Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Đà Nẵng(DAD) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Đà Nẵng(DAD)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Fukuoka(FUK) Đà Nẵng(DAD)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Đà Nẵng(DAD)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND12,986,650

Lọc theo hãng hàng không

Jin Air 飛行機 最安値Jin Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,103,676
  • Route 1

    Jin Air (LJ112,LJ291)

    • 2026/06/1701:00
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/06/17 10:00
    • Fukuoka
    • 7h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Jin Air (LJ264,LJ81)

    • 2026/06/1814:40
    • Fukuoka
    • 2026/06/18 23:15
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 10h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Đà Nẵng⇔Fukuoka Kiểm tra giá thấp nhất

Sân bay Quốc tế Đà Nẵng Từ Fukuoka(FUK) VND10,682,710~

Jin Air 飛行機 最安値Jin Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,103,676
  • Route 1

    Jin Air (LJ112,LJ291)

    • 2026/06/1701:00
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/06/17 10:00
    • Fukuoka
    • 7h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Jin Air (LJ274,LJ81)

    • 2026/06/1812:10
    • Fukuoka
    • 2026/06/18 23:15
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 13h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Jin Air 飛行機 最安値Jin Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,986,650
  • Route 1

    Jin Air (LJ112,LJ291)

    • 2026/06/1701:00
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/06/17 10:00
    • Fukuoka
    • 7h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Jin Air (LJ262,LJ81)

    • 2026/06/1809:45
    • Fukuoka
    • 2026/06/18 23:15
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 15h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Jin Air 飛行機 最安値Jin Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND15,279,381
  • Route 1

    Jin Air (LJ112,LJ291)

    • 2026/06/1701:00
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/06/17 10:00
    • Fukuoka
    • 7h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Jin Air (LJ292,LJ111)

    • 2026/06/1810:55
    • Fukuoka
    • 2026/06/18 23:55
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 15h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :5.
Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND26,724,906
  • Route 1

    Korean Air (KE460,KE787)

    • 2026/06/1722:55
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/06/18 (+1) 09:25
    • Fukuoka
    • 8h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE792,KE459)

    • 2026/06/1814:50
    • Fukuoka
    • 2026/06/18 21:05
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 8h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND26,724,906
  • Route 1

    Korean Air (KE460,KE791)

    • 2026/06/1722:55
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/06/18 (+1) 12:30
    • Fukuoka
    • 11h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE792,KE459)

    • 2026/06/1814:50
    • Fukuoka
    • 2026/06/18 21:05
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 8h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND23,402,012
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX5559,CX512)

    • 2026/06/1718:10
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/06/18 (+1) 12:45
    • Fukuoka
    • 16h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX589,CX5566)

    • 2026/06/1816:40
    • Fukuoka
    • 2026/06/19 (+1) 11:05
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 20h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND26,724,906
  • Route 1

    Korean Air (KE458,KE787)

    • 2026/06/1715:55
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/06/18 (+1) 09:25
    • Fukuoka
    • 15h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE792,KE459)

    • 2026/06/1814:50
    • Fukuoka
    • 2026/06/18 21:05
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 8h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay