Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Fukuoka(FUK) Thẩm Dương(SHE)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Thẩm Dương(SHE)

Thẩm Dương(SHE) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Thẩm Dương(SHE)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Lọc theo số điểm dừng

  • CNY3,129
  • CNY21,535

Lọc theo hãng hàng không

T’way Air 飛行機 最安値T’way Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí CNY3,130
  • Route 1

    T’way Air (TW208,TW613)

    • 2026/08/0720:30
    • Fukuoka
    • 2026/08/08 (+1) 08:55
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 13h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    T’way Air (TW614,TW207)

    • 2026/08/2610:35
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 2026/08/26 19:30
    • Fukuoka
    • 7h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :5.
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Fukuoka⇔Thẩm Dương Kiểm tra giá thấp nhất

Fukuoka Từ Thẩm Dương(SHE) CNY2,501~

T’way Air 飛行機 最安値T’way Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí CNY3,130
  • Route 1

    T’way Air (TW206,TW613)

    • 2026/08/0717:30
    • Fukuoka
    • 2026/08/08 (+1) 08:55
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 16h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    T’way Air (TW614,TW207)

    • 2026/08/2610:35
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 2026/08/26 19:30
    • Fukuoka
    • 7h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :5.
Xem chi tiết chuyến bay

T’way Air 飛行機 最安値T’way Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí CNY3,130
  • Route 1

    T’way Air (TW202,TW613)

    • 2026/08/0712:30
    • Fukuoka
    • 2026/08/08 (+1) 08:55
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 21h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    T’way Air (TW614,TW207)

    • 2026/08/2610:35
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 2026/08/26 19:30
    • Fukuoka
    • 7h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :5.
Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí CNY4,271
  • Route 1

    Korean Air (KE788,KE833)

    • 2026/08/0710:35
    • Fukuoka
    • 2026/08/07 15:30
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 5h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE832,KE795)

    • 2026/08/2610:15
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 2026/08/26 16:55
    • Fukuoka
    • 5h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí CNY4,487
  • Route 1

    Korean Air (KE788,KE833)

    • 2026/08/0710:35
    • Fukuoka
    • 2026/08/07 15:30
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 5h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE832,KE781)

    • 2026/08/2610:15
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 2026/08/26 20:00
    • Fukuoka
    • 8h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

T’way Air 飛行機 最安値T’way Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí CNY3,130
  • Route 1

    T’way Air (TW208,TW613)

    • 2026/08/0720:30
    • Fukuoka
    • 2026/08/08 (+1) 08:55
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 13h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    T’way Air (TW614,TW201)

    • 2026/08/2610:35
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 2026/08/27 (+1) 11:30
    • Fukuoka
    • 23h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí CNY4,271
  • Route 1

    Korean Air (KE788,KE833)

    • 2026/08/0710:35
    • Fukuoka
    • 2026/08/07 15:30
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 5h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE834,KE787)

    • 2026/08/2616:50
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 2026/08/27 (+1) 09:25
    • Fukuoka
    • 15h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí CNY4,849
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5088,MU5603)

    • 2026/08/0718:15
    • Fukuoka
    • 2026/08/08 (+1) 00:05
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 6h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5692,MU5087)

    • 2026/08/2610:05
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 2026/08/26 17:15
    • Fukuoka
    • 6h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay