Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Nagoya(NGO) Manila(MNL)
Manila(MNL) Nagoya(NGO)

Lọc theo số điểm dừng

  • TRY10,590
  • TRY17,731
  • TRY25,579

Lọc theo hãng hàng không

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TRY10,591
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J5039)

    • 2026/07/0414:05
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/07/04 17:35
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 4h 30m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J5038)

    • 2026/07/1107:20
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/07/11 12:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 4h 15m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Nagoya⇔Manila Kiểm tra giá thấp nhất

Nagoya (Chubu) Từ Manila(MNL) TRY8,087~

Philippine Airlines 飛行機 最安値Philippine Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TRY19,083
  • Route 1

    Philippine Airlines (PR437)

    • 2026/07/0413:20
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/07/04 16:35
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 4h 15m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Philippine Airlines (PR438)

    • 2026/07/1107:00
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/07/11 12:10
    • Nagoya (Chubu)
    • 4h 10m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TRY17,732
  • Route 1

    Korean Air (KE742,KE623)

    • 2026/07/0413:40
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/07/04 22:05
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 9h 25m
  • Route 2

    Korean Air (KE620,KE741)

    • 2026/07/1103:10
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/07/11 12:30
    • Nagoya (Chubu)
    • 8h 20m
Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TRY17,732
Còn lại :3.
  • Route 1

    Korean Air (KE742,KE625)

    • 2026/07/0413:40
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/07/04 23:59
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 11h 19m
  • Route 2

    Korean Air (KE620,KE741)

    • 2026/07/1103:10
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/07/11 12:30
    • Nagoya (Chubu)
    • 8h 20m
Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TRY17,732
  • Route 1

    Korean Air (KE742,KE623)

    • 2026/07/0413:40
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/07/04 22:05
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 9h 25m
  • Route 2

    Korean Air (KE624,KE741)

    • 2026/07/1123:30
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/07/12 (+1) 12:30
    • Nagoya (Chubu)
    • 12h 0m
Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TRY17,732
  • Route 1

    Korean Air (KE742,KE619)

    • 2026/07/0413:40
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/07/05 (+1) 01:55
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 13h 15m
  • Route 2

    Korean Air (KE620,KE741)

    • 2026/07/1103:10
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/07/11 12:30
    • Nagoya (Chubu)
    • 8h 20m
Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TRY19,679
  • Route 1

    Korean Air (KE742,KE623)

    • 2026/07/0413:40
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/07/04 22:05
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 9h 25m
  • Route 2

    Korean Air (KE622,KE743)

    • 2026/07/1112:20
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/07/11 21:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 7h 40m
Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TRY17,732
Còn lại :3.
  • Route 1

    Korean Air (KE742,KE625)

    • 2026/07/0413:40
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/07/04 23:59
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 11h 19m
  • Route 2

    Korean Air (KE624,KE741)

    • 2026/07/1123:30
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/07/12 (+1) 12:30
    • Nagoya (Chubu)
    • 12h 0m
Xem chi tiết chuyến bay