Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Nagoya(NGO) Thẩm Dương(SHE)

Điểm đi:Nagoya(NGO)

Điểm đến:Thẩm Dương(SHE)

Thẩm Dương(SHE) Nagoya(NGO)

Điểm đi:Thẩm Dương(SHE)

Điểm đến:Nagoya(NGO)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND9,853,402
  • VND65,206,721

Lọc theo hãng hàng không

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND9,853,403
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU720,MU5603)

    • 2026/10/0117:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/10/02 (+1) 00:05
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 8h 5m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU8322,MU529)

    • 2026/10/0819:30
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 2026/10/09 (+1) 12:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 16h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Nagoya⇔Thẩm Dương Kiểm tra giá thấp nhất

Nagoya (Chubu) Từ Thẩm Dương(SHE) VND7,697,250~

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND9,853,403
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU720,MU5603)

    • 2026/10/0117:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/10/02 (+1) 00:05
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 8h 5m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5608,MU529)

    • 2026/10/0818:30
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 2026/10/09 (+1) 12:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 17h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND9,853,403
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU720,MU5603)

    • 2026/10/0117:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/10/02 (+1) 00:05
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 8h 5m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU8582,MU529)

    • 2026/10/0817:30
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 2026/10/09 (+1) 12:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 18h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND9,853,403
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU530,MU5603)

    • 2026/10/0113:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/10/02 (+1) 00:05
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 11h 30m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU8322,MU529)

    • 2026/10/0819:30
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 2026/10/09 (+1) 12:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 16h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND9,853,403
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU720,MU5603)

    • 2026/10/0117:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/10/02 (+1) 00:05
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 8h 5m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU8322,MU719)

    • 2026/10/0819:30
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 2026/10/09 (+1) 16:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 19h 30m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND9,853,403
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU530,MU5603)

    • 2026/10/0113:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/10/02 (+1) 00:05
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 11h 30m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5608,MU529)

    • 2026/10/0818:30
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 2026/10/09 (+1) 12:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 17h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND9,853,403
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU720,MU5603)

    • 2026/10/0117:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/10/02 (+1) 00:05
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 8h 5m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5608,MU719)

    • 2026/10/0818:30
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 2026/10/09 (+1) 16:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 20h 30m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND9,853,403
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU530,MU5603)

    • 2026/10/0113:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/10/02 (+1) 00:05
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 11h 30m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU8582,MU529)

    • 2026/10/0817:30
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 2026/10/09 (+1) 12:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 18h 5m
Xem chi tiết chuyến bay