Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Đà Nẵng(DAD) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Đà Nẵng(DAD)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Fukuoka(FUK) Đà Nẵng(DAD)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Đà Nẵng(DAD)

Lọc theo số điểm dừng

  • EUR321

Lọc theo hãng hàng không

Jin Air 飛行機 最安値Jin Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR361
Còn lại :6.
  • Route 1

    Jin Air (LJ112,LJ291)

    • 2026/07/0801:00
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/07/08 10:00
    • Fukuoka
    • 7h 0m
  • Route 2

    Jin Air (LJ292,LJ111)

    • 2026/07/1111:00
    • Fukuoka
    • 2026/07/11 23:55
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 14h 55m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Đà Nẵng⇔Fukuoka Kiểm tra giá thấp nhất

Sân bay Quốc tế Đà Nẵng Từ Fukuoka(FUK) EUR321~

Jin Air 飛行機 最安値Jin Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR328
  • Route 1

    Jin Air (LJ82,LJ263)

    • 2026/07/0800:15
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/07/08 13:40
    • Fukuoka
    • 11h 25m
  • Route 2

    Jin Air (LJ292,LJ111)

    • 2026/07/1111:00
    • Fukuoka
    • 2026/07/11 23:55
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 14h 55m
Xem chi tiết chuyến bay

Jin Air 飛行機 最安値Jin Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR421
Còn lại :6.
  • Route 1

    Jin Air (LJ112,LJ291)

    • 2026/07/0801:00
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/07/08 10:00
    • Fukuoka
    • 7h 0m
  • Route 2

    Jin Air (LJ264,LJ81)

    • 2026/07/1114:40
    • Fukuoka
    • 2026/07/11 23:15
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 10h 35m
Xem chi tiết chuyến bay

Jin Air 飛行機 最安値Jin Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR389
  • Route 1

    Jin Air (LJ82,LJ263)

    • 2026/07/0800:15
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/07/08 13:40
    • Fukuoka
    • 11h 25m
  • Route 2

    Jin Air (LJ264,LJ81)

    • 2026/07/1114:40
    • Fukuoka
    • 2026/07/11 23:15
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 10h 35m
Xem chi tiết chuyến bay

Jin Air 飛行機 最安値Jin Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR322
  • Route 1

    Jin Air (LJ82,LJ271)

    • 2026/07/0800:15
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/07/08 18:30
    • Fukuoka
    • 16h 15m
  • Route 2

    Jin Air (LJ292,LJ111)

    • 2026/07/1111:00
    • Fukuoka
    • 2026/07/11 23:55
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 14h 55m
Xem chi tiết chuyến bay

Jin Air 飛行機 最安値Jin Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR383
  • Route 1

    Jin Air (LJ82,LJ271)

    • 2026/07/0800:15
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/07/08 18:30
    • Fukuoka
    • 16h 15m
  • Route 2

    Jin Air (LJ264,LJ81)

    • 2026/07/1114:40
    • Fukuoka
    • 2026/07/11 23:15
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 10h 35m
Xem chi tiết chuyến bay

Jin Air 飛行機 最安値Jin Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR427
Còn lại :6.
  • Route 1

    Jin Air (LJ112,LJ291)

    • 2026/07/0801:00
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/07/08 10:00
    • Fukuoka
    • 7h 0m
  • Route 2

    Jin Air (LJ262,LJ81)

    • 2026/07/1109:45
    • Fukuoka
    • 2026/07/11 23:15
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 15h 30m
Xem chi tiết chuyến bay

Jin Air 飛行機 最安値Jin Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR395
  • Route 1

    Jin Air (LJ82,LJ263)

    • 2026/07/0800:15
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/07/08 13:40
    • Fukuoka
    • 11h 25m
  • Route 2

    Jin Air (LJ262,LJ81)

    • 2026/07/1109:45
    • Fukuoka
    • 2026/07/11 23:15
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 15h 30m
Xem chi tiết chuyến bay