Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Shizuoka(FSZ) Seoul(SEL)
Seoul(SEL) Shizuoka(FSZ)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND3,982,627
  • VND38,232,543

Lọc theo hãng hàng không

Jeju Air 飛行機 最安値Jeju Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND3,982,628
  • Route 1

    Jeju Air (7C1602)

    • 2026/05/2810:00
    • Shizuoka
    • 2026/05/28 12:15
    • Incheon
    • 2h 15m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Jeju Air (7C1601)

    • 2026/06/0107:05
    • Incheon
    • 2026/06/01 09:00
    • Shizuoka
    • 1h 55m
    • Bay thẳng

Số lượng ghế trống có hạn!
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Shizuoka⇔Seoul Kiểm tra giá thấp nhất

Shizuoka Từ Seoul(ICN) VND3,431,340~ Shizuoka Từ Seoul(GMP) VND22,392,249~

Jeju Air 飛行機 最安値Jeju Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND5,870,366
  • Route 1

    Jeju Air (7C1602)

    • 2026/05/2810:00
    • Shizuoka
    • 2026/05/28 12:15
    • Incheon
    • 2h 15m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Jeju Air (7C1603)

    • 2026/06/0114:55
    • Incheon
    • 2026/06/01 17:10
    • Shizuoka
    • 2h 15m
    • Bay thẳng

Số lượng ghế trống có hạn!
Xem chi tiết chuyến bay

Jeju Air 飛行機 最安値Jeju Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND9,812,899
  • Route 1

    Jeju Air (7C1604)

    • 2026/05/2818:10
    • Shizuoka
    • 2026/05/28 20:25
    • Incheon
    • 2h 15m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Jeju Air (7C1601)

    • 2026/06/0107:05
    • Incheon
    • 2026/06/01 09:00
    • Shizuoka
    • 1h 55m
    • Bay thẳng

Số lượng ghế trống có hạn!
Xem chi tiết chuyến bay

Jeju Air 飛行機 最安値Jeju Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,700,637
  • Route 1

    Jeju Air (7C1604)

    • 2026/05/2818:10
    • Shizuoka
    • 2026/05/28 20:25
    • Incheon
    • 2h 15m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Jeju Air (7C1603)

    • 2026/06/0114:55
    • Incheon
    • 2026/06/01 17:10
    • Shizuoka
    • 2h 15m
    • Bay thẳng

Số lượng ghế trống có hạn!
Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND38,232,545
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH1261,NH1106,NH867)

    • 2026/05/2814:10
    • Shizuoka
    • 2026/05/28 22:20
    • Gimpo
    • 8h 10m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    All Nippon Airways (NH868,NH987,NH1262)

    • 2026/06/0119:55
    • Gimpo
    • 2026/06/02 (+1) 11:55
    • Shizuoka
    • 16h 0m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND38,232,545
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH1261,NH1106,NH867)

    • 2026/05/2814:10
    • Shizuoka
    • 2026/05/28 22:20
    • Gimpo
    • 8h 10m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    All Nippon Airways (NH868,NH4711,NH1262)

    • 2026/06/0119:55
    • Gimpo
    • 2026/06/02 (+1) 11:55
    • Shizuoka
    • 16h 0m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND38,232,545
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH1261,NH1106,NH867)

    • 2026/05/2814:10
    • Shizuoka
    • 2026/05/28 22:20
    • Gimpo
    • 8h 10m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    All Nippon Airways (NH868,NH51,NH1262)

    • 2026/06/0119:55
    • Gimpo
    • 2026/06/02 (+1) 11:55
    • Shizuoka
    • 16h 0m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND38,232,545
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH1261,NH1106,NH867)

    • 2026/05/2814:10
    • Shizuoka
    • 2026/05/28 22:20
    • Gimpo
    • 8h 10m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    All Nippon Airways (NH868,NH53,NH1262)

    • 2026/06/0119:55
    • Gimpo
    • 2026/06/02 (+1) 11:55
    • Shizuoka
    • 16h 0m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay