Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Đà Nẵng(DAD) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Đà Nẵng(DAD)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Fukuoka(FUK) Đà Nẵng(DAD)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Đà Nẵng(DAD)

Lọc theo số điểm dừng

  • CNY3,704

Lọc theo hãng hàng không

Jin Air 飛行機 最安値Jin Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí CNY3,938
  • Route 1

    Jin Air (LJ82,LJ269)

    • 2026/05/1500:15
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/05/15 10:35
    • Fukuoka
    • 8h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Jin Air (LJ270,LJ81)

    • 2026/05/1711:35
    • Fukuoka
    • 2026/05/17 23:15
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 13h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :8.
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Đà Nẵng⇔Fukuoka Kiểm tra giá thấp nhất

Sân bay Quốc tế Đà Nẵng Từ Fukuoka(FUK) CNY2,699~

Jin Air 飛行機 最安値Jin Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí CNY4,068
  • Route 1

    Jin Air (LJ112,LJ291)

    • 2026/05/1501:00
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/05/15 10:00
    • Fukuoka
    • 7h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Jin Air (LJ270,LJ81)

    • 2026/05/1711:35
    • Fukuoka
    • 2026/05/17 23:15
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 13h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :8.
Xem chi tiết chuyến bay

Jin Air 飛行機 最安値Jin Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí CNY4,033
  • Route 1

    Jin Air (LJ82,LJ269)

    • 2026/05/1500:15
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/05/15 10:35
    • Fukuoka
    • 8h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Jin Air (LJ274,LJ81)

    • 2026/05/1712:10
    • Fukuoka
    • 2026/05/17 23:15
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 13h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :8.
Xem chi tiết chuyến bay

Jin Air 飛行機 最安値Jin Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí CNY3,895
  • Route 1

    Jin Air (LJ82,LJ269)

    • 2026/05/1500:15
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/05/15 10:35
    • Fukuoka
    • 8h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Jin Air (LJ262,LJ81)

    • 2026/05/1709:45
    • Fukuoka
    • 2026/05/17 23:15
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 15h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :8.
Xem chi tiết chuyến bay

Jin Air 飛行機 最安値Jin Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí CNY3,986
  • Route 1

    Jin Air (LJ82,LJ273)

    • 2026/05/1500:15
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/05/15 11:10
    • Fukuoka
    • 8h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Jin Air (LJ270,LJ81)

    • 2026/05/1711:35
    • Fukuoka
    • 2026/05/17 23:15
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 13h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :8.
Xem chi tiết chuyến bay

Jin Air 飛行機 最安値Jin Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí CNY4,163
  • Route 1

    Jin Air (LJ112,LJ291)

    • 2026/05/1501:00
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/05/15 10:00
    • Fukuoka
    • 7h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Jin Air (LJ274,LJ81)

    • 2026/05/1712:10
    • Fukuoka
    • 2026/05/17 23:15
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 13h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :8.
Xem chi tiết chuyến bay

Jin Air 飛行機 最安値Jin Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí CNY4,020
  • Route 1

    Jin Air (LJ112,LJ291)

    • 2026/05/1501:00
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/05/15 10:00
    • Fukuoka
    • 7h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Jin Air (LJ262,LJ81)

    • 2026/05/1709:45
    • Fukuoka
    • 2026/05/17 23:15
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 15h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :8.
Xem chi tiết chuyến bay

Jin Air 飛行機 最安値Jin Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí CNY4,081
  • Route 1

    Jin Air (LJ82,LJ273)

    • 2026/05/1500:15
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/05/15 11:10
    • Fukuoka
    • 8h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Jin Air (LJ274,LJ81)

    • 2026/05/1712:10
    • Fukuoka
    • 2026/05/17 23:15
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 13h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :8.
Xem chi tiết chuyến bay