Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Jakarta(JKT) Tokyo(TYO)
Tokyo(TYO) Jakarta(JKT)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND20,220,106
  • VND9,605,782

Lọc theo hãng hàng không

Đặt chỗ qua app
Điểm gấp đôi

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND9,643,562
  • Route 1

    Eva Air (BR238,BR192)

    • 2026/09/0914:30
    • Soekarno-Hatta
    • 2026/09/10 (+1) 11:30
    • Sân bay Haneda
    • 19h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Eva Air (BR195,BR237)

    • 2026/09/1020:40
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/09/11 (+1) 13:20
    • Soekarno-Hatta
    • 18h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND9,605,782
  • Route 1

    Eva Air (BR238,BR184)

    • 2026/09/0914:30
    • Soekarno-Hatta
    • 2026/09/10 (+1) 12:25
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 19h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Eva Air (BR195,BR237)

    • 2026/09/1020:40
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/09/11 (+1) 13:20
    • Soekarno-Hatta
    • 18h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND9,605,782
  • Route 1

    Eva Air (BR238,BR198)

    • 2026/09/0914:30
    • Soekarno-Hatta
    • 2026/09/10 (+1) 13:25
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 20h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Eva Air (BR195,BR237)

    • 2026/09/1020:40
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/09/11 (+1) 13:20
    • Soekarno-Hatta
    • 18h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Malaysia Airlines 飛行機 最安値Malaysia Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,756,899
  • Route 1

    Malaysia Airlines (MH726,MH70)

    • 2026/09/0904:15
    • Soekarno-Hatta
    • 2026/09/09 18:05
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 11h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Malaysia Airlines (MH89,MH725)

    • 2026/09/1010:05
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/09/10 19:05
    • Soekarno-Hatta
    • 11h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND9,643,562
  • Route 1

    Eva Air (BR238,BR192)

    • 2026/09/0914:30
    • Soekarno-Hatta
    • 2026/09/10 (+1) 11:30
    • Sân bay Haneda
    • 19h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Eva Air (BR197,BR237)

    • 2026/09/1014:25
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/09/11 (+1) 13:20
    • Soekarno-Hatta
    • 24h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND9,605,782
  • Route 1

    Eva Air (BR238,BR184)

    • 2026/09/0914:30
    • Soekarno-Hatta
    • 2026/09/10 (+1) 12:25
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 19h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Eva Air (BR197,BR237)

    • 2026/09/1014:25
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/09/11 (+1) 13:20
    • Soekarno-Hatta
    • 24h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Malaysia Airlines 飛行機 最安値Malaysia Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,756,899
  • Route 1

    Malaysia Airlines (MH726,MH70)

    • 2026/09/0904:15
    • Soekarno-Hatta
    • 2026/09/09 18:05
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 11h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Malaysia Airlines (MH89,MH727)

    • 2026/09/1010:05
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/09/10 23:05
    • Soekarno-Hatta
    • 15h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Malaysia Airlines 飛行機 最安値Malaysia Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND16,033,181
  • Route 1

    Malaysia Airlines (MH720,MH88)

    • 2026/09/0916:05
    • Soekarno-Hatta
    • 2026/09/10 (+1) 07:40
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 13h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Malaysia Airlines (MH89,MH725)

    • 2026/09/1010:05
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/09/10 19:05
    • Soekarno-Hatta
    • 11h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay