Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Kumamoto(KMJ) Seoul(SEL)
Seoul(SEL) Kumamoto(KMJ)

Lọc theo số điểm dừng

  • USD274
  • USD529

Lọc theo hãng hàng không

T’way Air 飛行機 最安値T’way Air

USD284
Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD274
  • Route 1

    T’way Air (TW288)

    • 2026/09/0310:25
    • Kumamoto
    • 2026/09/03 12:00
    • Incheon
    • 1h 35m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    T’way Air (TW287)

    • 2026/09/0507:55
    • Incheon
    • 2026/09/05 09:25
    • Kumamoto
    • 1h 30m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Kumamoto⇔Seoul Kiểm tra giá thấp nhất

Kumamoto Từ Seoul(ICN) USD258~ Kumamoto Từ Seoul(GMP) USD481~

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD336
  • Route 1

    Korean Air (KE2156)

    • 2026/09/0319:35
    • Kumamoto
    • 2026/09/03 21:20
    • Incheon
    • 1h 45m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Korean Air (KE2155)

    • 2026/09/0517:05
    • Incheon
    • 2026/09/05 18:35
    • Kumamoto
    • 1h 30m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD490
  • Route 1

    Japan Airlines (JL5243)

    • 2026/09/0319:35
    • Kumamoto
    • 2026/09/03 21:20
    • Incheon
    • 1h 45m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Japan Airlines (JL5242)

    • 2026/09/0517:05
    • Incheon
    • 2026/09/05 18:35
    • Kumamoto
    • 1h 30m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD536
  • Route 1

    Japan Airlines (JL6072,JL93)

    • 2026/09/0309:55
    • Kumamoto
    • 2026/09/03 17:55
    • Gimpo
    • 8h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL5242)

    • 2026/09/0517:05
    • Incheon
    • 2026/09/05 18:35
    • Kumamoto
    • 1h 30m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD529
  • Route 1

    Japan Airlines (JL5243)

    • 2026/09/0319:35
    • Kumamoto
    • 2026/09/03 21:20
    • Incheon
    • 1h 45m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Japan Airlines (JL90,JL6075)

    • 2026/09/0508:00
    • Gimpo
    • 2026/09/05 18:35
    • Kumamoto
    • 10h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD536
  • Route 1

    Japan Airlines (JL6072,JL95)

    • 2026/09/0309:55
    • Kumamoto
    • 2026/09/03 21:15
    • Gimpo
    • 11h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL5242)

    • 2026/09/0517:05
    • Incheon
    • 2026/09/05 18:35
    • Kumamoto
    • 1h 30m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD594
  • Route 1

    Japan Airlines (JL6072,JL5205)

    • 2026/09/0309:55
    • Kumamoto
    • 2026/09/03 16:30
    • Incheon
    • 6h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL5242)

    • 2026/09/0517:05
    • Incheon
    • 2026/09/05 18:35
    • Kumamoto
    • 1h 30m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD586
  • Route 1

    Japan Airlines (JL5243)

    • 2026/09/0319:35
    • Kumamoto
    • 2026/09/03 21:20
    • Incheon
    • 1h 45m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Japan Airlines (JL5202,JL6075)

    • 2026/09/0510:10
    • Incheon
    • 2026/09/05 18:35
    • Kumamoto
    • 8h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay