Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Kanazawa(KMQ) Seoul(SEL)
Seoul(SEL) Kanazawa(KMQ)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND8,887,393
  • VND16,650,396

Lọc theo hãng hàng không

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND8,887,395
  • Route 1

    Korean Air (KE2190)

    • 2026/05/1910:15
    • Komatsu
    • 2026/05/19 12:10
    • Incheon
    • 1h 55m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Korean Air (KE2189)

    • 2026/05/2107:30
    • Incheon
    • 2026/05/21 09:15
    • Komatsu
    • 1h 45m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Kanazawa⇔Seoul Kiểm tra giá thấp nhất

Komatsu Từ Seoul(ICN) VND6,300,287~ Komatsu Từ Seoul(GMP) VND12,248,780~

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND16,650,397
  • Route 1

    Japan Airlines (JL188,JL95)

    • 2026/05/1914:50
    • Komatsu
    • 2026/05/19 21:15
    • Gimpo
    • 6h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL90,JL189)

    • 2026/05/2108:00
    • Gimpo
    • 2026/05/21 17:55
    • Komatsu
    • 9h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND16,650,397
  • Route 1

    Japan Airlines (JL188,JL95)

    • 2026/05/1914:50
    • Komatsu
    • 2026/05/19 21:15
    • Gimpo
    • 6h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL90,JL191)

    • 2026/05/2108:00
    • Gimpo
    • 2026/05/21 19:40
    • Komatsu
    • 11h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND16,650,397
  • Route 1

    Japan Airlines (JL186,JL95)

    • 2026/05/1911:10
    • Komatsu
    • 2026/05/19 21:15
    • Gimpo
    • 10h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL90,JL189)

    • 2026/05/2108:00
    • Gimpo
    • 2026/05/21 17:55
    • Komatsu
    • 9h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND17,492,006
  • Route 1

    Japan Airlines (JL186,JL93)

    • 2026/05/1911:10
    • Komatsu
    • 2026/05/19 17:55
    • Gimpo
    • 6h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL90,JL189)

    • 2026/05/2108:00
    • Gimpo
    • 2026/05/21 17:55
    • Komatsu
    • 9h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND16,650,397
  • Route 1

    Japan Airlines (JL188,JL95)

    • 2026/05/1914:50
    • Komatsu
    • 2026/05/19 21:15
    • Gimpo
    • 6h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL90,JL193)

    • 2026/05/2108:00
    • Gimpo
    • 2026/05/21 21:45
    • Komatsu
    • 13h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND18,670,259
  • Route 1

    Japan Airlines (JL188,JL95)

    • 2026/05/1914:50
    • Komatsu
    • 2026/05/19 21:15
    • Gimpo
    • 6h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL90,JL187)

    • 2026/05/2108:00
    • Gimpo
    • 2026/05/21 14:05
    • Komatsu
    • 6h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND16,650,397
  • Route 1

    Japan Airlines (JL186,JL95)

    • 2026/05/1911:10
    • Komatsu
    • 2026/05/19 21:15
    • Gimpo
    • 10h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL90,JL191)

    • 2026/05/2108:00
    • Gimpo
    • 2026/05/21 19:40
    • Komatsu
    • 11h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay