Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Fukuoka(FUK) Copenhagen(CPH)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Copenhagen(CPH)

Copenhagen(CPH) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Copenhagen(CPH)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND80,196,309
  • VND84,560,403

Lọc theo hãng hàng không

Scandinavian Airlines 飛行機 最安値Scandinavian Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND80,196,310
  • Route 1

    Scandinavian Airlines (SK9483,SK984)

    • 2026/05/2907:50
    • Fukuoka
    • 2026/05/29 17:25
    • Copenhagen
    • 16h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Scandinavian Airlines (SK983,SK9482)

    • 2026/06/0312:45
    • Copenhagen
    • 2026/06/04 (+1) 11:30
    • Fukuoka
    • 15h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :4.
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Fukuoka⇔Copenhagen Kiểm tra giá thấp nhất

Fukuoka Từ Copenhagen(CPH) VND32,914,430~

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND84,567,116
  • Route 1

    Japan Airlines (JL6052,JL6801,AY953)

    • 2026/05/2918:30
    • Fukuoka
    • 2026/05/30 (+1) 08:05
    • Copenhagen
    • 20h 35m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL8318,JL48,JL323)

    • 2026/06/0313:55
    • Copenhagen
    • 2026/06/04 (+1) 17:15
    • Fukuoka
    • 20h 20m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND84,567,116
  • Route 1

    Japan Airlines (JL6052,JL6801,AY953)

    • 2026/05/2918:30
    • Fukuoka
    • 2026/05/30 (+1) 08:05
    • Copenhagen
    • 20h 35m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL8318,JL48,JL325)

    • 2026/06/0313:55
    • Copenhagen
    • 2026/06/04 (+1) 17:50
    • Fukuoka
    • 20h 55m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Finnair 飛行機 最安値Finnair

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND84,560,404
  • Route 1

    Finnair (AY5064,AY74,AY953)

    • 2026/05/2917:10
    • Fukuoka
    • 2026/05/30 (+1) 08:05
    • Copenhagen
    • 21h 55m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL8318,JL48,JL323)

    • 2026/06/0313:55
    • Copenhagen
    • 2026/06/04 (+1) 17:15
    • Fukuoka
    • 20h 20m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND84,953,022
  • Route 1

    Japan Airlines (JL6052,JL6801,AY953)

    • 2026/05/2918:30
    • Fukuoka
    • 2026/05/30 (+1) 08:05
    • Copenhagen
    • 20h 35m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Finnair (AY958,JL48,JL323)

    • 2026/06/0313:55
    • Copenhagen
    • 2026/06/04 (+1) 17:15
    • Fukuoka
    • 20h 20m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND84,567,116
  • Route 1

    Japan Airlines (JL6052,JL6801,AY953)

    • 2026/05/2918:30
    • Fukuoka
    • 2026/05/30 (+1) 08:05
    • Copenhagen
    • 20h 35m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL8318,JL48,JL327)

    • 2026/06/0313:55
    • Copenhagen
    • 2026/06/04 (+1) 19:00
    • Fukuoka
    • 22h 5m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Finnair 飛行機 最安値Finnair

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND84,929,532
  • Route 1

    Finnair (AY5064,AY74,AY953)

    • 2026/05/2917:10
    • Fukuoka
    • 2026/05/30 (+1) 08:05
    • Copenhagen
    • 21h 55m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Finnair (AY958,AY5073,AY5301)

    • 2026/06/0313:55
    • Copenhagen
    • 2026/06/04 (+1) 19:00
    • Fukuoka
    • 22h 5m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Finnair 飛行機 最安値Finnair

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND84,560,404
  • Route 1

    Finnair (AY5830,AY74,AY953)

    • 2026/05/2916:35
    • Fukuoka
    • 2026/05/30 (+1) 08:05
    • Copenhagen
    • 22h 30m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL8318,JL48,JL323)

    • 2026/06/0313:55
    • Copenhagen
    • 2026/06/04 (+1) 17:15
    • Fukuoka
    • 20h 20m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay