Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Jakarta(JKT) Prague(PRG)
Prague(PRG) Jakarta(JKT)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND27,506,141
  • VND42,377,600

Lọc theo hãng hàng không

Etihad Airways 飛行機 最安値Etihad Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND27,506,141
  • Route 1

    Etihad Airways (EY475,EY155)

    • 2026/11/0618:00
    • Soekarno-Hatta
    • 2026/11/07 (+1) 06:40
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 18h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Etihad Airways (EY156,EY474)

    • 2026/11/1010:20
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/11/11 (+1) 08:35
    • Soekarno-Hatta
    • 16h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Jakarta⇔Prague Kiểm tra giá thấp nhất

Soekarno-Hatta Từ Prague(PRG) VND25,885,050~

Etihad Airways 飛行機 最安値Etihad Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND27,506,141
  • Route 1

    Etihad Airways (EY475,EY155)

    • 2026/11/0618:00
    • Soekarno-Hatta
    • 2026/11/07 (+1) 06:40
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 18h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Etihad Airways (EY156,EY472)

    • 2026/11/1010:20
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/11/11 (+1) 20:20
    • Soekarno-Hatta
    • 28h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Qatar Airways 飛行機 最安値Qatar Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND29,006,059
  • Route 1

    Qatar Airways (QR957,QR291)

    • 2026/11/0618:10
    • Soekarno-Hatta
    • 2026/11/07 (+1) 12:55
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 24h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Qatar Airways (QR292,QR956)

    • 2026/11/1014:25
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/11/11 (+1) 15:10
    • Soekarno-Hatta
    • 18h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :4.
Xem chi tiết chuyến bay

Emirates Airlines 飛行機 最安値Emirates Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND29,395,776
  • Route 1

    Emirates Airlines (EK357,EK139)

    • 2026/11/0617:45
    • Soekarno-Hatta
    • 2026/11/07 (+1) 12:30
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 24h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Emirates Airlines (EK2239,EK358)

    • 2026/11/1022:15
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/11/11 (+1) 22:10
    • Soekarno-Hatta
    • 17h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Qatar Airways 飛行機 最安値Qatar Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND28,498,445
  • Route 1

    Qatar Airways (QR957,QR291)

    • 2026/11/0618:10
    • Soekarno-Hatta
    • 2026/11/07 (+1) 12:55
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 24h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Qatar Airways (QR292,QR954)

    • 2026/11/1014:25
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/11/11 (+1) 21:25
    • Soekarno-Hatta
    • 25h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :4.
Xem chi tiết chuyến bay

Emirates Airlines 飛行機 最安値Emirates Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND30,116,261
  • Route 1

    Emirates Airlines (EK357,EK139)

    • 2026/11/0617:45
    • Soekarno-Hatta
    • 2026/11/07 (+1) 12:30
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 24h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Emirates Airlines (EK140,EK356)

    • 2026/11/1014:45
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/11/11 (+1) 15:40
    • Soekarno-Hatta
    • 18h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Emirates Airlines 飛行機 最安値Emirates Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND29,395,776
  • Route 1

    Emirates Airlines (EK357,EK139)

    • 2026/11/0617:45
    • Soekarno-Hatta
    • 2026/11/07 (+1) 12:30
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 24h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Emirates Airlines (EK140,EK358)

    • 2026/11/1014:45
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/11/11 (+1) 22:10
    • Soekarno-Hatta
    • 25h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Emirates Airlines 飛行機 最安値Emirates Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND33,325,692
  • Route 1

    Emirates Airlines (EK359,EK139)

    • 2026/11/0600:15
    • Soekarno-Hatta
    • 2026/11/06 12:30
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 18h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Emirates Airlines (EK2239,EK358)

    • 2026/11/1022:15
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/11/11 (+1) 22:10
    • Soekarno-Hatta
    • 17h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay