Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Seoul(SEL) Cáp Nhĩ Tân(HRB)

Điểm đi:Seoul(SEL)

Điểm đến:Cáp Nhĩ Tân(HRB)

Cáp Nhĩ Tân(HRB) Seoul(SEL)

Điểm đi:Cáp Nhĩ Tân(HRB)

Điểm đến:Seoul(SEL)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND5,081,450

Lọc theo hãng hàng không

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND5,081,451
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU560,MU5517)

    • 2026/03/3016:35
    • Incheon
    • 2026/03/30 23:15
    • Thái Bình Cáp Nhĩ Tân
    • 7h 40m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5518,MU559)

    • 2026/04/0308:30
    • Thái Bình Cáp Nhĩ Tân
    • 2026/04/03 15:35
    • Incheon
    • 6h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Seoul⇔Cáp Nhĩ Tân Kiểm tra giá thấp nhất

Incheon Từ Cáp Nhĩ Tân(HRB) VND4,767,288~ Gimpo Từ Cáp Nhĩ Tân(HRB) VND4,875,333~

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND5,081,451
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU2044,MU6385)

    • 2026/03/3008:30
    • Incheon
    • 2026/03/30 15:15
    • Thái Bình Cáp Nhĩ Tân
    • 7h 45m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5518,MU559)

    • 2026/04/0308:30
    • Thái Bình Cáp Nhĩ Tân
    • 2026/04/03 15:35
    • Incheon
    • 6h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND5,081,451
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU560,MU5517)

    • 2026/03/3016:35
    • Incheon
    • 2026/03/30 23:15
    • Thái Bình Cáp Nhĩ Tân
    • 7h 40m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU2702,MU2043)

    • 2026/04/0312:40
    • Thái Bình Cáp Nhĩ Tân
    • 2026/04/03 20:40
    • Incheon
    • 7h 0m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND5,081,451
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU2044,MU6385)

    • 2026/03/3008:30
    • Incheon
    • 2026/03/30 15:15
    • Thái Bình Cáp Nhĩ Tân
    • 7h 45m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU2702,MU2043)

    • 2026/04/0312:40
    • Thái Bình Cáp Nhĩ Tân
    • 2026/04/03 20:40
    • Incheon
    • 7h 0m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND5,530,254
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU2018,MU6438)

    • 2026/03/3014:15
    • Incheon
    • 2026/03/30 20:30
    • Thái Bình Cáp Nhĩ Tân
    • 7h 15m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5518,MU559)

    • 2026/04/0308:30
    • Thái Bình Cáp Nhĩ Tân
    • 2026/04/03 15:35
    • Incheon
    • 6h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND5,610,041
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU580,MU2679)

    • 2026/03/3012:15
    • Incheon
    • 2026/03/30 18:15
    • Thái Bình Cáp Nhĩ Tân
    • 7h 0m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5518,MU559)

    • 2026/04/0308:30
    • Thái Bình Cáp Nhĩ Tân
    • 2026/04/03 15:35
    • Incheon
    • 6h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND5,530,254
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU560,MU5517)

    • 2026/03/3016:35
    • Incheon
    • 2026/03/30 23:15
    • Thái Bình Cáp Nhĩ Tân
    • 7h 40m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU6616,MU5049)

    • 2026/04/0313:50
    • Thái Bình Cáp Nhĩ Tân
    • 2026/04/03 21:05
    • Incheon
    • 6h 15m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND5,530,254
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU2044,MU6385)

    • 2026/03/3008:30
    • Incheon
    • 2026/03/30 15:15
    • Thái Bình Cáp Nhĩ Tân
    • 7h 45m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU6616,MU5049)

    • 2026/04/0313:50
    • Thái Bình Cáp Nhĩ Tân
    • 2026/04/03 21:05
    • Incheon
    • 6h 15m
Xem chi tiết chuyến bay