Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Seoul(SEL) Diên Cát(YNJ)

Điểm đi:Seoul(SEL)

Điểm đến:Diên Cát(YNJ)

Diên Cát(YNJ) Seoul(SEL)

Điểm đi:Diên Cát(YNJ)

Điểm đến:Seoul(SEL)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND4,497,664
  • VND5,997,998
  • VND13,219,293

Lọc theo hãng hàng không

Asiana Airlines 飛行機 最安値Asiana Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND4,497,664
  • Route 1

    Asiana Airlines (OZ351)

    • 2026/03/2915:20
    • Incheon
    • 2026/03/29 16:30
    • Triều Dương Xuyên Diên Cát
    • 2h 10m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Asiana Airlines (OZ352)

    • 2026/04/0317:30
    • Triều Dương Xuyên Diên Cát
    • 2026/04/03 21:20
    • Incheon
    • 2h 50m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Seoul⇔Diên Cát Kiểm tra giá thấp nhất

Incheon Từ Diên Cát(YNJ) VND3,920,227~ Gimpo Từ Diên Cát(YNJ) VND5,050,067~

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND4,637,852
  • Route 1

    Korean Air (KE115)

    • 2026/03/2909:25
    • Incheon
    • 2026/03/29 10:50
    • Triều Dương Xuyên Diên Cát
    • 2h 25m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Korean Air (KE116)

    • 2026/04/0311:55
    • Triều Dương Xuyên Diên Cát
    • 2026/04/03 15:25
    • Incheon
    • 2h 30m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND6,063,085
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU892)

    • 2026/03/2915:40
    • Incheon
    • 2026/03/29 16:55
    • Triều Dương Xuyên Diên Cát
    • 2h 15m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU891)

    • 2026/04/0311:35
    • Triều Dương Xuyên Diên Cát
    • 2026/04/03 14:40
    • Incheon
    • 2h 5m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND5,997,998
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5050,MU6441)

    • 2026/03/2907:25
    • Incheon
    • 2026/03/29 18:50
    • Triều Dương Xuyên Diên Cát
    • 12h 25m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU891)

    • 2026/04/0311:35
    • Triều Dương Xuyên Diên Cát
    • 2026/04/03 14:40
    • Incheon
    • 2h 5m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND8,150,868
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU892)

    • 2026/03/2915:40
    • Incheon
    • 2026/03/29 16:55
    • Triều Dương Xuyên Diên Cát
    • 2h 15m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU2180,MU5049)

    • 2026/04/0314:40
    • Triều Dương Xuyên Diên Cát
    • 2026/04/03 21:05
    • Incheon
    • 5h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND8,200,935
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5050,MU2179)

    • 2026/03/2907:25
    • Incheon
    • 2026/03/29 13:50
    • Triều Dương Xuyên Diên Cát
    • 7h 25m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU891)

    • 2026/04/0311:35
    • Triều Dương Xuyên Diên Cát
    • 2026/04/03 14:40
    • Incheon
    • 2h 5m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND8,518,025
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU892)

    • 2026/03/2915:40
    • Incheon
    • 2026/03/29 16:55
    • Triều Dương Xuyên Diên Cát
    • 2h 15m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5672,MU2043)

    • 2026/04/0312:50
    • Triều Dương Xuyên Diên Cát
    • 2026/04/03 20:40
    • Incheon
    • 6h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND8,102,471
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5050,MU6441)

    • 2026/03/2907:25
    • Incheon
    • 2026/03/29 18:50
    • Triều Dương Xuyên Diên Cát
    • 12h 25m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU2180,MU5049)

    • 2026/04/0314:40
    • Triều Dương Xuyên Diên Cát
    • 2026/04/03 21:05
    • Incheon
    • 5h 25m
Xem chi tiết chuyến bay