Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Kumamoto(KMJ) Paris(PAR)
Paris(PAR) Kumamoto(KMJ)

Lọc theo số điểm dừng

  • TRY88,756
  • TRY107,240

Lọc theo hãng hàng không

Asiana Airlines 飛行機 最安値Asiana Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TRY88,758
  • Route 1

    Asiana Airlines (OZ9882,OZ501)

    • 2026/12/2919:30
    • Kumamoto
    • 2026/12/30 (+1) 16:25
    • Paris Charles de Gaulle
    • 28h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Asiana Airlines (OZ502,OZ9881)

    • 2027/01/0418:25
    • Paris Charles de Gaulle
    • 2027/01/05 (+1) 18:20
    • Kumamoto
    • 15h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :4.
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Kumamoto⇔Paris Kiểm tra giá thấp nhất

Kumamoto Từ Paris(CDG) TRY75,280~ Kumamoto Từ Paris(ORY) TRY89,060~

Asiana Airlines 飛行機 最安値Asiana Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TRY91,425
  • Route 1

    Asiana Airlines (OZ9882,OZ9803)

    • 2026/12/2919:30
    • Kumamoto
    • 2026/12/30 (+1) 18:35
    • Paris Charles de Gaulle
    • 31h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Asiana Airlines (OZ502,OZ9881)

    • 2027/01/0418:25
    • Paris Charles de Gaulle
    • 2027/01/05 (+1) 18:20
    • Kumamoto
    • 15h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :4.
Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TRY107,301
  • Route 1

    Japan Airlines (JL638,JL45)

    • 2026/12/2920:25
    • Kumamoto
    • 2026/12/30 (+1) 14:55
    • Paris Charles de Gaulle
    • 26h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    British Airways (BA323,BA7,BA4612)

    • 2027/01/0406:25
    • Paris Charles de Gaulle
    • 2027/01/05 (+1) 12:00
    • Kumamoto
    • 21h 35m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Còn lại :7.
Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TRY107,301
  • Route 1

    Japan Airlines (JL638,JL45)

    • 2026/12/2920:25
    • Kumamoto
    • 2026/12/30 (+1) 14:55
    • Paris Charles de Gaulle
    • 26h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    British Airways (BA323,BA7,JL627)

    • 2027/01/0406:25
    • Paris Charles de Gaulle
    • 2027/01/05 (+1) 12:00
    • Kumamoto
    • 21h 35m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TRY107,241
  • Route 1

    Japan Airlines (JL6076,JL45)

    • 2026/12/2920:00
    • Kumamoto
    • 2026/12/30 (+1) 14:55
    • Paris Charles de Gaulle
    • 26h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    British Airways (BA323,BA7,BA4612)

    • 2027/01/0406:25
    • Paris Charles de Gaulle
    • 2027/01/05 (+1) 12:00
    • Kumamoto
    • 21h 35m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Còn lại :7.
Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TRY107,241
  • Route 1

    Japan Airlines (JL6076,JL45)

    • 2026/12/2920:00
    • Kumamoto
    • 2026/12/30 (+1) 14:55
    • Paris Charles de Gaulle
    • 26h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    British Airways (BA323,BA7,JL627)

    • 2027/01/0406:25
    • Paris Charles de Gaulle
    • 2027/01/05 (+1) 12:00
    • Kumamoto
    • 21h 35m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TRY107,241
  • Route 1

    Japan Airlines (JL6076,JL45)

    • 2026/12/2920:00
    • Kumamoto
    • 2026/12/30 (+1) 14:55
    • Paris Charles de Gaulle
    • 26h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    British Airways (BA323,BA7,JL629)

    • 2027/01/0406:25
    • Paris Charles de Gaulle
    • 2027/01/05 (+1) 13:15
    • Kumamoto
    • 22h 50m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TRY107,241
  • Route 1

    Japan Airlines (JL6076,JL45)

    • 2026/12/2920:00
    • Kumamoto
    • 2026/12/30 (+1) 14:55
    • Paris Charles de Gaulle
    • 26h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    British Airways (BA323,BA5,JL631)

    • 2027/01/0406:25
    • Paris Charles de Gaulle
    • 2027/01/05 (+1) 14:45
    • Kumamoto
    • 24h 20m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay