Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Fukuoka(FUK) Paris(PAR)
Paris(PAR) Fukuoka(FUK)

Lọc theo số điểm dừng

  • EUR976
  • EUR1,152

Lọc theo hãng hàng không

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR998
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX513,CX261)

    • 2026/11/1615:00
    • Fukuoka
    • 2026/11/17 (+1) 07:35
    • Paris Charles de Gaulle
    • 24h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX260,CX512)

    • 2026/11/2611:40
    • Paris Charles de Gaulle
    • 2026/11/27 (+1) 12:40
    • Fukuoka
    • 17h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Khuyến cáo
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Fukuoka⇔Paris Kiểm tra giá thấp nhất

Fukuoka Từ Paris(ORY) EUR830~ Fukuoka Từ Paris(CDG) EUR830~

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR977
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5088,MU553)

    • 2026/11/1618:15
    • Fukuoka
    • 2026/11/17 (+1) 06:00
    • Paris Charles de Gaulle
    • 19h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU554,MU5087)

    • 2026/11/2612:25
    • Paris Charles de Gaulle
    • 2026/11/27 (+1) 17:15
    • Fukuoka
    • 20h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR1,032
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5088,MU553)

    • 2026/11/1618:15
    • Fukuoka
    • 2026/11/17 (+1) 06:00
    • Paris Charles de Gaulle
    • 19h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU554,MU517)

    • 2026/11/2612:25
    • Paris Charles de Gaulle
    • 2026/11/27 (+1) 12:55
    • Fukuoka
    • 16h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR998
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX513,CX261)

    • 2026/11/1615:00
    • Fukuoka
    • 2026/11/17 (+1) 07:35
    • Paris Charles de Gaulle
    • 24h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX260,CX588)

    • 2026/11/2611:40
    • Paris Charles de Gaulle
    • 2026/11/27 (+1) 15:20
    • Fukuoka
    • 19h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR1,106
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX589,CX261)

    • 2026/11/1616:30
    • Fukuoka
    • 2026/11/17 (+1) 07:35
    • Paris Charles de Gaulle
    • 23h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX260,CX512)

    • 2026/11/2611:40
    • Paris Charles de Gaulle
    • 2026/11/27 (+1) 12:40
    • Fukuoka
    • 17h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR1,106
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX589,CX261)

    • 2026/11/1616:30
    • Fukuoka
    • 2026/11/17 (+1) 07:35
    • Paris Charles de Gaulle
    • 23h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX260,CX588)

    • 2026/11/2611:40
    • Paris Charles de Gaulle
    • 2026/11/27 (+1) 15:20
    • Fukuoka
    • 19h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR1,087
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU518,MU553)

    • 2026/11/1613:55
    • Fukuoka
    • 2026/11/17 (+1) 06:00
    • Paris Charles de Gaulle
    • 24h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU554,MU5087)

    • 2026/11/2612:25
    • Paris Charles de Gaulle
    • 2026/11/27 (+1) 17:15
    • Fukuoka
    • 20h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR1,142
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU518,MU553)

    • 2026/11/1613:55
    • Fukuoka
    • 2026/11/17 (+1) 06:00
    • Paris Charles de Gaulle
    • 24h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU554,MU517)

    • 2026/11/2612:25
    • Paris Charles de Gaulle
    • 2026/11/27 (+1) 12:55
    • Fukuoka
    • 16h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay