Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Kumamoto(KMJ) Seoul(SEL)
Seoul(SEL) Kumamoto(KMJ)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND6,381,407
  • VND14,195,138

Lọc theo hãng hàng không

Đặt chỗ qua app
Điểm gấp đôi

T’way Air 飛行機 最安値T’way Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND6,381,407
  • Route 1

    T’way Air (TW288)

    • 2026/07/2310:25
    • Kumamoto
    • 2026/07/23 12:00
    • Incheon
    • 1h 35m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    T’way Air (TW287)

    • 2026/08/1807:55
    • Incheon
    • 2026/08/18 09:25
    • Kumamoto
    • 1h 30m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Kumamoto⇔Seoul Kiểm tra giá thấp nhất

Kumamoto Từ Seoul(ICN) VND4,976,019~ Kumamoto Từ Seoul(GMP) VND12,416,229~

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND7,629,764
  • Route 1

    Korean Air (KE2156)

    • 2026/07/2319:35
    • Kumamoto
    • 2026/07/23 21:20
    • Incheon
    • 1h 45m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Korean Air (KE2155)

    • 2026/08/1817:05
    • Incheon
    • 2026/08/18 18:35
    • Kumamoto
    • 1h 30m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,204,994
  • Route 1

    Japan Airlines (JL6072,JL93)

    • 2026/07/2309:55
    • Kumamoto
    • 2026/07/23 17:55
    • Gimpo
    • 8h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL90,JL631)

    • 2026/08/1808:00
    • Gimpo
    • 2026/08/18 14:30
    • Kumamoto
    • 6h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,339,685
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH646,NH865)

    • 2026/07/2312:20
    • Kumamoto
    • 2026/07/23 18:35
    • Gimpo
    • 6h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    All Nippon Airways (NH862,NH645)

    • 2026/08/1807:40
    • Gimpo
    • 2026/08/18 16:35
    • Kumamoto
    • 8h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,996,716
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH646,NH865)

    • 2026/07/2312:20
    • Kumamoto
    • 2026/07/23 18:35
    • Gimpo
    • 6h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    All Nippon Airways (NH862,NH2415)

    • 2026/08/1807:40
    • Gimpo
    • 2026/08/18 14:05
    • Kumamoto
    • 6h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :2.
Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,204,994
  • Route 1

    Japan Airlines (JL6072,JL93)

    • 2026/07/2309:55
    • Kumamoto
    • 2026/07/23 17:55
    • Gimpo
    • 8h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL90,JL633)

    • 2026/08/1808:00
    • Gimpo
    • 2026/08/18 16:20
    • Kumamoto
    • 8h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,533,510
  • Route 1

    Japan Airlines (JL6072,JL93)

    • 2026/07/2309:55
    • Kumamoto
    • 2026/07/23 17:55
    • Gimpo
    • 8h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL92,JL637)

    • 2026/08/1812:05
    • Gimpo
    • 2026/08/18 19:20
    • Kumamoto
    • 7h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,871,881
  • Route 1

    Japan Airlines (JL630,JL95)

    • 2026/07/2313:45
    • Kumamoto
    • 2026/07/23 21:15
    • Gimpo
    • 7h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL90,JL631)

    • 2026/08/1808:00
    • Gimpo
    • 2026/08/18 14:30
    • Kumamoto
    • 6h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay