SEL)

Seoul(SEL) Đà Nẵng(DAD)

Điểm đi:Seoul(SEL)

Điểm đến:Đà Nẵng(DAD)

Lọc theo số điểm dừng

  • MYR1,779
  • MYR1,554

Lọc theo hãng hàng không

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR1,780
  • Route 1

    Korean Air (KE460)

    • 2026/10/2523:00
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/10/26 (+1) 05:20
    • Incheon
    • 4h 20m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Korean Air (KE459)

    • 2026/10/2918:40
    • Incheon
    • 2026/10/29 21:40
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 5h 0m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR1,780
  • Route 1

    Korean Air (KE460)

    • 2026/10/2523:00
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/10/26 (+1) 05:20
    • Incheon
    • 4h 20m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Korean Air (KE457)

    • 2026/10/2911:10
    • Incheon
    • 2026/10/29 14:15
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 5h 5m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR1,853
  • Route 1

    Korean Air (KE458)

    • 2026/10/2515:45
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/10/25 22:05
    • Incheon
    • 4h 20m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Korean Air (KE459)

    • 2026/10/2918:40
    • Incheon
    • 2026/10/29 21:40
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 5h 0m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR1,853
  • Route 1

    Korean Air (KE458)

    • 2026/10/2515:45
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/10/25 22:05
    • Incheon
    • 4h 20m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Korean Air (KE457)

    • 2026/10/2911:10
    • Incheon
    • 2026/10/29 14:15
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 5h 5m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Sun PhuQuoc Airways 飛行機 最安値Sun PhuQuoc Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR1,604
  • Route 1

    Sun PhuQuoc Airways (9G967,9G400)

    • 2026/10/2509:45
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/10/25 22:40
    • Incheon
    • 10h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Sun PhuQuoc Airways (9G411,9G905)

    • 2026/10/2900:15
    • Incheon
    • 2026/10/29 07:05
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 8h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Hong Kong Airlines 飛行機 最安値Hong Kong Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR1,846
  • Route 1

    Hong Kong Airlines (HX549,HX624)

    • 2026/10/2516:50
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/10/26 (+1) 01:35
    • Incheon
    • 6h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Hong Kong Airlines (HX629,HX546)

    • 2026/10/2914:30
    • Incheon
    • 2026/10/29 20:05
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 7h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Sun PhuQuoc Airways 飛行機 最安値Sun PhuQuoc Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR1,604
  • Route 1

    Sun PhuQuoc Airways (9G967,9G400)

    • 2026/10/2509:45
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/10/25 22:40
    • Incheon
    • 10h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Sun PhuQuoc Airways (9G411,9G907)

    • 2026/10/2900:15
    • Incheon
    • 2026/10/29 08:05
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 9h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Hong Kong Airlines 飛行機 最安値Hong Kong Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR1,776
  • Route 1

    Hong Kong Airlines (HX547,HX628)

    • 2026/10/2521:05
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/10/26 (+1) 13:30
    • Incheon
    • 14h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Hong Kong Airlines (HX629,HX546)

    • 2026/10/2914:30
    • Incheon
    • 2026/10/29 20:05
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 7h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay