Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Seoul(SEL) Singapore(SIN)

Điểm đi:Seoul(SEL)

Điểm đến:Singapore(SIN)

Singapore(SIN) Seoul(SEL)

Điểm đi:Singapore(SIN)

Điểm đến:Seoul(SEL)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND9,586,311
  • VND8,536,302

Lọc theo hãng hàng không

Asiana Airlines 飛行機 最安値Asiana Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND9,586,311
Còn lại :4.
  • Route 1

    Asiana Airlines (OZ751)

    • 2026/04/2316:10
    • Incheon
    • 2026/04/23 21:30
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 6h 20m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Asiana Airlines (OZ752)

    • 2026/04/2822:50
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 2026/04/29 (+1) 06:40
    • Incheon
    • 6h 50m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Seoul⇔Singapore Kiểm tra giá thấp nhất

Incheon Từ Singapore(SIN) VND4,489,118~ Gimpo Từ Singapore(SIN) VND8,308,690~

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND8,536,303
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX413,CX791)

    • 2026/04/2308:00
    • Incheon
    • 2026/04/23 15:40
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 8h 40m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX758,CX426)

    • 2026/04/2813:25
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 2026/04/29 (+1) 00:25
    • Incheon
    • 10h 0m
Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,127,930
  • Route 1

    Korean Air (KE643)

    • 2026/04/2313:50
    • Incheon
    • 2026/04/23 19:15
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 6h 25m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Korean Air (KE646)

    • 2026/04/2801:25
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 2026/04/28 08:50
    • Incheon
    • 6h 25m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,127,930
  • Route 1

    Korean Air (KE643)

    • 2026/04/2313:50
    • Incheon
    • 2026/04/23 19:15
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 6h 25m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Korean Air (KE648)

    • 2026/04/2807:30
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 2026/04/28 15:00
    • Incheon
    • 6h 30m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND8,536,303
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX413,CX791)

    • 2026/04/2308:00
    • Incheon
    • 2026/04/23 15:40
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 8h 40m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX652,CX426)

    • 2026/04/2812:45
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 2026/04/29 (+1) 00:25
    • Incheon
    • 10h 40m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND8,536,303
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX413,CX791)

    • 2026/04/2308:00
    • Incheon
    • 2026/04/23 15:40
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 8h 40m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX710,CX418)

    • 2026/04/2807:20
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 2026/04/28 19:05
    • Incheon
    • 10h 45m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND8,536,303
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX413,CX791)

    • 2026/04/2308:00
    • Incheon
    • 2026/04/23 15:40
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 8h 40m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX658,CX430)

    • 2026/04/2809:45
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 2026/04/28 22:25
    • Incheon
    • 11h 40m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND8,536,303
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX419,CX659)

    • 2026/04/2320:05
    • Incheon
    • 2026/04/24 (+1) 05:30
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 10h 25m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX758,CX426)

    • 2026/04/2813:25
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 2026/04/29 (+1) 00:25
    • Incheon
    • 10h 0m
Xem chi tiết chuyến bay