Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Jakarta(JKT) Nagoya(NGO)
Nagoya(NGO) Jakarta(JKT)

Lọc theo số điểm dừng

  • KRW673,042
  • KRW710,002

Lọc theo hãng hàng không

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW673,042
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX718,CX532)

    • 2026/10/0808:00
    • Soekarno-Hatta
    • 2026/10/08 21:15
    • Nagoya (Chubu)
    • 11h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX563,CX719)

    • 2026/10/1210:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/10/12 19:40
    • Soekarno-Hatta
    • 11h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :8.
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Jakarta⇔Nagoya Kiểm tra giá thấp nhất

Soekarno-Hatta Từ Nagoya(NGO) KRW671,719~

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW673,042
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX718,CX532)

    • 2026/10/0808:00
    • Soekarno-Hatta
    • 2026/10/08 21:15
    • Nagoya (Chubu)
    • 11h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX563,CX797)

    • 2026/10/1210:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/10/12 22:55
    • Soekarno-Hatta
    • 14h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW673,042
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX718,CX532)

    • 2026/10/0808:00
    • Soekarno-Hatta
    • 2026/10/08 21:15
    • Nagoya (Chubu)
    • 11h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX539,CX777)

    • 2026/10/1216:10
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/10/13 (+1) 13:10
    • Soekarno-Hatta
    • 23h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW673,042
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX776,CX536)

    • 2026/10/0814:20
    • Soekarno-Hatta
    • 2026/10/09 (+1) 15:05
    • Nagoya (Chubu)
    • 22h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX563,CX719)

    • 2026/10/1210:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/10/12 19:40
    • Soekarno-Hatta
    • 11h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :8.
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW710,003
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX776,CX524,JL3083)

    • 2026/10/0814:20
    • Soekarno-Hatta
    • 2026/10/09 (+1) 11:40
    • Nagoya (Chubu)
    • 19h 20m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX563,CX719)

    • 2026/10/1210:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/10/12 19:40
    • Soekarno-Hatta
    • 11h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :8.
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW673,042
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX776,CX536)

    • 2026/10/0814:20
    • Soekarno-Hatta
    • 2026/10/09 (+1) 15:05
    • Nagoya (Chubu)
    • 22h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX563,CX797)

    • 2026/10/1210:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/10/12 22:55
    • Soekarno-Hatta
    • 14h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW852,991
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX798,CX536)

    • 2026/10/0800:05
    • Soekarno-Hatta
    • 2026/10/08 15:05
    • Nagoya (Chubu)
    • 13h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX563,CX719)

    • 2026/10/1210:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/10/12 19:40
    • Soekarno-Hatta
    • 11h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :8.
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW710,003
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX776,CX524,JL3083)

    • 2026/10/0814:20
    • Soekarno-Hatta
    • 2026/10/09 (+1) 11:40
    • Nagoya (Chubu)
    • 19h 20m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX563,CX797)

    • 2026/10/1210:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/10/12 22:55
    • Soekarno-Hatta
    • 14h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay