Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Fukuoka(FUK) Prague(PRG)
Prague(PRG) Fukuoka(FUK)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND90,105,264

Lọc theo hãng hàng không

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND90,105,265
  • Route 1

    Japan Airlines (JL6052,JL6801,JL9335)

    • 2026/05/2918:30
    • Fukuoka
    • 2026/05/30 (+1) 07:55
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 20h 25m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL6834,JL6800,JL6053)

    • 2026/05/3108:40
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/06/01 (+1) 17:40
    • Fukuoka
    • 26h 0m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Fukuoka⇔Prague Kiểm tra giá thấp nhất

Fukuoka Từ Prague(PRG) VND33,037,594~

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND90,115,290
  • Route 1

    Japan Airlines (JL324,JL6801,JL9335)

    • 2026/05/2917:10
    • Fukuoka
    • 2026/05/30 (+1) 07:55
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 21h 45m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL6834,JL6800,JL6053)

    • 2026/05/3108:40
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/06/01 (+1) 17:40
    • Fukuoka
    • 26h 0m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND90,115,290
  • Route 1

    Japan Airlines (JL322,JL6801,JL9335)

    • 2026/05/2916:35
    • Fukuoka
    • 2026/05/30 (+1) 07:55
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 22h 20m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL6834,JL6800,JL6053)

    • 2026/05/3108:40
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/06/01 (+1) 17:40
    • Fukuoka
    • 26h 0m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND90,105,265
  • Route 1

    Japan Airlines (JL6037,JL6801,JL9335)

    • 2026/05/2916:20
    • Fukuoka
    • 2026/05/30 (+1) 07:55
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 22h 35m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL6834,JL6800,JL6053)

    • 2026/05/3108:40
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/06/01 (+1) 17:40
    • Fukuoka
    • 26h 0m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND90,115,290
  • Route 1

    Japan Airlines (JL320,JL6801,JL9335)

    • 2026/05/2916:00
    • Fukuoka
    • 2026/05/30 (+1) 07:55
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 22h 55m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL6834,JL6800,JL6053)

    • 2026/05/3108:40
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/06/01 (+1) 17:40
    • Fukuoka
    • 26h 0m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND90,115,290
  • Route 1

    Japan Airlines (JL318,JL6801,JL9335)

    • 2026/05/2914:35
    • Fukuoka
    • 2026/05/30 (+1) 07:55
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 24h 20m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL6834,JL6800,JL6053)

    • 2026/05/3108:40
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/06/01 (+1) 17:40
    • Fukuoka
    • 26h 0m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND90,115,290
  • Route 1

    Japan Airlines (JL316,JL6801,JL9335)

    • 2026/05/2914:00
    • Fukuoka
    • 2026/05/30 (+1) 07:55
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 24h 55m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL6834,JL6800,JL6053)

    • 2026/05/3108:40
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/06/01 (+1) 17:40
    • Fukuoka
    • 26h 0m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND90,105,265
  • Route 1

    Japan Airlines (JL6048,JL6801,JL9335)

    • 2026/05/2913:25
    • Fukuoka
    • 2026/05/30 (+1) 07:55
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 25h 30m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL6834,JL6800,JL6053)

    • 2026/05/3108:40
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/06/01 (+1) 17:40
    • Fukuoka
    • 26h 0m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay