Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Asahikawa(AKJ) Seoul(SEL)

Điểm đi:Asahikawa(AKJ)

Điểm đến:Seoul(SEL)

Seoul(SEL) Asahikawa(AKJ)

Điểm đi:Seoul(SEL)

Điểm đến:Asahikawa(AKJ)

Lọc theo số điểm dừng

  • BDT71,628

Lọc theo hãng hàng không

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT75,575
  • Route 1

    Japan Airlines (JL554,JL95)

    • 2026/06/2513:35
    • Asahikawa
    • 2026/06/25 21:15
    • Gimpo
    • 7h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL94,JL551)

    • 2026/06/2919:15
    • Gimpo
    • 2026/06/30 (+1) 09:10
    • Asahikawa
    • 13h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :4.
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Asahikawa⇔Seoul Kiểm tra giá thấp nhất

Asahikawa Từ Seoul(GMP) BDT63,082~ Asahikawa Từ Seoul(ICN) BDT65,709~

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT75,575
  • Route 1

    Japan Airlines (JL552,JL93)

    • 2026/06/2509:50
    • Asahikawa
    • 2026/06/25 17:55
    • Gimpo
    • 8h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL94,JL551)

    • 2026/06/2919:15
    • Gimpo
    • 2026/06/30 (+1) 09:10
    • Asahikawa
    • 13h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :4.
Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT83,372
  • Route 1

    Japan Airlines (JL554,JL95)

    • 2026/06/2513:35
    • Asahikawa
    • 2026/06/25 21:15
    • Gimpo
    • 7h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL90,JL555)

    • 2026/06/2908:00
    • Gimpo
    • 2026/06/29 15:40
    • Asahikawa
    • 7h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT83,372
  • Route 1

    Japan Airlines (JL552,JL93)

    • 2026/06/2509:50
    • Asahikawa
    • 2026/06/25 17:55
    • Gimpo
    • 8h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL90,JL555)

    • 2026/06/2908:00
    • Gimpo
    • 2026/06/29 15:40
    • Asahikawa
    • 7h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT71,629
  • Route 1

    Japan Airlines (JL554,JL95)

    • 2026/06/2513:35
    • Asahikawa
    • 2026/06/25 21:15
    • Gimpo
    • 7h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL94,JL6141)

    • 2026/06/2919:15
    • Gimpo
    • 2026/06/30 (+1) 14:25
    • Asahikawa
    • 19h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT85,712
  • Route 1

    Japan Airlines (JL554,JL95)

    • 2026/06/2513:35
    • Asahikawa
    • 2026/06/25 21:15
    • Gimpo
    • 7h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL92,JL557)

    • 2026/06/2912:05
    • Gimpo
    • 2026/06/29 19:15
    • Asahikawa
    • 7h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT71,629
  • Route 1

    Japan Airlines (JL552,JL93)

    • 2026/06/2509:50
    • Asahikawa
    • 2026/06/25 17:55
    • Gimpo
    • 8h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL94,JL6141)

    • 2026/06/2919:15
    • Gimpo
    • 2026/06/30 (+1) 14:25
    • Asahikawa
    • 19h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT85,712
  • Route 1

    Japan Airlines (JL552,JL93)

    • 2026/06/2509:50
    • Asahikawa
    • 2026/06/25 17:55
    • Gimpo
    • 8h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL92,JL557)

    • 2026/06/2912:05
    • Gimpo
    • 2026/06/29 19:15
    • Asahikawa
    • 7h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay