Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Vancouver(YVR) Nagoya(NGO)

Điểm đi:Vancouver(YVR)

Điểm đến:Nagoya(NGO)

Nagoya(NGO) Vancouver(YVR)

Điểm đi:Nagoya(NGO)

Điểm đến:Vancouver(YVR)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND45,726,624
  • VND41,645,906

Lọc theo hãng hàng không

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND43,373,195
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX865,CX422,CX530)

    • 2026/03/2900:30
    • Vancouver
    • 2026/03/30 (+1) 15:30
    • Nagoya (Chubu)
    • 23h 0m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX563,CX810)

    • 2026/04/1210:10
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/04/12 12:40
    • Vancouver
    • 18h 30m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Vancouver⇔Nagoya Kiểm tra giá thấp nhất

Vancouver Từ Nagoya(NGO) VND21,102,807~

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND43,373,195
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX865,CX488,CX530)

    • 2026/03/2900:30
    • Vancouver
    • 2026/03/30 (+1) 15:30
    • Nagoya (Chubu)
    • 23h 0m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX563,CX810)

    • 2026/04/1210:10
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/04/12 12:40
    • Vancouver
    • 18h 30m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND43,373,195
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX865,CX564,CX530)

    • 2026/03/2900:30
    • Vancouver
    • 2026/03/30 (+1) 15:30
    • Nagoya (Chubu)
    • 23h 0m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX563,CX810)

    • 2026/04/1210:10
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/04/12 12:40
    • Vancouver
    • 18h 30m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific các chuyến bay nối chuyến

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND43,027,737
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX865,CX422,CX530)

    • 2026/03/2900:30
    • Vancouver
    • 2026/03/30 (+1) 15:30
    • Nagoya (Chubu)
    • 23h 0m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX531,CX888)

    • 2026/04/1216:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/04/12 21:25
    • Vancouver
    • 20h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific các chuyến bay nối chuyến

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND43,027,737
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX865,CX488,CX530)

    • 2026/03/2900:30
    • Vancouver
    • 2026/03/30 (+1) 15:30
    • Nagoya (Chubu)
    • 23h 0m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX531,CX888)

    • 2026/04/1216:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/04/12 21:25
    • Vancouver
    • 20h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific các chuyến bay nối chuyến

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND43,027,737
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX865,CX564,CX530)

    • 2026/03/2900:30
    • Vancouver
    • 2026/03/30 (+1) 15:30
    • Nagoya (Chubu)
    • 23h 0m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX531,CX888)

    • 2026/04/1216:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/04/12 21:25
    • Vancouver
    • 20h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND41,645,907
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX865,CX422,CX530)

    • 2026/03/2900:30
    • Vancouver
    • 2026/03/30 (+1) 15:30
    • Nagoya (Chubu)
    • 23h 0m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX563,CX888)

    • 2026/04/1210:10
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/04/12 21:25
    • Vancouver
    • 27h 15m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND41,645,907
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX865,CX488,CX530)

    • 2026/03/2900:30
    • Vancouver
    • 2026/03/30 (+1) 15:30
    • Nagoya (Chubu)
    • 23h 0m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX563,CX888)

    • 2026/04/1210:10
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/04/12 21:25
    • Vancouver
    • 27h 15m
Xem chi tiết chuyến bay