Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Đà Nẵng(DAD) Tokyo(TYO)

Điểm đi:Đà Nẵng(DAD)

Điểm đến:Tokyo(TYO)

Tokyo(TYO) Đà Nẵng(DAD)

Điểm đi:Tokyo(TYO)

Điểm đến:Đà Nẵng(DAD)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND7,689,879

Lọc theo hãng hàng không

Hong Kong Airlines 飛行機 最安値Hong Kong Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND8,022,272
Còn lại :3.
  • Route 1

    Hong Kong Airlines (HX547,HX606)

    • 2026/06/0120:50
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/06/02 (+1) 08:20
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 9h 30m
  • Route 2

    Hong Kong Airlines (HX607,HX548)

    • 2026/06/1009:30
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/06/10 15:20
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 7h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

Hong Kong Airlines 飛行機 最安値Hong Kong Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND7,689,880
Còn lại :3.
  • Route 1

    Hong Kong Airlines (HX547,HX606)

    • 2026/06/0120:50
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/06/02 (+1) 08:20
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 9h 30m
  • Route 2

    Hong Kong Airlines (HX607,HX546)

    • 2026/06/1009:30
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/06/10 19:50
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 12h 20m
Xem chi tiết chuyến bay

Hong Kong Airlines 飛行機 最安値Hong Kong Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND8,022,272
Còn lại :5.
  • Route 1

    Hong Kong Airlines (HX547,HX604)

    • 2026/06/0120:50
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/06/02 (+1) 13:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 15h 5m
  • Route 2

    Hong Kong Airlines (HX607,HX548)

    • 2026/06/1009:30
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/06/10 15:20
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 7h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

Hong Kong Airlines 飛行機 最安値Hong Kong Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND8,022,272
  • Route 1

    Hong Kong Airlines (HX547,HX608)

    • 2026/06/0120:50
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/06/02 (+1) 14:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 16h 5m
  • Route 2

    Hong Kong Airlines (HX607,HX548)

    • 2026/06/1009:30
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/06/10 15:20
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 7h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

Hong Kong Airlines 飛行機 最安値Hong Kong Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND7,689,880
Còn lại :5.
  • Route 1

    Hong Kong Airlines (HX547,HX604)

    • 2026/06/0120:50
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/06/02 (+1) 13:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 15h 5m
  • Route 2

    Hong Kong Airlines (HX607,HX546)

    • 2026/06/1009:30
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/06/10 19:50
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 12h 20m
Xem chi tiết chuyến bay

Hong Kong Airlines 飛行機 最安値Hong Kong Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND9,152,403
  • Route 1

    Hong Kong Airlines (HX549,HX606)

    • 2026/06/0116:20
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/06/02 (+1) 08:20
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 14h 0m
  • Route 2

    Hong Kong Airlines (HX607,HX548)

    • 2026/06/1009:30
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/06/10 15:20
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 7h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

Hong Kong Airlines 飛行機 最安値Hong Kong Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND7,689,880
  • Route 1

    Hong Kong Airlines (HX547,HX608)

    • 2026/06/0120:50
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/06/02 (+1) 14:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 16h 5m
  • Route 2

    Hong Kong Airlines (HX607,HX546)

    • 2026/06/1009:30
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/06/10 19:50
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 12h 20m
Xem chi tiết chuyến bay

Air Macau 飛行機 最安値Air Macau

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND9,468,174
  • Route 1

    Air Macau (NX985,NX862)

    • 2026/06/0123:35
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/06/02 (+1) 15:00
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 13h 25m
  • Route 2

    Air Macau (NX861,NX986)

    • 2026/06/1016:00
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/06/10 22:05
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 8h 5m
Xem chi tiết chuyến bay