Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Seoul(SEL) Calgary(YYC)
Calgary(YYC) Seoul(SEL)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND37,465,484
  • VND37,212,361
  • VND35,777,450

Lọc theo hãng hàng không

West Jet 飛行機 最安値West Jet

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND37,465,484
  • Route 1

    West Jet (WS87)

    • 2026/10/1520:45
    • Incheon
    • 2026/10/15 16:15
    • Calgary
    • 10h 30m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    West Jet (WS86)

    • 2026/10/2316:00
    • Calgary
    • 2026/10/24 (+1) 18:45
    • Incheon
    • 11h 45m
    • Bay thẳng

Còn lại :7.
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Seoul⇔Calgary Kiểm tra giá thấp nhất

Incheon Từ Calgary(YYC) VND26,406,970~ Gimpo Từ Calgary(YYC) VND26,528,600~

Air Canada 飛行機 最安値Air Canada

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND37,212,361
  • Route 1

    Air Canada (AC64,AC220)

    • 2026/10/1517:45
    • Incheon
    • 2026/10/15 18:09
    • Calgary
    • 15h 24m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air Canada (AC205,AC63)

    • 2026/10/2308:15
    • Calgary
    • 2026/10/24 (+1) 16:05
    • Incheon
    • 16h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Air Canada 飛行機 最安値Air Canada

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND37,212,361
  • Route 1

    Air Canada (AC64,AC240,AC8143)

    • 2026/10/1517:45
    • Incheon
    • 2026/10/15 18:27
    • Calgary
    • 15h 42m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Air Canada (AC205,AC63)

    • 2026/10/2308:15
    • Calgary
    • 2026/10/24 (+1) 16:05
    • Incheon
    • 16h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Air Canada 飛行機 最安値Air Canada

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND37,212,361
  • Route 1

    Air Canada (AC64,AC220)

    • 2026/10/1517:45
    • Incheon
    • 2026/10/15 18:09
    • Calgary
    • 15h 24m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air Canada (AC203,AC63)

    • 2026/10/2307:00
    • Calgary
    • 2026/10/24 (+1) 16:05
    • Incheon
    • 18h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Air Canada 飛行機 最安値Air Canada

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND37,212,361
  • Route 1

    Air Canada (AC64,AC240,AC8143)

    • 2026/10/1517:45
    • Incheon
    • 2026/10/15 18:27
    • Calgary
    • 15h 42m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Air Canada (AC203,AC63)

    • 2026/10/2307:00
    • Calgary
    • 2026/10/24 (+1) 16:05
    • Incheon
    • 18h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Air Canada 飛行機 最安値Air Canada

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND37,212,361
  • Route 1

    Air Canada (AC64,AC222)

    • 2026/10/1517:45
    • Incheon
    • 2026/10/15 19:49
    • Calgary
    • 17h 4m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air Canada (AC205,AC63)

    • 2026/10/2308:15
    • Calgary
    • 2026/10/24 (+1) 16:05
    • Incheon
    • 16h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Air Canada 飛行機 最安値Air Canada

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND37,212,361
  • Route 1

    Air Canada (AC64,AC220)

    • 2026/10/1517:45
    • Incheon
    • 2026/10/15 18:09
    • Calgary
    • 15h 24m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air Canada (AC201,AC63)

    • 2026/10/2306:00
    • Calgary
    • 2026/10/24 (+1) 16:05
    • Incheon
    • 19h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Air Canada 飛行機 最安値Air Canada

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND37,212,361
  • Route 1

    Air Canada (AC64,AC224)

    • 2026/10/1517:45
    • Incheon
    • 2026/10/15 20:39
    • Calgary
    • 17h 54m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air Canada (AC205,AC63)

    • 2026/10/2308:15
    • Calgary
    • 2026/10/24 (+1) 16:05
    • Incheon
    • 16h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay