Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Fukuoka(FUK) Seoul(SEL)
Seoul(SEL) Fukuoka(FUK)

Lọc theo số điểm dừng

  • PHP12,069
  • PHP21,462

Lọc theo hãng hàng không

Jeju Air 飛行機 最安値Jeju Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí PHP13,276
  • Route 1

    Jeju Air (7C1402)

    • 2026/05/2409:00
    • Fukuoka
    • 2026/05/24 10:30
    • Incheon
    • 1h 30m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Jeju Air (7C1405)

    • 2026/05/2615:15
    • Incheon
    • 2026/05/26 16:45
    • Fukuoka
    • 1h 30m
    • Bay thẳng

Số lượng ghế trống có hạn!
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Fukuoka⇔Seoul Kiểm tra giá thấp nhất

Fukuoka Từ Seoul(ICN) PHP10,581~ Fukuoka Từ Seoul(GMP) PHP16,728~

Jeju Air 飛行機 最安値Jeju Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí PHP13,276
  • Route 1

    Jeju Air (7C1402)

    • 2026/05/2409:00
    • Fukuoka
    • 2026/05/24 10:30
    • Incheon
    • 1h 30m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Jeju Air (7C1407)

    • 2026/05/2617:20
    • Incheon
    • 2026/05/26 18:50
    • Fukuoka
    • 1h 30m
    • Bay thẳng

Số lượng ghế trống có hạn!
Xem chi tiết chuyến bay

Air Busan 飛行機 最安値Air Busan

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí PHP13,319
  • Route 1

    Air Busan (BX155)

    • 2026/05/2410:00
    • Fukuoka
    • 2026/05/24 11:35
    • Incheon
    • 1h 35m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Air Busan (BX156)

    • 2026/05/2607:20
    • Incheon
    • 2026/05/26 08:55
    • Fukuoka
    • 1h 35m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Air Busan 飛行機 最安値Air Busan

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí PHP13,319
  • Route 1

    Air Busan (BX155)

    • 2026/05/2410:00
    • Fukuoka
    • 2026/05/24 11:35
    • Incheon
    • 1h 35m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Air Busan (BX158)

    • 2026/05/2611:10
    • Incheon
    • 2026/05/26 13:00
    • Fukuoka
    • 1h 50m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Air Seoul 飛行機 最安値Air Seoul

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí PHP12,069
  • Route 1

    Air Seoul (RS724)

    • 2026/05/2410:30
    • Fukuoka
    • 2026/05/24 12:05
    • Incheon
    • 1h 35m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Air Seoul (RS723)

    • 2026/05/2607:20
    • Incheon
    • 2026/05/26 08:40
    • Fukuoka
    • 1h 20m
    • Bay thẳng

Còn lại :3.
Xem chi tiết chuyến bay

Jeju Air 飛行機 最安値Jeju Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí PHP13,667
  • Route 1

    Jeju Air (7C1402)

    • 2026/05/2409:00
    • Fukuoka
    • 2026/05/24 10:30
    • Incheon
    • 1h 30m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Jeju Air (7C1401)

    • 2026/05/2606:30
    • Incheon
    • 2026/05/26 08:00
    • Fukuoka
    • 1h 30m
    • Bay thẳng

Số lượng ghế trống có hạn!
Xem chi tiết chuyến bay

Jeju Air 飛行機 最安値Jeju Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí PHP13,667
  • Route 1

    Jeju Air (7C1402)

    • 2026/05/2409:00
    • Fukuoka
    • 2026/05/24 10:30
    • Incheon
    • 1h 30m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Jeju Air (7C1405)

    • 2026/05/2615:15
    • Incheon
    • 2026/05/26 16:45
    • Fukuoka
    • 1h 30m
    • Bay thẳng

Số lượng ghế trống có hạn!
Xem chi tiết chuyến bay

Jeju Air 飛行機 最安値Jeju Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí PHP13,667
  • Route 1

    Jeju Air (7C1402)

    • 2026/05/2409:00
    • Fukuoka
    • 2026/05/24 10:30
    • Incheon
    • 1h 30m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Jeju Air (7C1407)

    • 2026/05/2617:20
    • Incheon
    • 2026/05/26 18:50
    • Fukuoka
    • 1h 30m
    • Bay thẳng

Số lượng ghế trống có hạn!
Xem chi tiết chuyến bay