Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Seoul(SEL) Prague(PRG)
Prague(PRG) Seoul(SEL)

Lọc theo số điểm dừng

  • BDT73,554
  • BDT137,340

Lọc theo hãng hàng không

Scandinavian Airlines 飛行機 最安値Scandinavian Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT73,554
  • Route 1

    Scandinavian Airlines (SK988,SK767)

    • 2026/11/2123:45
    • Incheon
    • 2026/11/22 (+1) 09:45
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 18h 0m
  • Route 2

    Scandinavian Airlines (SK1766,SK987)

    • 2026/11/2220:50
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/11/23 (+1) 19:00
    • Incheon
    • 14h 10m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Seoul⇔Prague Kiểm tra giá thấp nhất

Incheon Từ Prague(PRG) BDT73,554~ Gimpo Từ Prague(PRG) BDT82,992~

Scandinavian Airlines 飛行機 最安値Scandinavian Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT73,554
  • Route 1

    Scandinavian Airlines (SK988,SK769)

    • 2026/11/2123:45
    • Incheon
    • 2026/11/22 (+1) 14:20
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 22h 35m
  • Route 2

    Scandinavian Airlines (SK1766,SK987)

    • 2026/11/2220:50
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/11/23 (+1) 19:00
    • Incheon
    • 14h 10m
Xem chi tiết chuyến bay

Scandinavian Airlines 飛行機 最安値Scandinavian Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT73,554
  • Route 1

    Scandinavian Airlines (SK988,SK767)

    • 2026/11/2123:45
    • Incheon
    • 2026/11/22 (+1) 09:45
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 18h 0m
  • Route 2

    Scandinavian Airlines (SK770,SK987)

    • 2026/11/2215:00
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/11/23 (+1) 19:00
    • Incheon
    • 20h 0m
Xem chi tiết chuyến bay

Etihad Airways 飛行機 最安値Etihad Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT78,270
  • Route 1

    Etihad Airways (EY823,EY155)

    • 2026/11/2117:50
    • Incheon
    • 2026/11/22 (+1) 06:25
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 20h 35m
  • Route 2

    Etihad Airways (EY156,EY822)

    • 2026/11/2210:55
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/11/23 (+1) 10:45
    • Incheon
    • 15h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

Etihad Airways 飛行機 最安値Etihad Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT78,270
  • Route 1

    Etihad Airways (EY823,EY155)

    • 2026/11/2117:50
    • Incheon
    • 2026/11/22 (+1) 06:25
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 20h 35m
  • Route 2

    Etihad Airways (EY156,EY826)

    • 2026/11/2210:55
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/11/23 (+1) 21:55
    • Incheon
    • 27h 0m
Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT96,131
  • Route 1

    China Airlines (CI163,CI67)

    • 2026/11/2120:15
    • Incheon
    • 2026/11/22 (+1) 07:40
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 19h 25m
  • Route 2

    China Airlines (CI68,CI160)

    • 2026/11/2210:30
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/11/23 (+1) 11:20
    • Incheon
    • 16h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT96,131
  • Route 1

    China Airlines (CI161,CI67)

    • 2026/11/2112:30
    • Incheon
    • 2026/11/22 (+1) 07:40
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 27h 10m
  • Route 2

    China Airlines (CI68,CI160)

    • 2026/11/2210:30
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/11/23 (+1) 11:20
    • Incheon
    • 16h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT122,149
  • Route 1

    China Airlines (CI163,CI67)

    • 2026/11/2120:15
    • Incheon
    • 2026/11/22 (+1) 07:40
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 19h 25m
  • Route 2

    China Airlines (CI68,CI162)

    • 2026/11/2210:30
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/11/23 (+1) 19:15
    • Incheon
    • 24h 45m
Xem chi tiết chuyến bay