Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Thượng Hải(SHA) Seoul(SEL)

Điểm đi:Thượng Hải(SHA)

Điểm đến:Seoul(SEL)

Seoul(SEL) Thượng Hải(SHA)

Điểm đi:Seoul(SEL)

Điểm đến:Thượng Hải(SHA)

Lọc theo số điểm dừng

  • KRW420,326
  • KRW428,941

Lọc theo hãng hàng không

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW420,326
  • Route 1

    Korean Air (KE882)

    • 2026/12/0111:20
    • Thượng Hải Phố Đông
    • 2026/12/01 14:25
    • Incheon
    • 2h 5m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Korean Air (KE881)

    • 2026/12/1008:25
    • Incheon
    • 2026/12/10 09:45
    • Thượng Hải Phố Đông
    • 2h 20m
    • Bay thẳng

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Thượng Hải⇔Seoul Kiểm tra giá thấp nhất

Thượng Hải Phố Đông Từ Seoul(ICN) KRW286,144~ Thượng Hải Từ Seoul(ICN) KRW382,839~

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW420,326
  • Route 1

    Korean Air (KE892)

    • 2026/12/0108:50
    • Thượng Hải Phố Đông
    • 2026/12/01 12:00
    • Incheon
    • 2h 10m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Korean Air (KE881)

    • 2026/12/1008:25
    • Incheon
    • 2026/12/10 09:45
    • Thượng Hải Phố Đông
    • 2h 20m
    • Bay thẳng

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW420,326
  • Route 1

    Korean Air (KE882)

    • 2026/12/0111:20
    • Thượng Hải Phố Đông
    • 2026/12/01 14:25
    • Incheon
    • 2h 5m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Korean Air (KE887)

    • 2026/12/1011:10
    • Incheon
    • 2026/12/10 12:35
    • Thượng Hải Phố Đông
    • 2h 25m
    • Bay thẳng

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW420,326
  • Route 1

    Korean Air (KE892)

    • 2026/12/0108:50
    • Thượng Hải Phố Đông
    • 2026/12/01 12:00
    • Incheon
    • 2h 10m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Korean Air (KE887)

    • 2026/12/1011:10
    • Incheon
    • 2026/12/10 12:35
    • Thượng Hải Phố Đông
    • 2h 25m
    • Bay thẳng

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW431,325
  • Route 1

    Korean Air (KE882)

    • 2026/12/0111:20
    • Thượng Hải Phố Đông
    • 2026/12/01 14:25
    • Incheon
    • 2h 5m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Korean Air (KE2057)

    • 2026/12/1015:55
    • Gimpo
    • 2026/12/10 17:10
    • Thượng Hải
    • 2h 15m
    • Bay thẳng

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Thượng Hải⇔Seoul Kiểm tra giá thấp nhất

Thượng Hải Phố Đông Từ Seoul(GMP) KRW390,172~ Thượng Hải Từ Seoul(GMP) KRW420,876~

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW431,325
  • Route 1

    Korean Air (KE892)

    • 2026/12/0108:50
    • Thượng Hải Phố Đông
    • 2026/12/01 12:00
    • Incheon
    • 2h 10m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Korean Air (KE2057)

    • 2026/12/1015:55
    • Gimpo
    • 2026/12/10 17:10
    • Thượng Hải
    • 2h 15m
    • Bay thẳng

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW431,325
  • Route 1

    Korean Air (KE2058)

    • 2026/12/0118:25
    • Thượng Hải
    • 2026/12/01 21:35
    • Gimpo
    • 2h 10m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Korean Air (KE881)

    • 2026/12/1008:25
    • Incheon
    • 2026/12/10 09:45
    • Thượng Hải Phố Đông
    • 2h 20m
    • Bay thẳng

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW431,325
  • Route 1

    Korean Air (KE2058)

    • 2026/12/0118:25
    • Thượng Hải
    • 2026/12/01 21:35
    • Gimpo
    • 2h 10m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Korean Air (KE887)

    • 2026/12/1011:10
    • Incheon
    • 2026/12/10 12:35
    • Thượng Hải Phố Đông
    • 2h 25m
    • Bay thẳng

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay