Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Nagoya(NGO) Vancouver(YVR)

Điểm đi:Nagoya(NGO)

Điểm đến:Vancouver(YVR)

Vancouver(YVR) Nagoya(NGO)

Điểm đi:Vancouver(YVR)

Điểm đến:Nagoya(NGO)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND34,325,956
  • VND35,444,333

Lọc theo hãng hàng không

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND38,390,343
Còn lại :2.
  • Route 1

    China Airlines (CI155,CI32)

    • 2026/04/1412:20
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/04/14 19:20
    • Vancouver
    • 23h 0m
  • Route 2

    China Airlines (CI31,CI154)

    • 2026/04/3002:00
    • Vancouver
    • 2026/05/01 (+1) 11:20
    • Nagoya (Chubu)
    • 17h 20m
Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND38,390,343
  • Route 1

    China Airlines (CI151,CI32)

    • 2026/04/1409:55
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/04/14 19:20
    • Vancouver
    • 25h 25m
  • Route 2

    China Airlines (CI31,CI154)

    • 2026/04/3002:00
    • Vancouver
    • 2026/05/01 (+1) 11:20
    • Nagoya (Chubu)
    • 17h 20m
Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND42,877,265
  • Route 1

    Japan Airlines (JL3084,JL18)

    • 2026/04/1414:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/04/14 11:30
    • Vancouver
    • 12h 55m
  • Route 2

    Japan Airlines (JL17,JL3087)

    • 2026/04/3013:50
    • Vancouver
    • 2026/05/01 (+1) 20:10
    • Nagoya (Chubu)
    • 14h 20m
Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND42,877,265
  • Route 1

    Japan Airlines (JL3084,JL18)

    • 2026/04/1414:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/04/14 11:30
    • Vancouver
    • 12h 55m
  • Route 2

    Japan Airlines (JL17,JL209)

    • 2026/04/3013:50
    • Vancouver
    • 2026/05/01 (+1) 21:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 15h 10m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND34,325,957
Còn lại :6.
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX539,CX814)

    • 2026/04/1416:10
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/04/15 (+1) 07:40
    • Vancouver
    • 31h 30m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX867,CX536)

    • 2026/04/3014:10
    • Vancouver
    • 2026/05/02 (+2) 15:05
    • Nagoya (Chubu)
    • 32h 55m
Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND38,390,343
Còn lại :2.
  • Route 1

    China Airlines (CI155,CI32)

    • 2026/04/1412:20
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/04/14 19:20
    • Vancouver
    • 23h 0m
  • Route 2

    China Airlines (CI31,CI150)

    • 2026/04/3002:00
    • Vancouver
    • 2026/05/01 (+1) 21:05
    • Nagoya (Chubu)
    • 27h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific các chuyến bay nối chuyến

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND34,741,785
Còn lại :6.
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX539,CX814)

    • 2026/04/1416:10
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/04/15 (+1) 07:40
    • Vancouver
    • 31h 30m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX867,CX530)

    • 2026/04/3014:10
    • Vancouver
    • 2026/05/02 (+2) 15:30
    • Nagoya (Chubu)
    • 33h 20m
Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND42,877,265
  • Route 1

    Japan Airlines (JL3082,JL18)

    • 2026/04/1408:20
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/04/14 11:30
    • Vancouver
    • 19h 10m
  • Route 2

    Japan Airlines (JL17,JL3087)

    • 2026/04/3013:50
    • Vancouver
    • 2026/05/01 (+1) 20:10
    • Nagoya (Chubu)
    • 14h 20m
Xem chi tiết chuyến bay