1. Trang chủ
  2. Kết quả tìm kiếm・Chọn chuyến bay
  3. Xác nhận chuyến bay đã đặt・Nhập thông tin hành khách
  4. Xác nhận thông tin đăng ký
  5. Đăng ký vé hoàn tất
  6. Mua vé

Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Seoul(SEL) New York(NYC)
New York(NYC) Seoul(SEL)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND29,836,671
  • VND12,123,288

Lọc theo hãng hàng không

Air Canada 飛行機 最安値Air Canada

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,620,303
  • Route 1

    Air Canada (AC62,AC8556)

    • 2025/09/0919:05
    • Incheon
    • 2025/09/09 22:47
    • John F. Kennedy
    • 16h 42m
  • Route 2

    Air Canada (AC547,AC63)

    • 2025/09/1708:15
    • Newark Liberty
    • 2025/09/18 (+1) 16:05
    • Incheon
    • 18h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Seoul⇔New York Kiểm tra giá thấp nhất

Incheon Từ New York(EWR) VND12,123,288~ Incheon Từ New York(LGA) VND12,314,718~

Air Canada 飛行機 最安値Air Canada

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,123,289
  • Route 1

    Air Canada (AC64,AC546)

    • 2025/09/0917:45
    • Incheon
    • 2025/09/09 23:21
    • Newark Liberty
    • 18h 36m
  • Route 2

    Air Canada (AC547,AC63)

    • 2025/09/1708:15
    • Newark Liberty
    • 2025/09/18 (+1) 16:05
    • Incheon
    • 18h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

Air Canada 飛行機 最安値Air Canada

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,620,303
  • Route 1

    Air Canada (AC62,AC1398)

    • 2025/09/0919:05
    • Incheon
    • 2025/09/09 22:49
    • Newark Liberty
    • 16h 44m
  • Route 2

    Air Canada (AC547,AC63)

    • 2025/09/1708:15
    • Newark Liberty
    • 2025/09/18 (+1) 16:05
    • Incheon
    • 18h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

Air Canada 飛行機 最安値Air Canada

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,117,317
  • Route 1

    Air Canada (AC62,AC8556)

    • 2025/09/0919:05
    • Incheon
    • 2025/09/09 22:47
    • John F. Kennedy
    • 16h 42m
  • Route 2

    Air Canada (AC8553,AC61)

    • 2025/09/1710:30
    • John F. Kennedy
    • 2025/09/18 (+1) 17:30
    • Incheon
    • 18h 0m
Xem chi tiết chuyến bay

Air Canada 飛行機 最安値Air Canada

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,117,317
  • Route 1

    Air Canada (AC62,AC8556)

    • 2025/09/0919:05
    • Incheon
    • 2025/09/09 22:47
    • John F. Kennedy
    • 16h 42m
  • Route 2

    Air Canada (AC707,AC61)

    • 2025/09/1710:30
    • LaGuardia
    • 2025/09/18 (+1) 17:30
    • Incheon
    • 18h 0m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Seoul⇔New York Kiểm tra giá thấp nhất

Incheon Từ New York(JFK) VND12,620,303~ Gimpo Từ New York(JFK) VND14,664,560~

Air Canada 飛行機 最安値Air Canada

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,620,303
  • Route 1

    Air Canada (AC64,AC546)

    • 2025/09/0917:45
    • Incheon
    • 2025/09/09 23:21
    • Newark Liberty
    • 18h 36m
  • Route 2

    Air Canada (AC8553,AC61)

    • 2025/09/1710:30
    • John F. Kennedy
    • 2025/09/18 (+1) 17:30
    • Incheon
    • 18h 0m
Xem chi tiết chuyến bay

Air Canada 飛行機 最安値Air Canada

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,620,303
  • Route 1

    Air Canada (AC64,AC546)

    • 2025/09/0917:45
    • Incheon
    • 2025/09/09 23:21
    • Newark Liberty
    • 18h 36m
  • Route 2

    Air Canada (AC707,AC61)

    • 2025/09/1710:30
    • LaGuardia
    • 2025/09/18 (+1) 17:30
    • Incheon
    • 18h 0m
Xem chi tiết chuyến bay

Air Canada 飛行機 最安値Air Canada

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,117,317
  • Route 1

    Air Canada (AC62,AC1398)

    • 2025/09/0919:05
    • Incheon
    • 2025/09/09 22:49
    • Newark Liberty
    • 16h 44m
  • Route 2

    Air Canada (AC8553,AC61)

    • 2025/09/1710:30
    • John F. Kennedy
    • 2025/09/18 (+1) 17:30
    • Incheon
    • 18h 0m
Xem chi tiết chuyến bay
Seoul Từ Tokyo Seoul Từ Osaka Seoul Từ Fukuoka Seoul Từ Nagoya Seoul Từ Bangkok Seoul Từ Sapporo Seoul Từ Kota Kinabalu Seoul Từ Singapore Seoul Từ Thành phố Hồ Chí Minh Seoul Từ Đà Nẵng Seoul Từ Mumbai Seoul Từ Delhi Seoul Từ Hà Nội Seoul Từ Cebu Seoul Từ Taipei Seoul Từ Male (Maldives) Seoul Từ Angeles/Mabalacat Seoul Từ Chiang Mai Seoul Từ Thượng Hải Seoul Từ Okinawa Seoul Từ Hong Kong Seoul Từ Jakarta Seoul Từ Tashkent Seoul Từ Manila Seoul Từ Diên Cát Seoul Từ Bắc Kinh Seoul Từ Denpasar (Bali) Seoul Từ Phnom Penh Seoul Từ Kuala Lumpur Seoul Từ Thẩm Dương Seoul Từ Phuket Seoul Từ Takamatsu Seoul Từ Dhaka Seoul Từ Sendai Seoul Từ Thanh Đảo Seoul Từ Kathmandu Seoul Từ Ulan Bator Seoul Từ Hiroshima Seoul Từ Trường Xuân Seoul Từ Viêng Chăn Seoul Từ Ma Cao Seoul Từ Kagoshima Seoul Từ Colombo Seoul Từ Yonago Seoul Từ Almaty Seoul Từ Thành Đô Seoul Từ Yangon Seoul Từ Shizuoka Seoul Từ Thâm Quyến Seoul Từ Miyazaki Seoul Từ Hàng Châu Seoul Từ Toyama Seoul Từ Okayama Seoul Từ Matsuyama Seoul Từ Hakodate Seoul Từ Aomori Seoul Từ Cáp Nhĩ Tân Seoul Từ Takao Seoul Từ Niigata Seoul Từ Quảng Châu Seoul Từ Xiamen Seoul Từ Vũ Hán Seoul Từ Kitakyushu Seoul Từ Siem Reap Seoul Từ Đại Liên Seoul Từ Nagasaki Seoul Từ Uy Hải Seoul Từ Akita Seoul Từ Johore Bahru Seoul Từ Yên Đài Seoul Từ Nursultan