Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Kumamoto(KMJ) Seoul(SEL)
Seoul(SEL) Kumamoto(KMJ)

Lọc theo số điểm dừng

  • USD265
  • USD524

Lọc theo hãng hàng không

TRINITY AIRWAYS 飛行機 最安値TRINITY AIRWAYS

USD292
Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD266
  • Route 1

    TRINITY AIRWAYS (TW288)

    • 2026/09/3010:25
    • Kumamoto
    • 2026/09/30 12:00
    • Incheon
    • 1h 35m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    TRINITY AIRWAYS (TW287)

    • 2026/10/0607:55
    • Incheon
    • 2026/10/06 09:25
    • Kumamoto
    • 1h 30m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Kumamoto⇔Seoul Kiểm tra giá thấp nhất

Kumamoto Từ Seoul(ICN) USD218~ Kumamoto Từ Seoul(GMP) USD504~

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD354
  • Route 1

    Korean Air (KE2156)

    • 2026/09/3019:35
    • Kumamoto
    • 2026/09/30 21:20
    • Incheon
    • 1h 45m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Korean Air (KE2155)

    • 2026/10/0617:05
    • Incheon
    • 2026/10/06 18:35
    • Kumamoto
    • 1h 30m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Asiana Airlines 飛行機 最安値Asiana Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD379
  • Route 1

    Asiana Airlines (OZ9882)

    • 2026/09/3019:35
    • Kumamoto
    • 2026/09/30 21:20
    • Incheon
    • 1h 45m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Asiana Airlines (OZ9881)

    • 2026/10/0617:05
    • Incheon
    • 2026/10/06 18:35
    • Kumamoto
    • 1h 30m
    • Bay thẳng

Còn lại :4.
Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD485
  • Route 1

    Japan Airlines (JL5243)

    • 2026/09/3019:35
    • Kumamoto
    • 2026/09/30 21:20
    • Incheon
    • 1h 45m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Japan Airlines (JL5242)

    • 2026/10/0617:05
    • Incheon
    • 2026/10/06 18:35
    • Kumamoto
    • 1h 30m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD525
  • Route 1

    Japan Airlines (JL5243)

    • 2026/09/3019:35
    • Kumamoto
    • 2026/09/30 21:20
    • Incheon
    • 1h 45m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Japan Airlines (JL90,JL631)

    • 2026/10/0608:00
    • Gimpo
    • 2026/10/06 14:35
    • Kumamoto
    • 6h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD525
  • Route 1

    Japan Airlines (JL5243)

    • 2026/09/3019:35
    • Kumamoto
    • 2026/09/30 21:20
    • Incheon
    • 1h 45m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Japan Airlines (JL90,JL633)

    • 2026/10/0608:00
    • Gimpo
    • 2026/10/06 16:25
    • Kumamoto
    • 8h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD532
  • Route 1

    Japan Airlines (JL622,JL93)

    • 2026/09/3007:35
    • Kumamoto
    • 2026/09/30 17:55
    • Gimpo
    • 10h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL5242)

    • 2026/10/0617:05
    • Incheon
    • 2026/10/06 18:35
    • Kumamoto
    • 1h 30m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD524
  • Route 1

    Japan Airlines (JL5243)

    • 2026/09/3019:35
    • Kumamoto
    • 2026/09/30 21:20
    • Incheon
    • 1h 45m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Japan Airlines (JL90,JL6075)

    • 2026/10/0608:00
    • Gimpo
    • 2026/10/06 19:00
    • Kumamoto
    • 11h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay