Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Đà Nẵng(DAD) Tokyo(TYO)

Điểm đi:Đà Nẵng(DAD)

Điểm đến:Tokyo(TYO)

Tokyo(TYO) Đà Nẵng(DAD)

Điểm đi:Tokyo(TYO)

Điểm đến:Đà Nẵng(DAD)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND67,977,529
  • VND12,072,043

Lọc theo hãng hàng không

Hong Kong Airlines 飛行機 最安値Hong Kong Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,865,169
  • Route 1

    Hong Kong Airlines (HX547,HX606)

    • 2026/05/0120:50
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/05/02 (+1) 08:20
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 9h 30m
  • Route 2

    Hong Kong Airlines (HX607,HX546)

    • 2026/05/0509:30
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/05/05 19:50
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 12h 20m
Xem chi tiết chuyến bay

Hong Kong Airlines 飛行機 最安値Hong Kong Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,087,905
  • Route 1

    Hong Kong Airlines (HX547,HX606)

    • 2026/05/0120:50
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/05/02 (+1) 08:20
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 9h 30m
  • Route 2

    Hong Kong Airlines (HX607,HX548)

    • 2026/05/0509:30
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/05/05 15:20
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 7h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

Air Macau 飛行機 最安値Air Macau

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,393,921
  • Route 1

    Air Macau (NX985,NX862)

    • 2026/05/0123:35
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/05/02 (+1) 15:00
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 13h 25m
  • Route 2

    Air Macau (NX861,NX986)

    • 2026/05/0516:00
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/05/05 22:05
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 8h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

Hong Kong Airlines 飛行機 最安値Hong Kong Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,072,043
Còn lại :5.
  • Route 1

    Hong Kong Airlines (HX547,HX604)

    • 2026/05/0120:50
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/05/02 (+1) 13:50
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 15h 0m
  • Route 2

    Hong Kong Airlines (HX607,HX546)

    • 2026/05/0509:30
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/05/05 19:50
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 12h 20m
Xem chi tiết chuyến bay

Hong Kong Airlines 飛行機 最安値Hong Kong Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,311,303
Còn lại :5.
  • Route 1

    Hong Kong Airlines (HX547,HX604)

    • 2026/05/0120:50
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/05/02 (+1) 13:50
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 15h 0m
  • Route 2

    Hong Kong Airlines (HX607,HX548)

    • 2026/05/0509:30
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/05/05 15:20
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 7h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

Hong Kong Airlines 飛行機 最安値Hong Kong Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,072,043
  • Route 1

    Hong Kong Airlines (HX547,HX608)

    • 2026/05/0120:50
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/05/02 (+1) 14:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 16h 5m
  • Route 2

    Hong Kong Airlines (HX607,HX546)

    • 2026/05/0509:30
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/05/05 19:50
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 12h 20m
Xem chi tiết chuyến bay

Hong Kong Airlines 飛行機 最安値Hong Kong Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,311,303
  • Route 1

    Hong Kong Airlines (HX547,HX608)

    • 2026/05/0120:50
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/05/02 (+1) 14:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 16h 5m
  • Route 2

    Hong Kong Airlines (HX607,HX548)

    • 2026/05/0509:30
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/05/05 15:20
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 7h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

Hong Kong Airlines 飛行機 最安値Hong Kong Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,072,043
  • Route 1

    Hong Kong Airlines (HX547,HX634)

    • 2026/05/0120:50
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/05/02 (+1) 15:45
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 16h 55m
  • Route 2

    Hong Kong Airlines (HX607,HX546)

    • 2026/05/0509:30
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/05/05 19:50
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 12h 20m
Xem chi tiết chuyến bay