Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Seoul(SEL) Cáp Nhĩ Tân(HRB)

Điểm đi:Seoul(SEL)

Điểm đến:Cáp Nhĩ Tân(HRB)

Cáp Nhĩ Tân(HRB) Seoul(SEL)

Điểm đi:Cáp Nhĩ Tân(HRB)

Điểm đến:Seoul(SEL)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND5,482,639
  • VND3,392,591

Lọc theo hãng hàng không

Asiana Airlines 飛行機 最安値Asiana Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND5,482,640
  • Route 1

    Asiana Airlines (OZ339)

    • 2026/03/2212:20
    • Incheon
    • 2026/03/22 13:35
    • Thái Bình Cáp Nhĩ Tân
    • 2h 15m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Asiana Airlines (OZ340)

    • 2026/03/2714:40
    • Thái Bình Cáp Nhĩ Tân
    • 2026/03/27 18:10
    • Incheon
    • 2h 30m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Seoul⇔Cáp Nhĩ Tân Kiểm tra giá thấp nhất

Incheon Từ Cáp Nhĩ Tân(HRB) VND3,392,591~ Gimpo Từ Cáp Nhĩ Tân(HRB) VND4,872,903~

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND4,887,857
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU550,MU8565)

    • 2026/03/2211:55
    • Incheon
    • 2026/03/22 17:30
    • Thái Bình Cáp Nhĩ Tân
    • 6h 35m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5518,MU559)

    • 2026/03/2708:15
    • Thái Bình Cáp Nhĩ Tân
    • 2026/03/27 15:50
    • Incheon
    • 6h 35m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND4,887,857
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU550,MU8565)

    • 2026/03/2211:55
    • Incheon
    • 2026/03/22 17:30
    • Thái Bình Cáp Nhĩ Tân
    • 6h 35m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU2702,MU2043)

    • 2026/03/2712:35
    • Thái Bình Cáp Nhĩ Tân
    • 2026/03/27 20:40
    • Incheon
    • 7h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND3,392,592
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU550,MU8565)

    • 2026/03/2211:55
    • Incheon
    • 2026/03/22 17:30
    • Thái Bình Cáp Nhĩ Tân
    • 6h 35m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU8566,MU549)

    • 2026/03/2718:30
    • Thái Bình Cáp Nhĩ Tân
    • 2026/03/28 (+1) 10:55
    • Incheon
    • 15h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND5,670,378
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU550,MU8565)

    • 2026/03/2211:55
    • Incheon
    • 2026/03/22 17:30
    • Thái Bình Cáp Nhĩ Tân
    • 6h 35m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU6236,MU2073)

    • 2026/03/2707:15
    • Thái Bình Cáp Nhĩ Tân
    • 2026/03/27 14:40
    • Incheon
    • 6h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND5,670,378
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU550,MU8565)

    • 2026/03/2211:55
    • Incheon
    • 2026/03/22 17:30
    • Thái Bình Cáp Nhĩ Tân
    • 6h 35m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5620,MU5033)

    • 2026/03/2707:35
    • Thái Bình Cáp Nhĩ Tân
    • 2026/03/27 15:20
    • Incheon
    • 6h 45m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND4,887,857
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5050,MU8565)

    • 2026/03/2207:25
    • Incheon
    • 2026/03/22 17:30
    • Thái Bình Cáp Nhĩ Tân
    • 11h 5m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5518,MU559)

    • 2026/03/2708:15
    • Thái Bình Cáp Nhĩ Tân
    • 2026/03/27 15:50
    • Incheon
    • 6h 35m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND4,887,857
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU550,MU8565)

    • 2026/03/2211:55
    • Incheon
    • 2026/03/22 17:30
    • Thái Bình Cáp Nhĩ Tân
    • 6h 35m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5518,MU2043)

    • 2026/03/2708:15
    • Thái Bình Cáp Nhĩ Tân
    • 2026/03/27 20:40
    • Incheon
    • 11h 25m
Xem chi tiết chuyến bay