Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Seoul(SEL) Takamatsu(TAK)

Điểm đi:Seoul(SEL)

Điểm đến:Takamatsu(TAK)

Takamatsu(TAK) Seoul(SEL)

Điểm đi:Takamatsu(TAK)

Điểm đến:Seoul(SEL)

Lọc theo số điểm dừng

  • BDT21,830
  • BDT41,525

Lọc theo hãng hàng không

Air Seoul 飛行機 最安値Air Seoul

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT21,831
Khuyến cáo
  • Route 1

    Air Seoul (RS741)

    • 2026/04/1408:45
    • Incheon
    • 2026/04/14 10:30
    • Takamatsu
    • 1h 45m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Air Seoul (RS742)

    • 2026/04/1711:40
    • Takamatsu
    • 2026/04/17 13:20
    • Incheon
    • 1h 40m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Seoul⇔Takamatsu Kiểm tra giá thấp nhất

Incheon Từ Takamatsu(TAK) BDT18,960~ Gimpo Từ Takamatsu(TAK) BDT36,042~

Jin Air 飛行機 最安値Jin Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT23,413
  • Route 1

    Jin Air (LJ359)

    • 2026/04/1414:30
    • Incheon
    • 2026/04/14 16:15
    • Takamatsu
    • 1h 45m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Jin Air (LJ360)

    • 2026/04/1717:15
    • Takamatsu
    • 2026/04/17 18:55
    • Incheon
    • 1h 40m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT41,526
Còn lại :1.
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH862,NH535)

    • 2026/04/1407:40
    • Gimpo
    • 2026/04/14 12:50
    • Takamatsu
    • 5h 10m
  • Route 2

    All Nippon Airways (NH538,NH867)

    • 2026/04/1716:50
    • Takamatsu
    • 2026/04/17 22:20
    • Gimpo
    • 5h 30m
Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT41,526
Còn lại :1.
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH862,NH997)

    • 2026/04/1407:40
    • Gimpo
    • 2026/04/14 14:20
    • Takamatsu
    • 6h 40m
  • Route 2

    All Nippon Airways (NH538,NH867)

    • 2026/04/1716:50
    • Takamatsu
    • 2026/04/17 22:20
    • Gimpo
    • 5h 30m
Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT42,805
Còn lại :1.
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH862,NH535)

    • 2026/04/1407:40
    • Gimpo
    • 2026/04/14 12:50
    • Takamatsu
    • 5h 10m
  • Route 2

    All Nippon Airways (NH998,NH867)

    • 2026/04/1715:05
    • Takamatsu
    • 2026/04/17 22:20
    • Gimpo
    • 7h 15m
Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT41,526
Còn lại :1.
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH862,NH535)

    • 2026/04/1407:40
    • Gimpo
    • 2026/04/14 12:50
    • Takamatsu
    • 5h 10m
  • Route 2

    All Nippon Airways (NH536,NH867)

    • 2026/04/1713:35
    • Takamatsu
    • 2026/04/17 22:20
    • Gimpo
    • 8h 45m
Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT42,805
Còn lại :1.
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH862,NH997)

    • 2026/04/1407:40
    • Gimpo
    • 2026/04/14 14:20
    • Takamatsu
    • 6h 40m
  • Route 2

    All Nippon Airways (NH998,NH867)

    • 2026/04/1715:05
    • Takamatsu
    • 2026/04/17 22:20
    • Gimpo
    • 7h 15m
Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT41,526
Còn lại :1.
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH862,NH997)

    • 2026/04/1407:40
    • Gimpo
    • 2026/04/14 14:20
    • Takamatsu
    • 6h 40m
  • Route 2

    All Nippon Airways (NH536,NH867)

    • 2026/04/1713:35
    • Takamatsu
    • 2026/04/17 22:20
    • Gimpo
    • 8h 45m
Xem chi tiết chuyến bay