Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Thẩm Dương(SHE) Seoul(SEL)

Điểm đi:Thẩm Dương(SHE)

Điểm đến:Seoul(SEL)

Seoul(SEL) Thẩm Dương(SHE)

Điểm đi:Seoul(SEL)

Điểm đến:Thẩm Dương(SHE)

Lọc theo số điểm dừng

  • TRY13,413
  • TRY17,041

Lọc theo hãng hàng không

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TRY13,414
  • Route 1

    Korean Air (KE832)

    • 2026/11/0111:15
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 2026/11/01 14:10
    • Incheon
    • 1h 55m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Korean Air (KE831)

    • 2026/11/0208:45
    • Incheon
    • 2026/11/02 09:45
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 2h 0m
    • Bay thẳng

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TRY13,414
  • Route 1

    Korean Air (KE832)

    • 2026/11/0111:15
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 2026/11/01 14:10
    • Incheon
    • 1h 55m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Korean Air (KE833)

    • 2026/11/0214:25
    • Incheon
    • 2026/11/02 15:25
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 2h 0m
    • Bay thẳng

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TRY13,927
  • Route 1

    Korean Air (KE834)

    • 2026/11/0116:35
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 2026/11/01 19:35
    • Incheon
    • 2h 0m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Korean Air (KE831)

    • 2026/11/0208:45
    • Incheon
    • 2026/11/02 09:45
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 2h 0m
    • Bay thẳng

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TRY13,927
  • Route 1

    Korean Air (KE834)

    • 2026/11/0116:35
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 2026/11/01 19:35
    • Incheon
    • 2h 0m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Korean Air (KE833)

    • 2026/11/0214:25
    • Incheon
    • 2026/11/02 15:25
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 2h 0m
    • Bay thẳng

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TRY17,977
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5602,MU5011)

    • 2026/11/0107:40
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 2026/11/01 15:05
    • Incheon
    • 6h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU8604,MU5603)

    • 2026/11/0218:25
    • Incheon
    • 2026/11/02 23:50
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 6h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TRY17,977
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5602,MU5011)

    • 2026/11/0107:40
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 2026/11/01 15:05
    • Incheon
    • 6h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5052,MU5605)

    • 2026/11/0208:55
    • Incheon
    • 2026/11/02 14:25
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 6h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TRY17,977
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5602,MU5011)

    • 2026/11/0107:40
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 2026/11/01 15:05
    • Incheon
    • 6h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5052,MU5629)

    • 2026/11/0208:55
    • Incheon
    • 2026/11/02 16:20
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 8h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TRY17,977
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5602,MU5011)

    • 2026/11/0107:40
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 2026/11/01 15:05
    • Incheon
    • 6h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5034,MU5603)

    • 2026/11/0216:20
    • Incheon
    • 2026/11/02 23:50
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 8h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay