Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Seoul(SEL) Prague(PRG)
Prague(PRG) Seoul(SEL)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND25,503,838
  • VND26,162,830

Lọc theo hãng hàng không

Lufthansa German Airlines 飛行機 最安値Lufthansa German Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND25,692,360
  • Route 1

    Lufthansa German Airlines (LH713,LH1402)

    • 2026/05/2712:20
    • Incheon
    • 2026/05/27 23:15
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 17h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Lufthansa German Airlines (LH1395,LH712)

    • 2026/05/2912:00
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/05/30 (+1) 09:55
    • Incheon
    • 14h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Seoul⇔Prague Kiểm tra giá thấp nhất

Incheon Từ Prague(PRG) VND17,253,921~ Gimpo Từ Prague(PRG) VND18,146,480~

Swissair 飛行機 最安値Swissair

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND25,635,637
  • Route 1

    Swissair (LX123,LX1482)

    • 2026/05/2709:30
    • Incheon
    • 2026/05/27 23:15
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 20h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Swissair (LX1485,LX122)

    • 2026/05/2909:30
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/05/30 (+1) 07:30
    • Incheon
    • 15h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :1.
Xem chi tiết chuyến bay

Lufthansa German Airlines 飛行機 最安値Lufthansa German Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND25,840,842
  • Route 1

    Lufthansa German Airlines (LH713,LH1402)

    • 2026/05/2712:20
    • Incheon
    • 2026/05/27 23:15
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 17h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Swissair (LX1485,LX122)

    • 2026/05/2909:30
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/05/30 (+1) 07:30
    • Incheon
    • 15h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :1.
Xem chi tiết chuyến bay

Swissair 飛行機 最安値Swissair

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND25,503,838
  • Route 1

    Swissair (LX123,LX1482)

    • 2026/05/2709:30
    • Incheon
    • 2026/05/27 23:15
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 20h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Lufthansa German Airlines (LH1395,LH712)

    • 2026/05/2912:00
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/05/30 (+1) 09:55
    • Incheon
    • 14h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Swissair 飛行機 最安値Swissair

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND27,370,705
  • Route 1

    Swissair (LX123,LX1488)

    • 2026/05/2709:30
    • Incheon
    • 2026/05/27 18:45
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 16h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Swissair (LX1485,LX122)

    • 2026/05/2909:30
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/05/30 (+1) 07:30
    • Incheon
    • 15h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :1.
Xem chi tiết chuyến bay

Swissair 飛行機 最安値Swissair

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND25,635,637
  • Route 1

    Swissair (LX123,LX1482)

    • 2026/05/2709:30
    • Incheon
    • 2026/05/27 23:15
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 20h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Swissair (LX1483,LX122)

    • 2026/05/2906:15
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/05/30 (+1) 07:30
    • Incheon
    • 18h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Lufthansa German Airlines 飛行機 最安値Lufthansa German Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND25,692,360
  • Route 1

    Lufthansa German Airlines (LH713,LH1402)

    • 2026/05/2712:20
    • Incheon
    • 2026/05/27 23:15
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 17h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Lufthansa German Airlines (LH1403,LH712)

    • 2026/05/2906:00
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/05/30 (+1) 09:55
    • Incheon
    • 20h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Lufthansa German Airlines 飛行機 最安値Lufthansa German Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND25,840,842
  • Route 1

    Lufthansa German Airlines (LH713,LH1402)

    • 2026/05/2712:20
    • Incheon
    • 2026/05/27 23:15
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 17h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Swissair (LX1483,LX122)

    • 2026/05/2906:15
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/05/30 (+1) 07:30
    • Incheon
    • 18h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay