Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Jakarta(JKT) Nagoya(NGO)
Nagoya(NGO) Jakarta(JKT)

Lọc theo số điểm dừng

  • BDT66,572
  • BDT67,268

Lọc theo hãng hàng không

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific các chuyến bay nối chuyến

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT68,527
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX798,CX530)

    • 2026/09/1600:05
    • Soekarno-Hatta
    • 2026/09/16 15:30
    • Nagoya (Chubu)
    • 13h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX563,CX719)

    • 2026/09/2310:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/09/23 19:40
    • Soekarno-Hatta
    • 11h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Jakarta⇔Nagoya Kiểm tra giá thấp nhất

Soekarno-Hatta Từ Nagoya(NGO) BDT63,397~

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific các chuyến bay nối chuyến

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT68,527
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX798,CX530)

    • 2026/09/1600:05
    • Soekarno-Hatta
    • 2026/09/16 15:30
    • Nagoya (Chubu)
    • 13h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX563,CX797)

    • 2026/09/2310:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/09/23 22:55
    • Soekarno-Hatta
    • 14h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT74,189
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX798,CX488,CX530)

    • 2026/09/1600:05
    • Soekarno-Hatta
    • 2026/09/16 15:30
    • Nagoya (Chubu)
    • 13h 25m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX563,CX719)

    • 2026/09/2310:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/09/23 19:40
    • Soekarno-Hatta
    • 11h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT74,189
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX798,CX564,CX530)

    • 2026/09/1600:05
    • Soekarno-Hatta
    • 2026/09/16 15:30
    • Nagoya (Chubu)
    • 13h 25m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX563,CX719)

    • 2026/09/2310:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/09/23 19:40
    • Soekarno-Hatta
    • 11h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT67,268
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX776,CX524,JL3083)

    • 2026/09/1614:20
    • Soekarno-Hatta
    • 2026/09/17 (+1) 11:40
    • Nagoya (Chubu)
    • 19h 20m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX563,CX719)

    • 2026/09/2310:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/09/23 19:40
    • Soekarno-Hatta
    • 11h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT66,572
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX776,CX536)

    • 2026/09/1614:20
    • Soekarno-Hatta
    • 2026/09/17 (+1) 15:05
    • Nagoya (Chubu)
    • 22h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX563,CX719)

    • 2026/09/2310:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/09/23 19:40
    • Soekarno-Hatta
    • 11h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT74,189
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX798,CX488,CX530)

    • 2026/09/1600:05
    • Soekarno-Hatta
    • 2026/09/16 15:30
    • Nagoya (Chubu)
    • 13h 25m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX563,CX797)

    • 2026/09/2310:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/09/23 22:55
    • Soekarno-Hatta
    • 14h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT74,189
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX798,CX564,CX530)

    • 2026/09/1600:05
    • Soekarno-Hatta
    • 2026/09/16 15:30
    • Nagoya (Chubu)
    • 13h 25m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX563,CX797)

    • 2026/09/2310:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/09/23 22:55
    • Soekarno-Hatta
    • 14h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay