Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Seoul(SEL) Manila(MNL)
Manila(MNL) Seoul(SEL)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND6,064,586
  • VND8,545,908
  • VND12,510,377

Lọc theo hãng hàng không

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND6,064,586
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J185)

    • 2026/08/2506:35
    • Incheon
    • 2026/08/25 09:45
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 4h 10m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J188)

    • 2026/08/3119:35
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/09/01 (+1) 00:45
    • Incheon
    • 4h 10m
    • Bay thẳng

Còn lại :2.
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Seoul⇔Manila Kiểm tra giá thấp nhất

Incheon Từ Manila(MNL) VND6,064,586~ Gimpo Từ Manila(MNL) VND8,821,186~

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND6,661,963
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J185)

    • 2026/08/2506:35
    • Incheon
    • 2026/08/25 09:45
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 4h 10m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J186)

    • 2026/08/3100:10
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/08/31 05:20
    • Incheon
    • 4h 10m
    • Bay thẳng

Còn lại :2.
Xem chi tiết chuyến bay

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND7,382,534
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J187)

    • 2026/08/2502:15
    • Incheon
    • 2026/08/25 05:40
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 4h 25m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J188)

    • 2026/08/3119:35
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/09/01 (+1) 00:45
    • Incheon
    • 4h 10m
    • Bay thẳng

Còn lại :2.
Xem chi tiết chuyến bay

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND7,979,911
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J187)

    • 2026/08/2502:15
    • Incheon
    • 2026/08/25 05:40
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 4h 25m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J186)

    • 2026/08/3100:10
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/08/31 05:20
    • Incheon
    • 4h 10m
    • Bay thẳng

Số lượng ghế trống có hạn!
Xem chi tiết chuyến bay

Jeju Air 飛行機 最安値Jeju Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND9,281,090
  • Route 1

    Jeju Air (7C2103)

    • 2026/08/2519:05
    • Incheon
    • 2026/08/25 22:20
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 3h 15m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Jeju Air (7C2104)

    • 2026/08/3123:20
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/09/01 (+1) 04:30
    • Incheon
    • 5h 10m
    • Bay thẳng

Số lượng ghế trống có hạn!
Xem chi tiết chuyến bay

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND8,545,909
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J131,5J576)

    • 2026/08/2521:35
    • Incheon
    • 2026/08/26 (+1) 05:20
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 8h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J188)

    • 2026/08/3119:35
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/09/01 (+1) 00:45
    • Incheon
    • 4h 10m
    • Bay thẳng

Còn lại :2.
Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,413,416
  • Route 1

    Korean Air (KE621)

    • 2026/08/2507:50
    • Incheon
    • 2026/08/25 10:55
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 4h 5m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Korean Air (KE626)

    • 2026/08/3101:10
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/08/31 06:15
    • Incheon
    • 4h 5m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,413,416
  • Route 1

    Korean Air (KE621)

    • 2026/08/2507:50
    • Incheon
    • 2026/08/25 10:55
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 4h 5m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Korean Air (KE624)

    • 2026/08/3123:30
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/09/01 (+1) 04:35
    • Incheon
    • 4h 5m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay