Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Jakarta(JKT) Prague(PRG)
Prague(PRG) Jakarta(JKT)

Lọc theo số điểm dừng

  • TRY55,859
  • TRY56,701

Lọc theo hãng hàng không

Etihad Airways 飛行機 最安値Etihad Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TRY55,860
  • Route 1

    Etihad Airways (EY475,EY155)

    • 2026/08/1318:10
    • Soekarno-Hatta
    • 2026/08/14 (+1) 07:05
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 17h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Etihad Airways (EY156,EY474)

    • 2026/08/2411:20
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/08/25 (+1) 09:00
    • Soekarno-Hatta
    • 16h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Jakarta⇔Prague Kiểm tra giá thấp nhất

Soekarno-Hatta Từ Prague(PRG) TRY55,859~

Etihad Airways 飛行機 最安値Etihad Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TRY55,860
  • Route 1

    Etihad Airways (EY475,EY155)

    • 2026/08/1318:10
    • Soekarno-Hatta
    • 2026/08/14 (+1) 07:05
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 17h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Etihad Airways (EY156,EY472)

    • 2026/08/2411:20
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/08/25 (+1) 20:35
    • Soekarno-Hatta
    • 28h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Austrian Airlines 飛行機 最安値Austrian Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TRY56,702
  • Route 1

    Thai Airways International (TG436,OS8,OS645)

    • 2026/08/1319:00
    • Soekarno-Hatta
    • 2026/08/14 (+1) 16:10
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 26h 10m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Lufthansa German Airlines (LH1693,LH768,GA839)

    • 2026/08/2416:40
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/08/25 (+1) 22:45
    • Soekarno-Hatta
    • 25h 5m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Austrian Airlines 飛行機 最安値Austrian Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TRY56,702
  • Route 1

    Thai Airways International (TG434,OS8,OS643)

    • 2026/08/1312:35
    • Soekarno-Hatta
    • 2026/08/14 (+1) 10:35
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 27h 0m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Lufthansa German Airlines (LH1693,LH768,GA839)

    • 2026/08/2416:40
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/08/25 (+1) 22:45
    • Soekarno-Hatta
    • 25h 5m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Austrian Airlines 飛行機 最安値Austrian Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TRY56,702
  • Route 1

    Thai Airways International (TG436,OS8,OS645)

    • 2026/08/1319:00
    • Soekarno-Hatta
    • 2026/08/14 (+1) 16:10
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 26h 10m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Lufthansa German Airlines (LH1691,LH768,GA839)

    • 2026/08/2413:20
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/08/25 (+1) 22:45
    • Soekarno-Hatta
    • 28h 25m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Austrian Airlines 飛行機 最安値Austrian Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TRY56,702
  • Route 1

    Thai Airways International (TG434,OS8,OS643)

    • 2026/08/1312:35
    • Soekarno-Hatta
    • 2026/08/14 (+1) 10:35
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 27h 0m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Lufthansa German Airlines (LH1691,LH768,GA839)

    • 2026/08/2413:20
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/08/25 (+1) 22:45
    • Soekarno-Hatta
    • 28h 25m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Qatar Airways 飛行機 最安値Qatar Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TRY66,706
  • Route 1

    Qatar Airways (QR957,QR289)

    • 2026/08/1318:30
    • Soekarno-Hatta
    • 2026/08/14 (+1) 07:00
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 17h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Qatar Airways (QR290,QR958)

    • 2026/08/2410:00
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/08/25 (+1) 07:30
    • Soekarno-Hatta
    • 16h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Austrian Airlines 飛行機 最安値Austrian Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TRY56,702
  • Route 1

    Thai Airways International (TG436,OS8,OS649)

    • 2026/08/1319:00
    • Soekarno-Hatta
    • 2026/08/14 (+1) 21:50
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 31h 50m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Lufthansa German Airlines (LH1693,LH768,GA839)

    • 2026/08/2416:40
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/08/25 (+1) 22:45
    • Soekarno-Hatta
    • 25h 5m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay