Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Hà Nội(HAN) Tokyo(TYO)

Điểm đi:Hà Nội(HAN)

Điểm đến:Tokyo(TYO)

Tokyo(TYO) Hà Nội(HAN)

Điểm đi:Tokyo(TYO)

Điểm đến:Hà Nội(HAN)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND6,372,035
  • VND12,572,670

Lọc theo hãng hàng không

VietJet Air 飛行機 最安値VietJet Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND6,372,035
  • Route 1

    VietJet Air (VJ934)

    • 2026/09/1307:55
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/09/13 15:30
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 5h 35m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    VietJet Air (VJ933)

    • 2026/09/2409:30
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/09/24 13:05
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 5h 35m
    • Bay thẳng

Còn lại :4.
Xem chi tiết chuyến bay

VietJet Air 飛行機 最安値VietJet Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND9,417,475
  • Route 1

    VietJet Air (VJ932)

    • 2026/09/1300:30
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/09/13 08:00
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 5h 30m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    VietJet Air (VJ933)

    • 2026/09/2409:30
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/09/24 13:05
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 5h 35m
    • Bay thẳng

Còn lại :4.
Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,349,817
  • Route 1

    Japan Airlines (JL752)

    • 2026/09/1323:20
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/09/14 (+1) 06:40
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 5h 20m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Japan Airlines (JL751)

    • 2026/09/2418:20
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/09/24 21:50
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 5h 30m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Hãng hàng không Việt Nam 飛行機 最安値Hãng hàng không Việt Nam

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,843,302
  • Route 1

    Hãng hàng không Việt Nam (VN384)

    • 2026/09/1308:05
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/09/13 15:05
    • Sân bay Haneda
    • 5h 0m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Hãng hàng không Việt Nam (VN311)

    • 2026/09/2409:30
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/09/24 13:10
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 5h 40m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Hãng hàng không Việt Nam 飛行機 最安値Hãng hàng không Việt Nam

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,891,749
  • Route 1

    Hãng hàng không Việt Nam (VN384)

    • 2026/09/1308:05
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/09/13 15:05
    • Sân bay Haneda
    • 5h 0m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Hãng hàng không Việt Nam (VN385)

    • 2026/09/2416:35
    • Sân bay Haneda
    • 2026/09/24 20:05
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 5h 30m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Hãng hàng không Việt Nam 飛行機 最安値Hãng hàng không Việt Nam

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,843,302
  • Route 1

    Hãng hàng không Việt Nam (VN310)

    • 2026/09/1300:25
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/09/13 07:35
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 5h 10m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Hãng hàng không Việt Nam (VN311)

    • 2026/09/2409:30
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/09/24 13:10
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 5h 40m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Hãng hàng không Việt Nam 飛行機 最安値Hãng hàng không Việt Nam

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,891,749
  • Route 1

    Hãng hàng không Việt Nam (VN310)

    • 2026/09/1300:25
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/09/13 07:35
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 5h 10m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Hãng hàng không Việt Nam (VN385)

    • 2026/09/2416:35
    • Sân bay Haneda
    • 2026/09/24 20:05
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 5h 30m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Hãng hàng không Việt Nam 飛行機 最安値Hãng hàng không Việt Nam

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,735,384
  • Route 1

    Hãng hàng không Việt Nam (VN384)

    • 2026/09/1308:05
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/09/13 15:05
    • Sân bay Haneda
    • 5h 0m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Air Macau (NX861,NX950)

    • 2026/09/2416:00
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/09/24 21:45
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 7h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay