Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Đà Nẵng(DAD) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Đà Nẵng(DAD)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Fukuoka(FUK) Đà Nẵng(DAD)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Đà Nẵng(DAD)

Lọc theo số điểm dừng

  • THB17,769

Lọc theo hãng hàng không

Jin Air 飛行機 最安値Jin Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí THB17,770
  • Route 1

    Jin Air (LJ112,LJ293)

    • 2026/03/1001:05
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/03/10 18:05
    • Fukuoka
    • 15h 0m
  • Route 2

    Jin Air (LJ266,LJ81)

    • 2026/03/1720:05
    • Fukuoka
    • 2026/03/18 (+1) 12:30
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 18h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Đà Nẵng⇔Fukuoka Kiểm tra giá thấp nhất

Sân bay Quốc tế Đà Nẵng Từ Fukuoka(FUK) THB11,482~

Jin Air 飛行機 最安値Jin Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí THB17,770
  • Route 1

    Jin Air (LJ184,LJ293)

    • 2026/03/1000:40
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/03/10 18:05
    • Fukuoka
    • 15h 25m
  • Route 2

    Jin Air (LJ266,LJ81)

    • 2026/03/1720:05
    • Fukuoka
    • 2026/03/18 (+1) 12:30
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 18h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

Jin Air 飛行機 最安値Jin Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí THB21,423
  • Route 1

    Jin Air (LJ82,LJ261)

    • 2026/03/1013:30
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/03/11 (+1) 08:10
    • Fukuoka
    • 16h 40m
  • Route 2

    Jin Air (LJ266,LJ81)

    • 2026/03/1720:05
    • Fukuoka
    • 2026/03/18 (+1) 12:30
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 18h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

Jin Air 飛行機 最安値Jin Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí THB21,641
  • Route 1

    Jin Air (LJ82,LJ267)

    • 2026/03/1013:30
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/03/11 (+1) 09:55
    • Fukuoka
    • 18h 25m
  • Route 2

    Jin Air (LJ266,LJ81)

    • 2026/03/1720:05
    • Fukuoka
    • 2026/03/18 (+1) 12:30
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 18h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

Jin Air 飛行機 最安値Jin Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí THB21,959
Còn lại :2.
  • Route 1

    Jin Air (LJ82,LJ263)

    • 2026/03/1013:30
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/03/11 (+1) 13:20
    • Fukuoka
    • 21h 50m
  • Route 2

    Jin Air (LJ266,LJ81)

    • 2026/03/1720:05
    • Fukuoka
    • 2026/03/18 (+1) 12:30
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 18h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí THB24,266
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX5559,CX512)

    • 2026/03/1018:30
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/03/11 (+1) 13:00
    • Fukuoka
    • 16h 30m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX589,CX5552)

    • 2026/03/1716:30
    • Fukuoka
    • 2026/03/18 (+1) 09:20
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 18h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí THB24,266
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX5559,CX512)

    • 2026/03/1018:30
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/03/11 (+1) 13:00
    • Fukuoka
    • 16h 30m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX589,CX5502)

    • 2026/03/1716:30
    • Fukuoka
    • 2026/03/18 (+1) 11:40
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 21h 10m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí THB24,266
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX5559,CX588)

    • 2026/03/1018:30
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/03/11 (+1) 15:20
    • Fukuoka
    • 18h 50m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX589,CX5552)

    • 2026/03/1716:30
    • Fukuoka
    • 2026/03/18 (+1) 09:20
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 18h 50m
Xem chi tiết chuyến bay