Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Seoul(SEL) Ulan Bator(ULN)

Điểm đi:Seoul(SEL)

Điểm đến:Ulan Bator(ULN)

Ulan Bator(ULN) Seoul(SEL)

Điểm đi:Ulan Bator(ULN)

Điểm đến:Seoul(SEL)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND8,078,359
  • VND13,792,402

Lọc theo hãng hàng không

MIAT Mongolian Airlines 飛行機 最安値MIAT Mongolian Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND8,078,359
  • Route 1

    MIAT Mongolian Airlines (OM302)

    • 2026/04/2614:20
    • Incheon
    • 2026/04/26 17:00
    • Sân bay quốc tế Ulaanbaatar mới
    • 3h 40m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    MIAT Mongolian Airlines (OM301)

    • 2026/04/3008:40
    • Sân bay quốc tế Ulaanbaatar mới
    • 2026/04/30 12:50
    • Incheon
    • 3h 10m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Seoul⇔Ulan Bator Kiểm tra giá thấp nhất

Incheon Từ Ulan Bator(UBN) VND4,029,851~ Gimpo Từ Ulan Bator(UBN) VND13,024,085~

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND8,448,101
  • Route 1

    Korean Air (KE2041)

    • 2026/04/2608:35
    • Incheon
    • 2026/04/26 11:10
    • Sân bay quốc tế Ulaanbaatar mới
    • 3h 35m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Korean Air (KE2042)

    • 2026/04/3013:00
    • Sân bay quốc tế Ulaanbaatar mới
    • 2026/04/30 17:10
    • Incheon
    • 3h 10m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

MIAT Mongolian Airlines 飛行機 最安値MIAT Mongolian Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND8,807,667
  • Route 1

    MIAT Mongolian Airlines (OM308)

    • 2026/04/2600:05
    • Incheon
    • 2026/04/26 02:45
    • Sân bay quốc tế Ulaanbaatar mới
    • 3h 40m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    MIAT Mongolian Airlines (OM301)

    • 2026/04/3008:40
    • Sân bay quốc tế Ulaanbaatar mới
    • 2026/04/30 12:50
    • Incheon
    • 3h 10m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

MIAT Mongolian Airlines 飛行機 最安値MIAT Mongolian Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,792,403
  • Route 1

    MIAT Mongolian Airlines (OM302)

    • 2026/04/2614:20
    • Incheon
    • 2026/04/26 17:00
    • Sân bay quốc tế Ulaanbaatar mới
    • 3h 40m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    MIAT Mongolian Airlines (OM501,7C1106)

    • 2026/04/3007:45
    • Sân bay quốc tế Ulaanbaatar mới
    • 2026/04/30 19:40
    • Incheon
    • 10h 55m
Xem chi tiết chuyến bay

MIAT Mongolian Airlines 飛行機 最安値MIAT Mongolian Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,792,403
  • Route 1

    MIAT Mongolian Airlines (OM302)

    • 2026/04/2614:20
    • Incheon
    • 2026/04/26 17:00
    • Sân bay quốc tế Ulaanbaatar mới
    • 3h 40m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    MIAT Mongolian Airlines (OM501,7C1108)

    • 2026/04/3007:45
    • Sân bay quốc tế Ulaanbaatar mới
    • 2026/04/30 21:20
    • Incheon
    • 12h 35m
Xem chi tiết chuyến bay

MIAT Mongolian Airlines 飛行機 最安値MIAT Mongolian Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,504,750
  • Route 1

    MIAT Mongolian Airlines (OM308)

    • 2026/04/2600:05
    • Incheon
    • 2026/04/26 02:45
    • Sân bay quốc tế Ulaanbaatar mới
    • 3h 40m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    MIAT Mongolian Airlines (OM501,7C1106)

    • 2026/04/3007:45
    • Sân bay quốc tế Ulaanbaatar mới
    • 2026/04/30 19:40
    • Incheon
    • 10h 55m
Xem chi tiết chuyến bay

MIAT Mongolian Airlines 飛行機 最安値MIAT Mongolian Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,504,750
  • Route 1

    MIAT Mongolian Airlines (OM308)

    • 2026/04/2600:05
    • Incheon
    • 2026/04/26 02:45
    • Sân bay quốc tế Ulaanbaatar mới
    • 3h 40m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    MIAT Mongolian Airlines (OM501,7C1108)

    • 2026/04/3007:45
    • Sân bay quốc tế Ulaanbaatar mới
    • 2026/04/30 21:20
    • Incheon
    • 12h 35m
Xem chi tiết chuyến bay