Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Thẩm Dương(SHE) Seoul(SEL)

Điểm đi:Thẩm Dương(SHE)

Điểm đến:Seoul(SEL)

Seoul(SEL) Thẩm Dương(SHE)

Điểm đi:Seoul(SEL)

Điểm đến:Thẩm Dương(SHE)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND7,205,112
  • VND8,366,645

Lọc theo hãng hàng không

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND7,205,112
  • Route 1

    Korean Air (KE832)

    • 2026/11/0611:15
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 2026/11/06 14:10
    • Incheon
    • 1h 55m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Korean Air (KE831)

    • 2026/11/0908:45
    • Incheon
    • 2026/11/09 09:45
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 2h 0m
    • Bay thẳng

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND7,205,112
  • Route 1

    Korean Air (KE832)

    • 2026/11/0611:15
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 2026/11/06 14:10
    • Incheon
    • 1h 55m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Korean Air (KE833)

    • 2026/11/0914:25
    • Incheon
    • 2026/11/09 15:25
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 2h 0m
    • Bay thẳng

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND7,205,112
  • Route 1

    Korean Air (KE834)

    • 2026/11/0616:35
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 2026/11/06 19:35
    • Incheon
    • 2h 0m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Korean Air (KE831)

    • 2026/11/0908:45
    • Incheon
    • 2026/11/09 09:45
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 2h 0m
    • Bay thẳng

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND7,205,112
  • Route 1

    Korean Air (KE834)

    • 2026/11/0616:35
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 2026/11/06 19:35
    • Incheon
    • 2h 0m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Korean Air (KE833)

    • 2026/11/0914:25
    • Incheon
    • 2026/11/09 15:25
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 2h 0m
    • Bay thẳng

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND8,366,646
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5482,MU2043)

    • 2026/11/0613:05
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 2026/11/06 20:40
    • Incheon
    • 6h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU580,MU2757)

    • 2026/11/0912:15
    • Incheon
    • 2026/11/09 17:40
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 6h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND8,366,646
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5482,MU2043)

    • 2026/11/0613:05
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 2026/11/06 20:40
    • Incheon
    • 6h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU2990,MU9779)

    • 2026/11/0911:50
    • Incheon
    • 2026/11/09 19:05
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 8h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND8,874,510
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5482,MU2043)

    • 2026/11/0613:05
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 2026/11/06 20:40
    • Incheon
    • 6h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU8604,MU5603)

    • 2026/11/0918:25
    • Incheon
    • 2026/11/09 23:50
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 6h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND8,874,510
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5482,MU2043)

    • 2026/11/0613:05
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 2026/11/06 20:40
    • Incheon
    • 6h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5052,MU5605)

    • 2026/11/0908:55
    • Incheon
    • 2026/11/09 14:25
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 6h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay