Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Jakarta(JKT) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Jakarta(JKT)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Fukuoka(FUK) Jakarta(JKT)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Jakarta(JKT)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND12,783,050
  • VND30,860,603

Lọc theo hãng hàng không

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,182,265
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX790,CX588)

    • 2026/11/0200:40
    • Soekarno-Hatta
    • 2026/11/02 15:15
    • Fukuoka
    • 12h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX589,CX777)

    • 2026/11/1816:35
    • Fukuoka
    • 2026/11/19 (+1) 13:20
    • Soekarno-Hatta
    • 22h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Khuyến cáo
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Jakarta⇔Fukuoka Kiểm tra giá thấp nhất

Soekarno-Hatta Từ Fukuoka(FUK) VND12,372,383~

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,783,050
  • Route 1

    China Airlines (CI764,CI116)

    • 2026/11/0201:00
    • Soekarno-Hatta
    • 2026/11/02 19:35
    • Fukuoka
    • 16h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Airlines (CI117,CI761)

    • 2026/11/1820:35
    • Fukuoka
    • 2026/11/19 (+1) 13:40
    • Soekarno-Hatta
    • 19h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,126,637
  • Route 1

    China Airlines (CI762,CI110)

    • 2026/11/0214:40
    • Soekarno-Hatta
    • 2026/11/03 (+1) 10:00
    • Fukuoka
    • 17h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Airlines (CI117,CI761)

    • 2026/11/1820:35
    • Fukuoka
    • 2026/11/19 (+1) 13:40
    • Soekarno-Hatta
    • 19h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND17,223,495
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX790,CX588)

    • 2026/11/0200:40
    • Soekarno-Hatta
    • 2026/11/02 15:15
    • Fukuoka
    • 12h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX513,CX797)

    • 2026/11/1814:15
    • Fukuoka
    • 2026/11/18 23:15
    • Soekarno-Hatta
    • 11h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :4.
Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND16,124,019
  • Route 1

    Korean Air (KE438,KE787)

    • 2026/11/0218:30
    • Soekarno-Hatta
    • 2026/11/03 (+1) 09:15
    • Fukuoka
    • 12h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE782,KE437)

    • 2026/11/1821:05
    • Fukuoka
    • 2026/11/19 (+1) 14:50
    • Soekarno-Hatta
    • 19h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,182,265
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX776,CX588)

    • 2026/11/0214:30
    • Soekarno-Hatta
    • 2026/11/03 (+1) 15:15
    • Fukuoka
    • 22h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX589,CX777)

    • 2026/11/1816:35
    • Fukuoka
    • 2026/11/19 (+1) 13:20
    • Soekarno-Hatta
    • 22h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND18,152,815
  • Route 1

    Korean Air (KE438,KE787)

    • 2026/11/0218:30
    • Soekarno-Hatta
    • 2026/11/03 (+1) 09:15
    • Fukuoka
    • 12h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE788,KE5623)

    • 2026/11/1810:30
    • Fukuoka
    • 2026/11/18 21:00
    • Soekarno-Hatta
    • 12h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :4.
Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND18,152,815
  • Route 1

    Korean Air (KE438,KE787)

    • 2026/11/0218:30
    • Soekarno-Hatta
    • 2026/11/03 (+1) 09:15
    • Fukuoka
    • 12h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE5482,KE5623)

    • 2026/11/1808:35
    • Fukuoka
    • 2026/11/18 21:00
    • Soekarno-Hatta
    • 14h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :4.
Xem chi tiết chuyến bay