Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Seoul(SEL) Geneva(GVA)
Geneva(GVA) Seoul(SEL)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND23,830,107
  • VND24,454,273

Lọc theo hãng hàng không

Swissair 飛行機 最安値Swissair

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND23,830,108
Còn lại :4.
  • Route 1

    Swissair (LX123,LX2808)

    • 2026/05/1809:30
    • Incheon
    • 2026/05/18 17:55
    • Geneva (Geneva Cointrin)
    • 15h 25m
  • Route 2

    Lufthansa German Airlines (LH5745,LH712)

    • 2026/05/2810:15
    • Geneva (Geneva Cointrin)
    • 2026/05/29 (+1) 09:55
    • Incheon
    • 16h 40m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Seoul⇔Geneva Kiểm tra giá thấp nhất

Gimpo Từ Geneva(GVA) VND12,910,548~ Incheon Từ Geneva(GVA) VND13,197,597~

Swissair 飛行機 最安値Swissair

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND23,830,108
Còn lại :4.
  • Route 1

    Swissair (LX123,LX2808)

    • 2026/05/1809:30
    • Incheon
    • 2026/05/18 17:55
    • Geneva (Geneva Cointrin)
    • 15h 25m
  • Route 2

    Lufthansa German Airlines (LH1213,LH712)

    • 2026/05/2808:35
    • Geneva (Geneva Cointrin)
    • 2026/05/29 (+1) 09:55
    • Incheon
    • 18h 20m
Xem chi tiết chuyến bay

Swissair 飛行機 最安値Swissair

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND24,454,273
Còn lại :4.
  • Route 1

    Swissair (LX123,LX2808)

    • 2026/05/1809:30
    • Incheon
    • 2026/05/18 17:55
    • Geneva (Geneva Cointrin)
    • 15h 25m
  • Route 2

    Lufthansa German Airlines (LH2383,LH99,LH712)

    • 2026/05/2808:50
    • Geneva (Geneva Cointrin)
    • 2026/05/29 (+1) 09:55
    • Incheon
    • 18h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

Swissair 飛行機 最安値Swissair

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND24,454,273
Còn lại :4.
  • Route 1

    Swissair (LX123,LX2808)

    • 2026/05/1809:30
    • Incheon
    • 2026/05/18 17:55
    • Geneva (Geneva Cointrin)
    • 15h 25m
  • Route 2

    Lufthansa German Airlines (LH2383,LH101,LH712)

    • 2026/05/2808:50
    • Geneva (Geneva Cointrin)
    • 2026/05/29 (+1) 09:55
    • Incheon
    • 18h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

Swissair 飛行機 最安値Swissair

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND24,454,273
Còn lại :4.
  • Route 1

    Swissair (LX123,LX2808)

    • 2026/05/1809:30
    • Incheon
    • 2026/05/18 17:55
    • Geneva (Geneva Cointrin)
    • 15h 25m
  • Route 2

    Lufthansa German Airlines (LH2383,LH103,LH712)

    • 2026/05/2808:50
    • Geneva (Geneva Cointrin)
    • 2026/05/29 (+1) 09:55
    • Incheon
    • 18h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

Swissair 飛行機 最安値Swissair

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND23,830,108
Còn lại :3.
  • Route 1

    Swissair (LX123,LX2816)

    • 2026/05/1809:30
    • Incheon
    • 2026/05/18 21:55
    • Geneva (Geneva Cointrin)
    • 19h 25m
  • Route 2

    Lufthansa German Airlines (LH5745,LH712)

    • 2026/05/2810:15
    • Geneva (Geneva Cointrin)
    • 2026/05/29 (+1) 09:55
    • Incheon
    • 16h 40m
Xem chi tiết chuyến bay

Swissair 飛行機 最安値Swissair

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND23,830,108
Còn lại :4.
  • Route 1

    Swissair (LX123,LX2808)

    • 2026/05/1809:30
    • Incheon
    • 2026/05/18 17:55
    • Geneva (Geneva Cointrin)
    • 15h 25m
  • Route 2

    Lufthansa German Airlines (LH5743,LH712)

    • 2026/05/2806:10
    • Geneva (Geneva Cointrin)
    • 2026/05/29 (+1) 09:55
    • Incheon
    • 20h 45m
Xem chi tiết chuyến bay

Swissair 飛行機 最安値Swissair

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND23,830,108
Còn lại :2.
  • Route 1

    Swissair (LX123,LX2818)

    • 2026/05/1809:30
    • Incheon
    • 2026/05/18 23:35
    • Geneva (Geneva Cointrin)
    • 21h 5m
  • Route 2

    Lufthansa German Airlines (LH5745,LH712)

    • 2026/05/2810:15
    • Geneva (Geneva Cointrin)
    • 2026/05/29 (+1) 09:55
    • Incheon
    • 16h 40m
Xem chi tiết chuyến bay