Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Nagoya(NGO) Prague(PRG)
Prague(PRG) Nagoya(NGO)

Lọc theo số điểm dừng

  • EUR1,057
  • EUR1,452

Lọc theo hãng hàng không

Finnair 飛行機 最安値Finnair

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR1,082
  • Route 1

    Finnair (AY80,AY1221)

    • 2026/07/1322:50
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/07/14 (+1) 07:55
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 16h 5m
  • Route 2

    Finnair (AY1226,AY79)

    • 2026/07/1919:30
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/07/20 (+1) 19:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 17h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Nagoya⇔Prague Kiểm tra giá thấp nhất

Nagoya (Chubu) Từ Prague(PRG) EUR803~

Finnair 飛行機 最安値Finnair

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR1,082
  • Route 1

    Finnair (AY80,AY1221)

    • 2026/07/1322:50
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/07/14 (+1) 07:55
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 16h 5m
  • Route 2

    Finnair (AY1226,JL6804)

    • 2026/07/1919:30
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/07/20 (+1) 19:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 17h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR1,069
  • Route 1

    Japan Airlines (JL6805,JL6835)

    • 2026/07/1322:50
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/07/14 (+1) 10:50
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 19h 0m
  • Route 2

    Finnair (AY1226,AY79)

    • 2026/07/1919:30
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/07/20 (+1) 19:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 17h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR1,070
  • Route 1

    Japan Airlines (JL6805,JL6835)

    • 2026/07/1322:50
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/07/14 (+1) 10:50
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 19h 0m
  • Route 2

    Finnair (AY1226,JL6804)

    • 2026/07/1919:30
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/07/20 (+1) 19:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 17h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

Finnair 飛行機 最安値Finnair

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR1,082
  • Route 1

    Finnair (AY80,AY1223)

    • 2026/07/1322:50
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/07/14 (+1) 10:50
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 19h 0m
  • Route 2

    Finnair (AY1226,AY79)

    • 2026/07/1919:30
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/07/20 (+1) 19:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 17h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

Finnair 飛行機 最安値Finnair

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR1,082
  • Route 1

    Finnair (AY80,AY1223)

    • 2026/07/1322:50
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/07/14 (+1) 10:50
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 19h 0m
  • Route 2

    Finnair (AY1226,JL6804)

    • 2026/07/1919:30
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/07/20 (+1) 19:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 17h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR1,139
  • Route 1

    Japan Airlines (JL6805,AY1221)

    • 2026/07/1322:50
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/07/14 (+1) 07:55
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 16h 5m
  • Route 2

    Finnair (AY1226,AY79)

    • 2026/07/1919:30
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/07/20 (+1) 19:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 17h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR1,139
  • Route 1

    Japan Airlines (JL6805,AY1221)

    • 2026/07/1322:50
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/07/14 (+1) 07:55
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 16h 5m
  • Route 2

    Finnair (AY1226,JL6804)

    • 2026/07/1919:30
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/07/20 (+1) 19:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 17h 5m
Xem chi tiết chuyến bay